Thứ Năm, 29/10/2026
Elvis Saric
38
Markus Pink (Thay: Murahmetjan Muzepper)
55
Paulinho (Thay: Matias Vargas)
55
Shenchao Wang
57
Paulinho (Thay: Matias Vargas)
58
Jinbao Zhong (Thay: Long Zheng)
61
Shenchao Wang (Kiến tạo: Oscar)
66
Evans Kangwa (Kiến tạo: Jinbao Zhong)
72
Jin Feng (Thay: Issa Kallon)
73
Wenjun Lue (Thay: Shuai Li)
73
Xingyu Ma (Thay: Wei Long)
75
Jiashen Liu (Thay: Junshuai Liu)
75
Linpeng Zhang (Thay: Ang Li)
81
Ning Jiang (Thay: Chunxin Chen)
84
Ming Hu (Thay: Dong Xu)
84

Thống kê trận đấu Shanghai Port vs Qingdao Hainiu

số liệu thống kê
Shanghai Port
Shanghai Port
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
60 Kiểm soát bóng 40
7 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 1
5 Việt vị 2
5 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
12 Ném biên 19
26 Chuyền dài 5
2 Cú sút bị chặn 4
7 Phát bóng 11

Đội hình xuất phát Shanghai Port vs Qingdao Hainiu

Shanghai Port (4-3-3): Junling Yan (1), Shenchao Wang (4), Tyias Browning (3), Li Ang (2), Shuai Li (32), Mirahmetjan Muzepper (25), Huikang Cai (6), Oscar (8), Matias Vargas (24), Wu Lei (7), Issa Kallon (34)

Qingdao Hainiu (4-3-3): Pengfei Mou (28), Chunxin Chen (12), Junshuai Liu (4), Aleksandar Andrejevic (31), Dong Xu (24), Long Wei (32), Elvis Saric (7), Chien-Ming Wang (25), Long Zheng (27), Evans Kangwa (10), Serge Tabekou Ouambe (13)

Shanghai Port
Shanghai Port
4-3-3
1
Junling Yan
4 2
Shenchao Wang
3
Tyias Browning
2
Li Ang
32
Shuai Li
25
Mirahmetjan Muzepper
6
Huikang Cai
8
Oscar
24
Matias Vargas
7
Wu Lei
34
Issa Kallon
13
Serge Tabekou Ouambe
10
Evans Kangwa
27
Long Zheng
25
Chien-Ming Wang
7
Elvis Saric
32
Long Wei
24
Dong Xu
31
Aleksandar Andrejevic
4
Junshuai Liu
12
Chunxin Chen
28
Pengfei Mou
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-3-3
Thay người
55’
Matias Vargas
Paulinho
61’
Long Zheng
Zhong Jinbao
55’
Murahmetjan Muzepper
Markus Pink
75’
Junshuai Liu
Jiashen Liu
73’
Issa Kallon
Feng Jing
75’
Wei Long
Ma Xingyu
73’
Shuai Li
Wenjun Lu
84’
Chunxin Chen
Jiang Ning
81’
Ang Li
Linpeng Zhang
84’
Dong Xu
Ming Hu
Cầu thủ dự bị
Chen Wei
Zhenli Liu
Feng Jing
Yibo Sha
Wenjun Lu
Jiashen Liu
Zhen Wei
Zhong Jinbao
Xiaolong Liu
Yuncheng Fu
Shiyuan Yang
Jiang Ning
Linpeng Zhang
Ma Xingyu
Guan He
Ming Hu
Paulinho
Yang Xu
Shenyuan Li
Felicio Anando Brown Forbes
Xu Xin
Weicheng Liu
Markus Pink
Xipeng Sun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
10/05 - 2023
08/08 - 2023
01/05 - 2024
21/07 - 2024
09/05 - 2025
17/10 - 2025
02/05 - 2026
23/08 - 2026

Thành tích gần đây Shanghai Port

AFC Champions League
27/10 - 2026
China Super League
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
China Super League
AFC Champions League
15/09 - 2026
China Super League
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026
23/08 - 2026

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
17/10 - 2026
09/10 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
14/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow