Thứ Tư, 23/09/2026
Haoyang Bi
31
Wei Liao (Thay: Haoyang Bi)
39
Yunan Gao (Thay: Yixuan Yang)
46
Ziye Zhao (Thay: Chenyu Yang)
46
Jianrong Zhu (Thay: Alexander N'Doumbou)
46
Yunqiu Li
54
Jianrong Zhu
56
Qinhan Sun (Thay: Yunqiu Li)
59
Wei Zhang (Thay: Xintao Song)
65
Huaze Gao (Thay: Hongwei Sun)
65
Mingjian Zhao (Thay: Denny Wang)
74
Miller Bolanos (Thay: Jianrong Zhu)
78
Chenjie Zhu
90+1'
Xinli Peng
90+1'

Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Hebei

số liệu thống kê
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
Hebei
Hebei
70 Kiểm soát bóng 30
8 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
24 Ném biên 13
39 Chuyền dài 9
2 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 10

Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Hebei

Shanghai Shenhua (4-4-2): Zhen Ma (1), Denny Wang (18), Shenglong Jiang (4), Chenjie Zhu (5), Yunqiu Li (16), Xinli Peng (25), Shilin Sun (37), Alexander N'Doumbou (7), Yunding Cao (28), Christian Bassogog (17), Ruofan Liu (36)

Hebei (5-4-1): Yaxiong Bao (30), Yunhua Chen (14), Chenyu Yang (29), Hongwei Sun (31), Runnan Liu (43), Liu Jing (16), Yixuan Yang (33), Xintao Song (17), Yu Zhang (24), Haoyang Bi (27), Ren Wei (22)

Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-4-2
1
Zhen Ma
18
Denny Wang
4
Shenglong Jiang
5
Chenjie Zhu
16
Yunqiu Li
25
Xinli Peng
37
Shilin Sun
7
Alexander N'Doumbou
28
Yunding Cao
17
Christian Bassogog
36
Ruofan Liu
22
Ren Wei
27
Haoyang Bi
24
Yu Zhang
17
Xintao Song
33
Yixuan Yang
16
Liu Jing
43
Runnan Liu
31
Hongwei Sun
29
Chenyu Yang
14
Yunhua Chen
30
Yaxiong Bao
Hebei
Hebei
5-4-1
Thay người
46’
Miller Bolanos
Jianrong Zhu
39’
Haoyang Bi
Wei Liao
59’
Yunqiu Li
Qinhan Sun
46’
Chenyu Yang
Ziye Zhao
74’
Denny Wang
Mingjian Zhao
46’
Yixuan Yang
Yunan Gao
78’
Jianrong Zhu
Miller Bolanos
65’
Xintao Song
Wei Zhang
65’
Hongwei Sun
Huaze Gao
Cầu thủ dự bị
Aidi Fulangxisi
Ziye Zhao
Longhai He
Ziming Wei
Jianrong Zhu
Yunan Gao
Sheng Qin
Wei Zhang
Jiajun Bai
Xing Jin
Yangyang Jin
Jiajun Pang
Baojie Zhu
Yujun Zhang
Mingjian Zhao
Wei Liao
Miller Bolanos
Huaze Gao
Lu Zhang
Hanru Guo
Qinhan Sun
Xuchen Yao
Qinghao Xue
Tianyuan Xu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
10/05 - 2021
03/08 - 2021
16/06 - 2022
07/07 - 2022

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

AFC Champions League Two
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026
18/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
25/07 - 2026

Thành tích gần đây Hebei

China Super League
30/12 - 2022
27/12 - 2022
23/12 - 2022
15/12 - 2022
H1: 0-0
10/12 - 2022
05/12 - 2022
30/11 - 2022
26/11 - 2022
21/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
16/11 - 2022

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2610610231B H T B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen26899-227B H H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren267415-1325B H B B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger26989425B H H T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2651110-721H T H H B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow