Yiming Liu 21 | |
Xiaobin Zhang 27 | |
Cryzan (Thay: Feifan Jia) 46 | |
Yuanyi Li (Thay: Abudulam Abdurasul) 46 | |
Valeri Qazaishvili (Thay: Wenneng Xie) 46 | |
Cryzan 47 | |
Lisheng Liao 50 | |
Xiaoke He 56 | |
Zhunyi Gao (Thay: Xiaoke He) 57 | |
Zhengyu Huang (Thay: Pedro Delgado) 63 | |
Yue Liu (Thay: Ruofan Liu) 77 | |
Ablahan Haliq (Thay: Qianglong Tao) 84 |
Thống kê trận đấu Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns
số liệu thống kê

Shandong Taishan

Wuhan Three Towns
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 10
10 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
23 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
25 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns
Shandong Taishan (4-4-2): Wang Dalei (14), Zhang Chi (13), Shi Ke (27), Jianfei Zhao (31), Liu Yang (11), Jia Feifan (16), Abudulam Abdurasul (30), Lisheng Liao (20), Xie Wenneng (23), Xiaoke He (44), Pedro Delgado (8)
Wuhan Three Towns (4-4-2): Liu Dianzuo (32), Deng Hanwen (25), Ren Hang (23), Ji-su Park (5), Denny Wang (28), Tao Qianglong (7), Ruofan Liu (8), Zhang Xiaobin (12), Joca (14), Romario (11), Darlan Mendes (37)

Shandong Taishan
4-4-2
14
Wang Dalei
13
Zhang Chi
27
Shi Ke
31
Jianfei Zhao
11
Liu Yang
16
Jia Feifan
30
Abudulam Abdurasul
20
Lisheng Liao
23
Xie Wenneng
44
Xiaoke He
8
Pedro Delgado
37
Darlan Mendes
11
Romario
14
Joca
12
Zhang Xiaobin
8
Ruofan Liu
7
Tao Qianglong
28
Denny Wang
5
Ji-su Park
23
Ren Hang
25
Deng Hanwen
32
Liu Dianzuo

Wuhan Three Towns
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Abudulam Abdurasul Li Yuanyi | 77’ | Ruofan Liu Liu Yue |
| 46’ | Feifan Jia Cryzan | 84’ | Qianglong Tao Haliq Ablahan |
| 46’ | Wenneng Xie Vako Qazaishvili | ||
| 57’ | Xiaoke He Gao Zhunyi | ||
| 63’ | Pedro Delgado Huang Zhengyu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yu Jinyong | Xing Chen | ||
Shihao Lyu | Zhouxin Huang | ||
Marcel | Abdurahman Abdukiram Abdukiram | ||
Chen Pu | Yiheng Liu | ||
Gao Zhunyi | Liu Yiming | ||
Tong Lei | Hui Zhang | ||
Huang Zhengyu | Zhang Tao | ||
Li Yuanyi | He Chao | ||
Cryzan | Liu Yue | ||
Liu Binbin | Afrden Asqer | ||
Vako Qazaishvili | Haliq Ablahan | ||
Maiwulang Mijiti | Jizheng Xiong | ||
Nhận định Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Shandong Taishan
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 5 | 2 | 21 | 44 | T H H H H | |
| 2 | 20 | 7 | 8 | 5 | 1 | 29 | T B H H B | |
| 3 | 20 | 8 | 4 | 8 | 2 | 28 | B T B H T | |
| 4 | 19 | 9 | 1 | 9 | -5 | 28 | B B T T B | |
| 5 | 20 | 6 | 10 | 4 | -5 | 28 | T T B H T | |
| 6 | 20 | 9 | 3 | 8 | 0 | 24 | T B T B B | |
| 7 | 20 | 8 | 5 | 7 | -4 | 24 | B B T H T | |
| 8 | 19 | 7 | 7 | 5 | 6 | 23 | T T T H H | |
| 9 | 19 | 8 | 3 | 8 | 1 | 21 | B B B T T | |
| 10 | 19 | 6 | 3 | 10 | -6 | 21 | T B T H B | |
| 11 | 20 | 6 | 2 | 12 | -9 | 20 | B B T B B | |
| 12 | 19 | 6 | 6 | 7 | 4 | 19 | B T B H T | |
| 13 | 19 | 8 | 5 | 6 | 5 | 19 | H T T B B | |
| 14 | 19 | 6 | 6 | 7 | 4 | 14 | T B T T T | |
| 15 | 19 | 4 | 7 | 8 | -7 | 14 | H B B T T | |
| 16 | 20 | 6 | 3 | 11 | -8 | 14 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
