Rui Li 2 | |
Raphael Bouli 12 | |
Shichao Jiang 41 | |
Yu Zhou 63 | |
Shichao Jiang 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shanghai Jiading
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Nanjing City
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 32 | 60 | T H H T T | |
| 2 | 26 | 13 | 9 | 4 | 15 | 48 | T B T T T | |
| 3 | 26 | 13 | 7 | 6 | 13 | 46 | B T T T B | |
| 4 | 26 | 12 | 9 | 5 | 11 | 45 | T T H H B | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 19 | 42 | B H T T T | |
| 6 | 26 | 10 | 6 | 10 | 10 | 36 | T B T H T | |
| 7 | 26 | 9 | 9 | 8 | 5 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 26 | 9 | 8 | 9 | -2 | 35 | T H T T H | |
| 9 | 26 | 10 | 5 | 11 | -3 | 31 | T H B H H | |
| 10 | 26 | 9 | 6 | 11 | -4 | 30 | T B B B H | |
| 11 | 26 | 7 | 9 | 10 | -7 | 30 | H T B B H | |
| 12 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 28 | T T H H H | |
| 13 | 26 | 4 | 12 | 10 | -12 | 24 | B B B H H | |
| 14 | 26 | 5 | 7 | 14 | -16 | 22 | B B B B H | |
| 15 | 26 | 7 | 4 | 15 | -28 | 16 | B T B H B | |
| 16 | 26 | 3 | 7 | 16 | -28 | 16 | H B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

