Ryohei Shirasaki 28 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia
Shanghai Shenhua (5-3-2): Zhen Ma (24), Yang Zexiang (16), Shenglong Jiang (4), Shuai Yang (26), Wilson Manafá (13), Haoyang Xu (21), Luis Asue (19), Haijian Wang (33), Tianyi Gao (17), Rafael Ratao (9), João Carlos Teixeira (10)
Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Henry Heroki Mochizuki (6), Min-Tae Kim (24), Ibrahim Dresevic (5), Hotaka Nakamura (88), Ryohei Shirasaki (23), Hokuto Shimoda (18), Futa Tokumura (34), Takuma Nishimura (20), Keiya Sento (8), Mitchell Duke (15)

Shanghai Shenhua
5-3-2
24
Zhen Ma
16
Yang Zexiang
4
Shenglong Jiang
26
Shuai Yang
13
Wilson Manafá
21
Haoyang Xu
19
Luis Asue
33
Haijian Wang
17
Tianyi Gao
9
Rafael Ratao
10
João Carlos Teixeira
15
Mitchell Duke
8
Keiya Sento
20
Takuma Nishimura
34
Futa Tokumura
18
Hokuto Shimoda
23
Ryohei Shirasaki
88
Hotaka Nakamura
5
Ibrahim Dresevic
24
Min-Tae Kim
6
Henry Heroki Mochizuki
1
Kosei Tani

Machida Zelvia
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Jiawen Han | Takahiro Akimoto | ||
Ming Huang | Hiroyuki Mae | ||
Shunkai Jin | Keithman Mikuni | ||
Songyi Li | Tatsuya Morita | ||
Shilong Wang | Koki Ogawa | ||
Pengfei Xie | Thomas Ouwejan | ||
Qinghao Xue | Nicholas Guimarães | ||
Haoyu Yang | Gen Shoji | ||
Yuki Soma | |||
Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
China Super League
AFC Champions League Two
China Super League
Giao hữu
AFC Champions League Two
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Machida Zelvia
J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | ||
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | ||
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | ||
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | ||
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | ||
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | ||
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | ||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | ||
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | ||
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
