Thứ Sáu, 01/05/2026
Shinichi Chan (Kiến tạo: Joao Carlos Teixeira)
16
Xi Wu
24
Jussa
30
Shihao Wei
31
Makhtar Gueye (Kiến tạo: Xi Wu)
38
Joao Carlos Teixeira
42
Felipe (Kiến tạo: Romulo)
45
Pengfei Han
61
Alexander Jojo (Thay: Yiran He)
62
Haoyu Yang (Thay: Tianyi Gao)
64
Makhtar Gueye
68
Chengyu Liu (Thay: Makhtar Gueye)
70
Yang Li (Thay: Pengfei Han)
72
Bakram Abduweli (Thay: Jussa)
87
Rongxiang Liao (Thay: Hetao Hu)
87
Qipeng Wu (Thay: Xi Wu)
90
Felipe
90+2'
Wellington Silva
90+6'
Wellington Silva
90+8'

Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Chengdu Rongcheng

số liệu thống kê
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
39 Kiểm soát bóng 61
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Chengdu Rongcheng

Shanghai Shenhua (4-2-3-1): Xue Qinghao (1), Wilson Manafá (13), Shunkai Jin (3), Zhu Chenjie (5), Shinichi Chan (27), Wang Haijian (33), Wu Xi (15), Gao Tianyi (17), Rafael Ratao (9), João Carlos Teixeira (10), Makhtar Gueye (29)

Chengdu Rongcheng (4-2-3-1): Liu Dianzuo (32), He Yiran (4), Han Pengfei (18), Egor Sorokin (28), Hu Hetao (2), Yang Ming-Yang (16), Jussa (5), Romulo (10), Wellington Alves da Silva (11), Wei Shihao (7), Felipe Silva (9)

Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-2-3-1
1
Xue Qinghao
13
Wilson Manafá
3
Shunkai Jin
5
Zhu Chenjie
27
Shinichi Chan
33
Wang Haijian
15
Wu Xi
17
Gao Tianyi
9
Rafael Ratao
10
João Carlos Teixeira
29
Makhtar Gueye
9
Felipe Silva
7
Wei Shihao
11
Wellington Alves da Silva
10
Romulo
5
Jussa
16
Yang Ming-Yang
2
Hu Hetao
28
Egor Sorokin
18
Han Pengfei
4
He Yiran
32
Liu Dianzuo
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
Thay người
64’
Tianyi Gao
Haoyu Yang
62’
Yiran He
Christian Alexander Jojo
70’
Makhtar Gueye
Chengyu Liu
72’
Pengfei Han
Li Yang
90’
Xi Wu
Qipeng Wu
87’
Jussa
Behram Abduweli
87’
Hetao Hu
Liao Rongxiang
Cầu thủ dự bị
Zhen Ma
Weifeng Ran
Jie Wang
Christian Alexander Jojo
Yang Zexiang
Tao Jian
Chengyu Liu
Wang Dongsheng
Xu Haoyang
Ziming Wang
Shilong Wang
Li Yang
Yue Zhu
Lisheng Liao
Shuai Yang
Murahmetjan Muzepper
Xie Pengfei
Behram Abduweli
Qipeng Wu
Mutellip Iminqari
Saulo
Moyu Li
Haoyu Yang
Liao Rongxiang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
21/03 - 2026
07/03 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
21/04 - 2026
12/04 - 2026
15/03 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng98101725T T T T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC9531518T T T H B
3Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC9603118T T T B T
4Yunnan YukunYunnan Yukun8404312B T B B T
5Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua96211010T T T T B
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City8305-49T B B B T
7Shandong TaishanShandong Taishan9423-28T H T B H
8Qingdao West CoastQingdao West Coast9153-88H H H H H
9Liaoning TierenLiaoning Tieren9216-87H B B B B
10Shanghai PortShanghai Port831445T B H B T
11Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen932405B B H B T
12Beijing GuoanBeijing Guoan8224-23B B H T B
13Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional8224-53B B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns9225-63B B T B H
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu8224-41T H H B T
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger9234-1-1H T B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow