Long Wei (Thay: Zhong Jinbao) 9 | |
Wei Long (Thay: Jinbao Zhong) 9 | |
Wei Long (Thay: Jinbao Zhong) 12 | |
Wenneng Xie (Kiến tạo: Lei Tong) 17 | |
Wenneng Xie (Kiến tạo: Tong Wang) 24 | |
Cryzan (Kiến tạo: Moises Lima) 36 | |
Evans Kangwa (Thay: Jin Feng) 46 | |
Wenjie Song (Thay: Xinli Peng) 46 | |
Aleksandar Andrejevic 48 | |
Marouane Fellaini (Thay: Cryzan) 58 | |
Guowen Sun (Thay: Lei Tong) 58 | |
Chen Pu (Thay: Wenneng Xie) 59 | |
Marko Saric (Kiến tạo: Evans Kangwa) 62 | |
Fernando Conceicao (Thay: Matheus Pato) 72 | |
Marouane Fellaini (Kiến tạo: Yuanyi Li) 74 | |
Yang Xu (Thay: Wei Zhang) 80 | |
Zeshi Chen (Thay: Moises Lima) 80 | |
Wenjie Song (Kiến tạo: Yang Xu) 83 | |
Yuanyi Li 86 | |
Chunxin Chen (Thay: Chien-Ming Wang) 86 |
Thống kê trận đấu Shandong Taishan vs Qingdao Hainiu
số liệu thống kê

Shandong Taishan

Qingdao Hainiu
59 Kiểm soát bóng 41
8 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
24 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shandong Taishan vs Qingdao Hainiu
Shandong Taishan (4-2-3-1): Dalei Wang (14), Tong Lei (2), Ke Shi (27), Zheng Zheng (5), Wang Tong (6), Li Yuanyi (22), Lisheng Liao (20), Cryzan (9), Moises Lima (10), Wenneng Xie (38), Matheus Pato (8)
Qingdao Hainiu (5-4-1): Pengfei Mou (28), Chien-Ming Wang (25), Junshuai Liu (4), Aleksandar Andrejevic (31), Dong Xu (24), Zhang Wei (2), Feng Jing (14), Zhong Jinbao (30), Xinli Peng (20), Elvis Saric (7), Marko Saric (45)

Shandong Taishan
4-2-3-1
14
Dalei Wang
2
Tong Lei
27
Ke Shi
5
Zheng Zheng
6
Wang Tong
22
Li Yuanyi
20
Lisheng Liao
9
Cryzan
10
Moises Lima
38 2
Wenneng Xie
8
Matheus Pato
45
Marko Saric
7
Elvis Saric
20
Xinli Peng
30
Zhong Jinbao
14
Feng Jing
2
Zhang Wei
24
Dong Xu
31
Aleksandar Andrejevic
4
Junshuai Liu
25
Chien-Ming Wang
28
Pengfei Mou

Qingdao Hainiu
5-4-1
| Thay người | |||
| 58’ | Cryzan Marouane Fellaini | 9’ | Jinbao Zhong Long Wei |
| 58’ | Lei Tong Guowen Sun | 46’ | Jin Feng Evans Kangwa |
| 59’ | Wenneng Xie Chen Pu | 46’ | Xinli Peng Wenjie Song |
| 72’ | Matheus Pato Fernando Conceicao | 80’ | Wei Zhang Yang Xu |
| 80’ | Moises Lima Zeshi Chen | 86’ | Chien-Ming Wang Chunxin Chen |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fernando Conceicao | Yuncheng Fu | ||
Chen Pu | Chunxin Chen | ||
Shihao Lyu | Yibo Sha | ||
Marouane Fellaini | Weicheng Liu | ||
Xiang Ji | Long Wei | ||
Zeshi Chen | Evans Kangwa | ||
Guowen Sun | Zhenli Liu | ||
Huang Zhengyu | Chaoyang Liu | ||
Long Song | Wenjie Song | ||
Jadson | Ming Hu | ||
Chi Zhang | Yang Xu | ||
Rongze Han | Jiashen Liu | ||
Nhận định Shandong Taishan vs Qingdao Hainiu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shandong Taishan
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 16 | 22 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 6 | 18 | T T T T H | |
| 3 | 8 | 5 | 0 | 3 | 0 | 15 | T T T T B | |
| 4 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | B T B B T | |
| 5 | 8 | 6 | 2 | 0 | 11 | 10 | T T T T T | |
| 6 | 8 | 3 | 0 | 5 | -4 | 9 | T B B B T | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T H T B | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | T H B B B | |
| 9 | 8 | 1 | 4 | 3 | -8 | 7 | B H H H H | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 5 | T B H B T | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B H T B | |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 3 | B B H B B | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 2 | B B B H B | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 2 | B B B T B | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 1 | T H H B T | |
| 16 | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | -2 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
