Thứ Sáu, 18/09/2026
Shunkai Jin
2
(Pen) Yuki Soma
3
Makhtar Gueye
34
Tianyi Gao (Thay: Ke Li)
67
Tete Yengi (Thay: Shota Fujio)
73
Haoyu Yang (Thay: Makhtar Gueye)
77
Kanji Kuwayama (Thay: Sang-Ho Na)
80
Ryohei Shirasaki (Thay: Neta Lavi)
80
Yuki Soma (Kiến tạo: Kanji Kuwayama)
88

Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
Machida Zelvia
Machida Zelvia
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 11
1 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 7

Diễn biến Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia

Tất cả (15)
90+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Kanji Kuwayama đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

88' V À A A A O O O - Yuki Soma đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Yuki Soma đã ghi bàn!

88' V À A A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.

V À A A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.

80'

Neta Lavi rời sân và được thay thế bởi Ryohei Shirasaki.

80'

Sang-Ho Na rời sân và được thay thế bởi Kanji Kuwayama.

77'

Makhtar Gueye rời sân và được thay thế bởi Haoyu Yang.

73'

Shota Fujio rời sân và được thay thế bởi Tete Yengi.

67'

Ke Li rời sân và được thay thế bởi Tianyi Gao.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

34' Thẻ vàng cho Makhtar Gueye.

Thẻ vàng cho Makhtar Gueye.

3' V À A A A O O O - Yuki Soma từ Machida Zelvia ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A A O O O - Yuki Soma từ Machida Zelvia ghi bàn từ chấm phạt đền!

2' Thẻ vàng cho Shunkai Jin.

Thẻ vàng cho Shunkai Jin.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia

Shanghai Shenhua (4-3-1-2): Xue Qinghao (1), Wilson Manafá (13), Shunkai Jin (3), Zhu Chenjie (5), Shinichi Chan (27), Li Ke (23), Rafael Ratao (18), Wu Xi (15), João Carlos Teixeira (10), Makhtar Gueye (29), Saulo (11)

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Henry Heroki Mochizuki (6), Daihachi Okamura (50), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Yuta Nakayama (19), Neta Lavi (31), Hotaka Nakamura (88), Yuki Soma (7), Na Sang-ho (10), Shota Fujio (9)

Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-3-1-2
1
Xue Qinghao
13
Wilson Manafá
3
Shunkai Jin
5
Zhu Chenjie
27
Shinichi Chan
23
Li Ke
18
Rafael Ratao
15
Wu Xi
10
João Carlos Teixeira
29
Makhtar Gueye
11
Saulo
9
Shota Fujio
10
Na Sang-ho
7
Yuki Soma
88
Hotaka Nakamura
31
Neta Lavi
19
Yuta Nakayama
26
Kotaro Hayashi
3
Gen Shoji
50
Daihachi Okamura
6
Henry Heroki Mochizuki
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
Thay người
67’
Ke Li
Gao Tianyi
73’
Shota Fujio
Tete Yengi
77’
Makhtar Gueye
Haoyu Yang
80’
Neta Lavi
Ryohei Shirasaki
80’
Sang-Ho Na
Kanji Kuwayama
Cầu thủ dự bị
Shilong Wang
Ibrahim Dresevic
Xu Haoyang
Keiya Sento
Xie Pengfei
Asahi Masuyama
Yang Zexiang
Tatsuya Morita
Gao Tianyi
Takaya Numata
Zhen Ma
Ryohei Shirasaki
Wang Haijian
Je-Hoon Cha
Chengyu Liu
Futa Tokumura
Ming Huang
Yoshiaki Arai
Qipeng Wu
Kanji Kuwayama
Haoyu Yang
Chui Hiromu Mayaka
Jiawen Han
Tete Yengi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
10/02 - 2026

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

AFC Champions League Two
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026
18/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
25/07 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League Two
17/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
23/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
22/05 - 2026

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers110063
2Gamba OsakaGamba Osaka110033T
3Shanghai PortShanghai Port110023
4Beijing GuoanBeijing Guoan110023
5Jeonbuk FCJeonbuk FC110013
6Vissel KobeVissel Kobe110013
7Daejeon CitizenDaejeon Citizen110013
8Buriram UnitedBuriram United101001
9Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC101001
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1001-10
11Port FCPort FC1001-10
12Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC1001-10
13Ratchaburi FCRatchaburi FC1001-20
14Pohang SteelersPohang Steelers1001-20
15CAHNCAHN1001-30T
16Newcastle JetsNewcastle Jets1001-60
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-AinAl-Ain110043
2EsteghlalEsteghlal110033
3Al HilalAl Hilal110013
4Al QadsiahAl Qadsiah110013
5Neftchi FargonaNeftchi Fargona110013
6Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC110013
7Al AhliAl Ahli101001
8Al IttihadAl Ittihad101001T
9Al-ShamalAl-Shamal101001
10Pakhtakor TashkentPakhtakor Tashkent101001T
11Al-GharafaAl-Gharafa1001-10
12Al-WaslAl-Wasl1001-10
13Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya1001-10
14Tractor FCTractor FC1001-10
15Al-SaddAl-Sadd1001-30
16Al NassrAl Nassr1001-40
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow