Thứ Năm, 30/07/2026
(Pen) Cryzan
6
Gustavo Sauer (Kiến tạo: Jhonder Cadiz)
13
Zeca
19
(Pen) Jhonder Cadiz
30
Wenneng Xie (Kiến tạo: Yang Liu)
44
Imran Memet (Thay: Pu Chen)
46
Wenneng Xie
48
Zhengyu Huang (Thay: Wenneng Xie)
67
Tong Wang (Thay: Pedro Alvaro)
67
Cryzan (Kiến tạo: Yang Liu)
69
Kilian Bevis (Thay: Jizheng Xiong)
73
Zhechao Chen (Thay: Kang Wang)
73
Wei Long (Thay: Chengjian Liao)
73
Mbouri Basile Yamkam
75
Songchen Shi (Thay: Zeshi Chen)
77
Tian Ming
85
Shenyuan Li (Thay: Tian Ming)
87
Jhonder Cadiz (Kiến tạo: Gustavo Sauer)
88
Haoqian Zheng (Thay: Jinxian Wang)
88
Zheng Zheng
90+1'
Guan He
90+6'
Kilian Bevis
90+7'

Thống kê trận đấu Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns

số liệu thống kê
Shandong Taishan
Shandong Taishan
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
55 Kiểm soát bóng 45
10 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns

Shandong Taishan (4-3-3): Yu Jinyong (1), Xie Wenneng (7), Pedro Alvaro (23), Zheng Zheng (5), Liu Yang (11), Zeshi Chen (37), Guilherme Miranda Madruga Gomes (8), Chen Pu (29), Cryzan (9), Zeca (19), Vako Qazaishvili (10)

Wuhan Three Towns (4-2-3-1): Fang Jingqi (22), Ming Tian (23), He Guan (2), Mbouri Basile Yamkam (3), Kang Wang (37), Liao Chengjan (12), Adriano (20), Jizheng Xiong (21), Gustavo Sauer (7), Wang Jinxian (8), Jhonder Cádiz (29)

Shandong Taishan
Shandong Taishan
4-3-3
1
Yu Jinyong
7
Xie Wenneng
23
Pedro Alvaro
5
Zheng Zheng
11
Liu Yang
37
Zeshi Chen
8
Guilherme Miranda Madruga Gomes
29
Chen Pu
9
Cryzan
19
Zeca
10
Vako Qazaishvili
29
Jhonder Cádiz
8
Wang Jinxian
7
Gustavo Sauer
21
Jizheng Xiong
20
Adriano
12
Liao Chengjan
37
Kang Wang
3
Mbouri Basile Yamkam
2
He Guan
23
Ming Tian
22
Fang Jingqi
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
4-2-3-1
Thay người
46’
Pu Chen
Imran Memet
73’
Jizheng Xiong
Kilian Bevis
67’
Wenneng Xie
Huang Zhengyu
73’
Kang Wang
Chen Zhechao
67’
Pedro Alvaro
Wang Tong
73’
Chengjian Liao
Long Wei
77’
Zeshi Chen
Shi Songchen
87’
Tian Ming
Li Shenyuan
88’
Jinxian Wang
Haoqian Zheng
Cầu thủ dự bị
Qiwei Liu
Guo Jiayu
Pedro Delgado
Kilian Bevis
Liuyu Duan
Chen Zhechao
Huang Zhengyu
Li Shenyuan
Liu Binbin
Long Wei
Li Yuanyi
Min Zixi
Imran Memet
Jingwei Ruan
Raphael Merkies
Denny Wang
Xiao Peng
Yu Tianle
Yixiang Peng
Haoqian Zheng
Shi Songchen
Zheng Kaimu
Wang Tong
Zhong Jinbao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 3-4

Thành tích gần đây Shandong Taishan

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
China Super League
18/07 - 2026
10/07 - 2026
04/07 - 2026
27/06 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/06 - 2026
China Super League

Thành tích gần đây Wuhan Three Towns

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
China Super League
27/06 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/06 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
China Super League
31/05 - 2026
16/05 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2013522144T H H H H
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC20785129T B H H B
3Yunnan YukunYunnan Yukun20848228B T B H T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC19919-528B B T T B
5Qingdao West CoastQingdao West Coast206104-528T T B H T
6Shandong TaishanShandong Taishan20938024T B T B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional20857-424B B T H T
8Beijing GuoanBeijing Guoan19775623T T T H H
9Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen19838121B B B T T
10Liaoning TierenLiaoning Tieren196310-621T B T H B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City206212-920B B T B B
12Shanghai PortShanghai Port19667419B T B H T
13Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua19856519H T T B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger19667414T B T T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns19478-714H B B T T
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu206311-814T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow