Joe Redmond (Kiến tạo: Jake Mulraney) 1 | |
Darragh Burns (Thay: Joshua Honohan) 8 | |
Jake Mulraney 13 | |
Tom Grivosti 51 | |
Graham Burke 55 | |
Jake Mulraney (Kiến tạo: Brandon Kavanagh) 59 | |
Richard Towell (Thay: Gary O'Neil) 71 | |
Markus Poom (Thay: Dylan Watts) 71 | |
Aaron Greene (Thay: Daniel Mandroiu) 71 | |
Kian Leavy (Thay: Brandon Kavanagh) 72 | |
Aidan Keena (Thay: Mason Melia) 78 | |
Al-Amin Kazeem (Thay: Anthony Breslin) 85 | |
Luke Turner (Thay: Zack Elbouzedi) 85 | |
Jason McClelland (Thay: Jake Mulraney) 85 | |
Sean Kavanagh (Thay: Graham Burke) 87 |
Thống kê trận đấu Shamrock Rovers vs St. Patrick's Athletic
số liệu thống kê

Shamrock Rovers

St. Patrick's Athletic
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Shamrock Rovers vs St. Patrick's Athletic
Shamrock Rovers (4-3-3): Leon Pohls (1), Pico (4), Dan Cleary (6), Lee Grace (5), Joshua Honohan (2), Dylan Watts (7), Daniel Mândroiu (22), Gary O'Neill (16), Graham Burke (10), Neil Farrugia (23), Marc McNulty (36)
St. Patrick's Athletic (5-4-1): Joseph Anang (94), Axel Sjoeberg (21), Joe Redmond (4), Brandon Kavanagh (14), Tom Grivosti (5), Anthony Breslin (3), Zack Elbouzedi (26), Jake Mulraney (20), Mason Melia (9), Jamie Lennon (6), Chris Forrester (8)

Shamrock Rovers
4-3-3
1
Leon Pohls
4
Pico
6
Dan Cleary
5
Lee Grace
2
Joshua Honohan
7
Dylan Watts
22
Daniel Mândroiu
16
Gary O'Neill
10
Graham Burke
23
Neil Farrugia
36
Marc McNulty
8
Chris Forrester
6
Jamie Lennon
9
Mason Melia
20 2
Jake Mulraney
26
Zack Elbouzedi
3
Anthony Breslin
5
Tom Grivosti
14
Brandon Kavanagh
4
Joe Redmond
21
Axel Sjoeberg
94
Joseph Anang

St. Patrick's Athletic
5-4-1
| Thay người | |||
| 8’ | Joshua Honohan Darragh Burns | 72’ | Brandon Kavanagh Kian Leavy |
| 71’ | Daniel Mandroiu Aaron Greene | 78’ | Mason Melia Aidan Keena |
| 71’ | Gary O'Neil Richard Towell | 85’ | Jake Mulraney Jason McClelland |
| 71’ | Dylan Watts Markus Poom | 85’ | Zack Elbouzedi Luke Turner |
| 87’ | Graham Burke Sean Kavanagh | 85’ | Anthony Breslin Al Amin Kazeem |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lee Steacy | Michael Noonan | ||
Aaron Greene | Aidan Keena | ||
Sean Kavanagh | Jason McClelland | ||
Darragh Nugent | Aaron Bolger | ||
Richard Towell | Kian Leavy | ||
Markus Poom | Danny Rogers | ||
Darragh Burns | Luke Turner | ||
Johnny Kenny | Al Amin Kazeem | ||
Jack Byrne | Ryan McLaughlin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây St. Patrick's Athletic
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 12 | 31 | T T B T T | |
| 2 | 15 | 8 | 4 | 3 | 13 | 28 | B T T H H | |
| 3 | 15 | 5 | 7 | 3 | 4 | 22 | B B B H H | |
| 4 | 15 | 5 | 7 | 3 | 3 | 22 | H T B B H | |
| 5 | 15 | 4 | 7 | 4 | 1 | 19 | H T T H H | |
| 6 | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 17 | B B B T H | |
| 7 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | T B H H H | |
| 8 | 14 | 4 | 4 | 6 | -6 | 16 | B B T T B | |
| 9 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | T T T B H | |
| 10 | 14 | 0 | 6 | 8 | -16 | 6 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch