Thứ Bảy, 01/08/2026
Shinichi Chan (Kiến tạo: Joao Carlos Teixeira)
16
Xi Wu
24
Jussa
30
Shihao Wei
31
Makhtar Gueye (Kiến tạo: Xi Wu)
38
Joao Carlos Teixeira
42
Felipe (Kiến tạo: Romulo)
45
Pengfei Han
61
Alexander Jojo (Thay: Yiran He)
62
Haoyu Yang (Thay: Tianyi Gao)
64
Makhtar Gueye
68
Chengyu Liu (Thay: Makhtar Gueye)
70
Yang Li (Thay: Pengfei Han)
72
Bakram Abduweli (Thay: Jussa)
87
Rongxiang Liao (Thay: Hetao Hu)
87
Qipeng Wu (Thay: Xi Wu)
90
Felipe
90+2'
Wellington Silva
90+6'
Wellington Silva
90+8'

Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Chengdu Rongcheng

số liệu thống kê
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
39 Kiểm soát bóng 61
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
9 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Chengdu Rongcheng

Shanghai Shenhua (4-2-3-1): Xue Qinghao (1), Wilson Manafá (13), Shunkai Jin (3), Zhu Chenjie (5), Shinichi Chan (27), Wang Haijian (33), Wu Xi (15), Gao Tianyi (17), Rafael Ratao (9), João Carlos Teixeira (10), Makhtar Gueye (29)

Chengdu Rongcheng (4-2-3-1): Liu Dianzuo (32), He Yiran (4), Han Pengfei (18), Egor Sorokin (28), Hu Hetao (2), Yang Ming-Yang (16), Jussa (5), Romulo (10), Wellington Alves da Silva (11), Wei Shihao (7), Felipe Silva (9)

Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-2-3-1
1
Xue Qinghao
13
Wilson Manafá
3
Shunkai Jin
5
Zhu Chenjie
27
Shinichi Chan
33
Wang Haijian
15
Wu Xi
17
Gao Tianyi
9
Rafael Ratao
10
João Carlos Teixeira
29
Makhtar Gueye
9
Felipe Silva
7
Wei Shihao
11
Wellington Alves da Silva
10
Romulo
5
Jussa
16
Yang Ming-Yang
2
Hu Hetao
28
Egor Sorokin
18
Han Pengfei
4
He Yiran
32
Liu Dianzuo
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
Thay người
64’
Tianyi Gao
Haoyu Yang
62’
Yiran He
Christian Alexander Jojo
70’
Makhtar Gueye
Chengyu Liu
72’
Pengfei Han
Li Yang
90’
Xi Wu
Qipeng Wu
87’
Jussa
Behram Abduweli
87’
Hetao Hu
Liao Rongxiang
Cầu thủ dự bị
Zhen Ma
Weifeng Ran
Jie Wang
Christian Alexander Jojo
Yang Zexiang
Tao Jian
Chengyu Liu
Wang Dongsheng
Xu Haoyang
Ziming Wang
Shilong Wang
Li Yang
Yue Zhu
Lisheng Liao
Shuai Yang
Murahmetjan Muzepper
Xie Pengfei
Behram Abduweli
Qipeng Wu
Mutellip Iminqari
Saulo
Moyu Li
Haoyu Yang
Liao Rongxiang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
25/07 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
China Super League
28/06 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
16/05 - 2026

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
26/07 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
China Super League
05/07 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/06 - 2026
China Super League
19/05 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2013522144T H H H H
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC20785129T B H H B
3Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC20929-529B T T B H
4Yunnan YukunYunnan Yukun20848228B T B H T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast206104-528T T B H T
6Shandong TaishanShandong Taishan20938024T B T B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional20857-424B B T H T
8Beijing GuoanBeijing Guoan19775623T T T H H
9Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen20848122B B T T H
10Liaoning TierenLiaoning Tieren196310-621T B T H B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City206212-920B B T B B
12Shanghai PortShanghai Port19667419B T B H T
13Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua19856519H T T B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger19667414T B T T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns19478-714H B B T T
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu206311-814T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow