Peng Xinli 2 | |
Xinli Peng 2 | |
Cryzan 27 | |
Samir Memisevic (Kiến tạo: Davidson) 42 | |
Guilherme Madruga (Thay: Songchen Shi) 46 | |
Tong Wang (Thay: Zhengyu Huang) 46 | |
Tong Wang 47 | |
Yuanyi Li (Thay: Liuyu Duan) 64 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Shandong Taishan vs Qingdao West Coast
số liệu thống kê

Shandong Taishan

Qingdao West Coast
58 Kiểm soát bóng 42
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shandong Taishan vs Qingdao West Coast
Shandong Taishan (5-4-1): Wang Dalei (14), Xie Wenneng (7), Gao Zhunyi (33), Pedro Alvaro (23), Shi Songchen (15), Liu Yang (11), Huang Zhengyu (35), Liuyu Duan (24), Cryzan (9), Vako Qazaishvili (10), Zeca (19)
Qingdao West Coast (5-4-1): Hao Li (16), Dong Yu (19), Wang Peng (15), Samir Memisevic (5), Rezende (23), Gengrui Wang (22), Nelson Da Luz (10), Zhang Xiuwei (8), Xinli Peng (25), Davidson (11), Aziz (9)

Shandong Taishan
5-4-1
14
Wang Dalei
7
Xie Wenneng
33
Gao Zhunyi
23
Pedro Alvaro
15
Shi Songchen
11
Liu Yang
35
Huang Zhengyu
24
Liuyu Duan
9
Cryzan
10
Vako Qazaishvili
19
Zeca
9
Aziz
11
Davidson
25
Xinli Peng
8
Zhang Xiuwei
10
Nelson Da Luz
22
Gengrui Wang
23
Rezende
5
Samir Memisevic
15
Wang Peng
19
Dong Yu
16
Hao Li

Qingdao West Coast
5-4-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Chen Pu | Afrden Asqer | ||
Zeshi Chen | Ding Haifeng | ||
Pedro Delgado | Dong Hang | ||
Guilherme Miranda Madruga Gomes | Haiyang Fang | ||
Liu Binbin | Weiwei Jia | ||
Qiwei Liu | Shihao Lyu | ||
Li Yuanyi | Liu Xiaolong | ||
Junwei Lu | Song Haoyu | ||
Xiao Peng | Sun Jie | ||
Wang Tong | Zhanpeng Yang | ||
Ruiqi Yang | Zhang Chengdong | ||
Zheng Zheng | Zhao Honglue | ||
Nhận định Shandong Taishan vs Qingdao West Coast
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shandong Taishan
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao West Coast
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 22 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 5 | 18 | T T T T H | |
| 3 | 9 | 6 | 0 | 3 | 1 | 18 | T T T T B | |
| 4 | 9 | 7 | 2 | 0 | 12 | 13 | T T T T T | |
| 5 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | B T B B T | |
| 6 | 9 | 2 | 4 | 3 | -7 | 10 | B H H H H | |
| 7 | 8 | 3 | 0 | 5 | -4 | 9 | T B B B T | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 7 | B T H T B | |
| 9 | 9 | 2 | 1 | 6 | -8 | 7 | H B B B B | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 5 | T B H B T | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 5 | B B H B T | |
| 12 | 9 | 3 | 1 | 5 | -5 | 5 | B B B T B | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B H T B | |
| 14 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 3 | B B H B B | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 1 | T H H B T | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | -2 | -2 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
