Thứ Ba, 17/03/2026
Wenjun Lue (Kiến tạo: Paulinho)
21
Lei Wu
40
Rui Gan
42
Jing Hu
46
Felipe (Thay: Saldanha)
46
Lei Wu (Kiến tạo: Paulinho)
51
Junjie Meng (Thay: Felipe)
60
Shenyuan Li (Thay: Wenjun Lue)
61
Bin Liu (Thay: Guichao Wu)
64
Shenglong Li (Thay: Lei Wu)
67
Huachen Zhang (Thay: Xin Xu)
68
Xingyu Hu (Thay: Chao Gan)
79
Shuai Li (Thay: Shenchao Wang)
80
Murahmetjan Muzepper (Thay: Matias Vargas)
81

Thống kê trận đấu Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng

số liệu thống kê
Shanghai Port
Shanghai Port
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 15
5 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 2
5 Phát bóng 6
1 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng

Shanghai Port (4-2-3-1): Junling Yan (1), Shenchao Wang (4), Tyias Browning (3), Zhen Wei (13), Ang Li (2), Huikang Cai (6), Xin Xu (16), Paulinho (9), Matias Vargas (24), Wenjun Lu (11), Lei Wu (7)

Chengdu Rongcheng (4-4-2): Yan Zhang (33), Abduhamit Abdugheni (20), Richard Windbichler (40), Rui Gan (17), Tao Liu (26), Romulo (10), Mutellip Iminqari (29), Chao Gan (39), Min-Woo Kim (11), Saldanha (12), Guichao Wu (15)

Shanghai Port
Shanghai Port
4-2-3-1
1
Junling Yan
4
Shenchao Wang
3
Tyias Browning
13
Zhen Wei
2
Ang Li
6
Huikang Cai
16
Xin Xu
9
Paulinho
24
Matias Vargas
11
Wenjun Lu
7 2
Lei Wu
15
Guichao Wu
12
Saldanha
11
Min-Woo Kim
39
Chao Gan
29
Mutellip Iminqari
10
Romulo
26
Tao Liu
17
Rui Gan
40
Richard Windbichler
20
Abduhamit Abdugheni
33
Yan Zhang
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
4-4-2
Thay người
61’
Wenjun Lue
Shenyuan Li
46’
Junjie Meng
Felipe
67’
Lei Wu
Shenglong Li
46’
Rui Gan
Jing Hu
68’
Xin Xu
Huachen Zhang
60’
Felipe
Junjie Meng
80’
Shenchao Wang
Shuai Li
64’
Guichao Wu
Bin Liu
81’
Matias Vargas
Mirahmetjan Muzepper
79’
Chao Gan
Xingyu Hu
Cầu thủ dự bị
Mirahmetjan Muzepper
Yang Ting
Huachen Zhang
Junlin Min
Baiyang Liu
Junchen Gou
Shenglong Li
Hanlin Wang
Shuai Li
Junjie Meng
Chunxin Chen
Felipe
Xuhuang Chen
Baixu Xiang
Shenyuan Li
Xingyu Hu
Hai Yu
Jing Hu
Jia Du
Bin Liu
Wei Chen
Guanghui Han
Yu Xing

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/09 - 2022
10/12 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
05/01 - 2023
08/01 - 2023
China Super League
03/06 - 2023
23/09 - 2023
22/05 - 2024
18/10 - 2024
20/04 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Port

China Super League
15/03 - 2026
AFC Champions League
18/02 - 2026
11/02 - 2026
09/12 - 2025
25/11 - 2025
China Super League
22/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
China Super League
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
15/03 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
10/02 - 2026
09/12 - 2025
China Super League
AFC Champions League
04/11 - 2025
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng220056T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC211014H T
3Yunnan YukunYunnan Yukun210113T B
4Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City2101-33B T
5Shandong TaishanShandong Taishan220040T T
6Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen220020T T
7Liaoning TierenLiaoning Tieren2002-40B B
8Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2002-50B B
9Qingdao West CoastQingdao West Coast2002-50B B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional211020T H
11Shanghai PortShanghai Port210120B T
12Wuhan Three TownsWuhan Three Towns210110B T
13Beijing GuoanBeijing Guoan210110T B
14Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua211020T H
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu2002-30B B
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2011-10H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow