Thứ Sáu, 30/10/2026
Liang Shi
40
Weihui Rao (Thay: Chaosheng Yang)
46
Xin Xu
54
Shiyuan Yang (Thay: Ang Li)
56
Shenchao Wang
61
Jie Chen (Thay: Liang Shi)
65
Andrej Kotnik (Kiến tạo: Chugui Ye)
67
Issa Kallon (Thay: Lucas Joao)
68
Congyao Yin (Thay: Rodrigo Henrique)
69
Congyao Yin (Thay: Rodrigo Henrique)
72
Matias Vargas (Thay: Shuai Li)
72
Shenglong Li (Thay: Xin Xu)
76
Xiaolong Liu (Thay: Wenjun Lue)
76
Congyao Yin
86
Yilin Yang (Thay: Andrej Kotnik)
89
(og) Yuelei Cheng
90

Thống kê trận đấu Shanghai Port vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Shanghai Port
Shanghai Port
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
53 Kiểm soát bóng 47
8 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 8
14 Ném biên 14
13 Chuyền dài 9
1 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Shanghai Port vs Meizhou Hakka

Shanghai Port (3-5-2): Junling Yan (1), Linpeng Zhang (5), Tyias Browning (3), Li Ang (2), Shenchao Wang (4), Wenjun Lu (11), Xu Xin (16), Oscar (8), Shuai Li (32), Wu Lei (7), Lucas Joao (18)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Wang Wei (21), Pan Ximing (4), Rade Dugalic (20), Chen Zhechao (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Ye Chugui (7), Andrej Kotnik (44)

Shanghai Port
Shanghai Port
3-5-2
1
Junling Yan
5
Linpeng Zhang
3
Tyias Browning
2
Li Ang
4
Shenchao Wang
11
Wenjun Lu
16
Xu Xin
8
Oscar
32
Shuai Li
7
Wu Lei
18
Lucas Joao
44
Andrej Kotnik
7
Ye Chugui
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
16
Yang Chaosheng
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
15
Chen Zhechao
20
Rade Dugalic
4
Pan Ximing
21
Wang Wei
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
56’
Ang Li
Shiyuan Yang
46’
Chaosheng Yang
Weihui Rao
68’
Lucas Joao
Issa Kallon
65’
Liang Shi
Jie Chen
72’
Shuai Li
Matias Vargas
69’
Rodrigo Henrique
Yin Congyao
76’
Wenjun Lue
Xiaolong Liu
89’
Andrej Kotnik
Yilin Yang
76’
Xin Xu
Shenglong Li
Cầu thủ dự bị
Xiaolong Liu
Mai Gaoling
Chen Wei
Quanbo Guo
Shenglong Li
Li Junfeng
Zhen Wei
Jie Chen
Huikang Cai
Yilin Yang
Hai Yu
Wen Junjie
Shenyuan Li
Daogang Yao
Matias Vargas
Yongjia Li
Markus Pink
Yin Congyao
Issa Kallon
Cui Wei
Mirahmetjan Muzepper
Weihui Rao
Shiyuan Yang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
24/10 - 2022
15/12 - 2022
20/05 - 2023
18/08 - 2023
18/06 - 2024
09/08 - 2024
02/04 - 2025
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Port

AFC Champions League
27/10 - 2026
China Super League
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
China Super League
AFC Champions League
15/09 - 2026
China Super League
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026
23/08 - 2026

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow