Thứ Sáu, 06/11/2026
(og) Huan Fu
12
Yuki Soma (Kiến tạo: Hokuto Shimoda)
25
Umidjan Yusup (Thay: Tyias Browning)
46
Jiwen Kuai (Thay: Shenglong Li)
46
Yuki Soma
48
Ruofan Liu (Thay: Xinxiang Li)
60
Leonardo (Thay: Oscar Melendo)
60
Se-Hun Oh (Thay: Shota Fujio)
66
Sang-Ho Na (Thay: Mitchell Duke)
66
Kotaro Hayashi (Thay: Asahi Masuyama)
69
Wenjun Lyu (Thay: Huan Fu)
76
Jussa
89
Takaya Numata (Thay: Hokuto Shimoda)
90

Thống kê trận đấu Shanghai Port vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Shanghai Port
Shanghai Port
Machida Zelvia
Machida Zelvia
49 Kiểm soát bóng 51
1 Sút trúng đích 6
0 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 8
0 Việt vị 4
7 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 1

Diễn biến Shanghai Port vs Machida Zelvia

Tất cả (19)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Hokuto Shimoda rời sân và được thay thế bởi Takaya Numata.

89' Thẻ vàng cho Jussa.

Thẻ vàng cho Jussa.

76'

Huan Fu rời sân và được thay thế bởi Wenjun Lyu.

69'

Asahi Masuyama rời sân và được thay thế bởi Kotaro Hayashi.

66'

Mitchell Duke rời sân và được thay thế bởi Sang-Ho Na.

66'

Shota Fujio rời sân và được thay thế bởi Se-Hun Oh.

60'

Oscar Melendo rời sân và được thay thế bởi Leonardo.

60'

Xinxiang Li rời sân và được thay thế bởi Ruofan Liu.

56' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

48' Thẻ vàng cho Yuki Soma.

Thẻ vàng cho Yuki Soma.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

46'

Shenglong Li rời sân và được thay thế bởi Jiwen Kuai.

46'

Tyias Browning rời sân và được thay thế bởi Umidjan Yusup.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

12' V À A A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.

V À A A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.

3'

Phạt ném cho Machida Z ở phần sân nhà.

1'

Tại Thượng Hải, Machida Z tấn công nhanh nhưng bị thổi phạt việt vị.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Shanghai Port vs Machida Zelvia

Shanghai Port (4-2-3-1): Chen Wei (12), Fu Huan (23), Guangtai Jiang (3), Wei Zhen (13), Christian Alexander Jojo (29), Mateus Vital (10), Jussa (22), Li Shenglong (14), Óscar Melendo (21), Zhang Linpeng (5), Xinxiang Li (49)

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Yuta Nakayama (19), Henry Heroki Mochizuki (6), Hiroyuki Mae (16), Hokuto Shimoda (18), Asahi Masuyama (11), Mitchell Duke (15), Yuki Soma (7), Shota Fujio (9)

Shanghai Port
Shanghai Port
4-2-3-1
12
Chen Wei
23
Fu Huan
3
Guangtai Jiang
13
Wei Zhen
29
Christian Alexander Jojo
10
Mateus Vital
22
Jussa
14
Li Shenglong
21
Óscar Melendo
5
Zhang Linpeng
49
Xinxiang Li
9
Shota Fujio
7
Yuki Soma
15
Mitchell Duke
11
Asahi Masuyama
18
Hokuto Shimoda
16
Hiroyuki Mae
6
Henry Heroki Mochizuki
19
Yuta Nakayama
3
Gen Shoji
5
Ibrahim Dresevic
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
Thay người
46’
Shenglong Li
Kuai Jiwen
66’
Mitchell Duke
Na Sang-ho
46’
Tyias Browning
Umidjan Yusup
66’
Shota Fujio
Se-Hun Oh
60’
Oscar Melendo
Leonardo
69’
Asahi Masuyama
Kotaro Hayashi
60’
Xinxiang Li
Ruofan Liu
90’
Hokuto Shimoda
Takaya Numata
76’
Huan Fu
Lu Wenjun
Cầu thủ dự bị
Yan Junling
Tatsuya Morita
Feng Jin
Yoshiaki Arai
Haliq Ablahan
Je-Hoon Cha
Kuai Jiwen
Kotaro Hayashi
Leonardo
Ken Higuchi
Ruofan Liu
Tomoki Imai
Lu Wenjun
Na Sang-ho
Ming Tian
Takaya Numata
Wang Shenchao
Se-Hun Oh
Xu Xin
Yang Shiyuan
Umidjan Yusup

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
21/10 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Port

AFC Champions League
03/11 - 2026
27/10 - 2026
China Super League
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
China Super League
AFC Champions League
15/09 - 2026
China Super League
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League Two
05/11 - 2026
J League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
29/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe4400512
2Kashima AntlersKashima Antlers43101010
3Gamba OsakaGamba Osaka422058T
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol421157
5Shanghai PortShanghai Port421137
6Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC421137
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC421137
8Jeonbuk FCJeonbuk FC421117
9Beijing GuoanBeijing Guoan421107
10Daejeon CitizenDaejeon Citizen4112-24
11CAHNCAHN4112-34T
12Buriram UnitedBuriram United4031-13
13Port FCPort FC4103-53
14Ratchaburi FCRatchaburi FC4013-41
15Pohang SteelersPohang Steelers4013-71
16Newcastle JetsNewcastle Jets4004-130
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-AinAl-Ain44001112
2Al HilalAl Hilal430139
3EsteghlalEsteghlal430139
4Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC430129
5Al QadsiahAl Qadsiah422068
6Al AhliAl Ahli422038
7Al NassrAl Nassr320126
8Al-ShamalAl-Shamal412115
9Neftchi FargonaNeftchi Fargona4112-24
10Al IttihadAl Ittihad4112-34T
11Al-WaslAl-Wasl3102-23
12Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya4103-43
13Tractor FCTractor FC4022-22
14Pakhtakor TashkentPakhtakor Tashkent4022-52T
15Al-SaddAl-Sadd4022-52
16Al-GharafaAl-Gharafa4004-80
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow