Chủ Nhật, 15/03/2026
Luis Asue
11
Xi Wu (Kiến tạo: Wilson Manafa)
28
Yun Liu (Thay: Ziyi Tian)
46
Xuhuang Chen (Thay: Haoran Zhong)
46
Chengyu Liu (Kiến tạo: Luis Asue)
47
Zexiang Yang (Thay: Wilson Manafa)
67
Haijian Wang (Thay: Ke Li)
67
Haoyang Xu (Thay: Tianyi Gao)
67
Haoyu Yang (Thay: Chengyu Liu)
67
Yubiao Deng (Thay: Branimir Jocic)
68
Xi Wu (Kiến tạo: Chenjie Zhu)
70
Shengpan Ji (Thay: Rodrigo Henrique)
75
Jianan Wang (Thay: Yihu Yang)
75
Zexiang Yang (Kiến tạo: Hanchao Yu)
77
Hanchao Yu (Thay: Luis Asue)
77
Shengpan Ji
86
Haoyu Yang (Kiến tạo: Hanchao Yu)
90+4'

Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
53 Kiểm soát bóng 47
12 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka

Shanghai Shenhua (4-3-1-2): Xue Qinghao (1), Wilson Manafá (13), Jiang Shenglong (4), Zhu Chenjie (5), Shinichi Chan (27), Gao Tianyi (17), Li Ke (23), Wu Xi (15), João Carlos Teixeira (10), Luis Asue (19), Chengyu Liu (34)

Meizhou Hakka (5-4-1): Guo Quanbo (41), Yue Tze Nam (29), Ziyi Tian (5), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Yihu Yang (17), Yang Chaosheng (16), Branimir Jocic (4), Zhong Haoran (28), Rodrigo Henrique (10), Elias Mar Omarsson (22)

Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-3-1-2
1
Xue Qinghao
13
Wilson Manafá
4
Jiang Shenglong
5
Zhu Chenjie
27
Shinichi Chan
17
Gao Tianyi
23
Li Ke
15
Wu Xi
10
João Carlos Teixeira
19
Luis Asue
34
Chengyu Liu
22
Elias Mar Omarsson
10
Rodrigo Henrique
28
Zhong Haoran
4
Branimir Jocic
16
Yang Chaosheng
17
Yihu Yang
11
Darrick Morris
6
Liao Junjian
5
Ziyi Tian
29
Yue Tze Nam
41
Guo Quanbo
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
5-4-1
Thay người
67’
Ke Li
Wang Haijian
46’
Haoran Zhong
Chen Xuhuang
67’
Tianyi Gao
Xu Haoyang
46’
Ziyi Tian
Liu Yun
67’
Chengyu Liu
Haoyu Yang
68’
Branimir Jocic
Yubiao Deng
67’
Wilson Manafa
Yang Zexiang
75’
Rodrigo Henrique
Ji Shengpan
77’
Luis Asue
Hanchao Yu
75’
Yihu Yang
Wang Jianan
Cầu thủ dự bị
Bao Yaxiong
Gaoling Mai
Zhengkai Zhou
Sun Jianxiang
Aidi Fulangxisi
Chen Xuhuang
Jiawen Han
Yubiao Deng
Shunkai Jin
Ji Shengpan
Wang Haijian
Liu Yun
Shilong Wang
Weihui Rao
Qipeng Wu
Wang Jianan
Xu Haoyang
Minghe Wei
Haoyu Yang
Ruiqi Yang
Yang Zexiang
Xianlong Yi
Hanchao Yu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
20/09 - 2022
01/12 - 2022
21/04 - 2023
17/07 - 2023
03/03 - 2024
26/06 - 2024
06/05 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
07/03 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
10/02 - 2026
26/11 - 2025
China Super League
AFC Champions League
05/11 - 2025
China Super League
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC211014H T
2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng110043T
3Yunnan YukunYunnan Yukun110023T
4Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City2101-33B T
5Shandong TaishanShandong Taishan220040T T
6Qingdao West CoastQingdao West Coast1001-20B
7Liaoning TierenLiaoning Tieren2002-40B B
8Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2002-50B B
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional211020T H
10Wuhan Three TownsWuhan Three Towns210110B T
11Beijing GuoanBeijing Guoan210110T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen110010T
13Shanghai PortShanghai Port1001-10B
14Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua211020T H
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu1001-20B
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2011-10H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow