Shinichi Chan (Kiến tạo: Joao Carlos Teixeira) 16 | |
Xi Wu 24 | |
Jussa 30 | |
Shihao Wei 31 | |
Makhtar Gueye (Kiến tạo: Xi Wu) 38 | |
Joao Carlos Teixeira 42 | |
Felipe (Kiến tạo: Romulo) 45 | |
Pengfei Han 61 | |
Alexander Jojo (Thay: Yiran He) 62 | |
Haoyu Yang (Thay: Tianyi Gao) 64 | |
Makhtar Gueye 68 | |
Chengyu Liu (Thay: Makhtar Gueye) 70 | |
Yang Li (Thay: Pengfei Han) 72 | |
Bakram Abduweli (Thay: Jussa) 87 | |
Rongxiang Liao (Thay: Hetao Hu) 87 | |
Qipeng Wu (Thay: Xi Wu) 90 | |
Felipe 90+2' | |
Wellington Silva 90+6' | |
Wellington Silva 90+8' |
Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Chengdu Rongcheng
số liệu thống kê

Shanghai Shenhua

Chengdu Rongcheng
39 Kiểm soát bóng 61
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Chengdu Rongcheng
Shanghai Shenhua (4-2-3-1): Xue Qinghao (1), Wilson Manafá (13), Shunkai Jin (3), Zhu Chenjie (5), Shinichi Chan (27), Wang Haijian (33), Wu Xi (15), Gao Tianyi (17), Rafael Ratao (9), João Carlos Teixeira (10), Makhtar Gueye (29)
Chengdu Rongcheng (4-2-3-1): Liu Dianzuo (32), He Yiran (4), Han Pengfei (18), Egor Sorokin (28), Hu Hetao (2), Yang Ming-Yang (16), Jussa (5), Romulo (10), Wellington Alves da Silva (11), Wei Shihao (7), Felipe Silva (9)

Shanghai Shenhua
4-2-3-1
1
Xue Qinghao
13
Wilson Manafá
3
Shunkai Jin
5
Zhu Chenjie
27
Shinichi Chan
33
Wang Haijian
15
Wu Xi
17
Gao Tianyi
9
Rafael Ratao
10
João Carlos Teixeira
29
Makhtar Gueye
9
Felipe Silva
7
Wei Shihao
11
Wellington Alves da Silva
10
Romulo
5
Jussa
16
Yang Ming-Yang
2
Hu Hetao
28
Egor Sorokin
18
Han Pengfei
4
He Yiran
32
Liu Dianzuo

Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 64’ | Tianyi Gao Haoyu Yang | 62’ | Yiran He Christian Alexander Jojo |
| 70’ | Makhtar Gueye Chengyu Liu | 72’ | Pengfei Han Li Yang |
| 90’ | Xi Wu Qipeng Wu | 87’ | Jussa Behram Abduweli |
| 87’ | Hetao Hu Liao Rongxiang | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zhen Ma | Weifeng Ran | ||
Jie Wang | Christian Alexander Jojo | ||
Yang Zexiang | Tao Jian | ||
Chengyu Liu | Wang Dongsheng | ||
Xu Haoyang | Ziming Wang | ||
Shilong Wang | Li Yang | ||
Yue Zhu | Lisheng Liao | ||
Shuai Yang | Murahmetjan Muzepper | ||
Xie Pengfei | Behram Abduweli | ||
Qipeng Wu | Mutellip Iminqari | ||
Saulo | Moyu Li | ||
Haoyu Yang | Liao Rongxiang | ||
Nhận định Shanghai Shenhua vs Chengdu Rongcheng
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
China Super League
AFC Champions League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
China Super League
AFC Champions League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | 17 | 25 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 5 | 18 | T T T H B | |
| 3 | 9 | 6 | 0 | 3 | 1 | 18 | T T T B T | |
| 4 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | B T B B T | |
| 5 | 9 | 6 | 2 | 1 | 10 | 10 | T T T T B | |
| 6 | 8 | 3 | 0 | 5 | -4 | 9 | T B B B T | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 8 | T H T B H | |
| 8 | 9 | 1 | 5 | 3 | -8 | 8 | H H H H H | |
| 9 | 9 | 2 | 1 | 6 | -8 | 7 | H B B B B | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 5 | T B H B T | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 5 | B B H B T | |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B H T B | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 3 | B B H B B | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -6 | 3 | B B T B H | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 1 | T H H B T | |
| 16 | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | -1 | H T B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
