Chủ Nhật, 01/11/2026
Shunkai Jin (Kiến tạo: Tianyi Gao)
3
Cephas Malele (Kiến tạo: Wilson Manafa)
11
Cephas Malele (Kiến tạo: Xi Wu)
18
Wilson Manafa
21
Joao Carlos Teixeira
21
Cryzan
26
Cryzan
27
Xi Wu
31
Lei Tong (Thay: Ke Shi)
35
Pedro Delgado (Thay: Xinli Peng)
46
Feifan Jia (Thay: Zhengyu Huang)
46
Haijian Wang (Thay: Tianyi Gao)
46
Abudulam Abdurasul (Thay: Valeri Qazaishvili)
46
Andre Luis (Kiến tạo: Xi Wu)
51
Wenneng Xie (Thay: Yuanyi Li)
59
Cephas Malele
63
Pengfei Xie (Thay: Joao Carlos Teixeira)
64
Hanchao Yu (Thay: Andre Luis)
64
Zexiang Yang (Thay: Wilson Manafa)
64
Hanchao Yu (Kiến tạo: Haoyang Xu)
83
Yujie Liu (Thay: Cephas Malele)
84

Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan

số liệu thống kê
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
Shandong Taishan
Shandong Taishan
68 Kiểm soát bóng 32
8 Sút trúng đích 0
13 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 1
3 Việt vị 4
15 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan

Shanghai Shenhua (4-2-3-1): Bao Yaxiong (30), Wilson Manafá (13), Shunkai Jin (3), Zhu Chenjie (5), Xu Haoyang (7), Ibrahim Amadou (6), Wu Xi (15), Gao Tianyi (17), Andre Luis (9), João Carlos Teixeira (10), Cephas Malele (11)

Shandong Taishan (4-4-2): Wang Dalei (14), Xinghan Wu (17), Jianfei Zhao (31), Shi Ke (27), Liu Yang (11), Li Yuanyi (22), Huang Zhengyu (35), Lisheng Liao (20), Xinli Peng (25), Vako Qazaishvili (10), Cryzan (9)

Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-2-3-1
30
Bao Yaxiong
13
Wilson Manafá
3
Shunkai Jin
5
Zhu Chenjie
7
Xu Haoyang
6
Ibrahim Amadou
15
Wu Xi
17
Gao Tianyi
9
Andre Luis
10
João Carlos Teixeira
11 3
Cephas Malele
9
Cryzan
10
Vako Qazaishvili
25
Xinli Peng
20
Lisheng Liao
35
Huang Zhengyu
22
Li Yuanyi
11
Liu Yang
27
Shi Ke
31
Jianfei Zhao
17
Xinghan Wu
14
Wang Dalei
Shandong Taishan
Shandong Taishan
4-4-2
Thay người
46’
Tianyi Gao
Wang Haijian
35’
Ke Shi
Tong Lei
64’
Wilson Manafa
Yang Zexiang
46’
Xinli Peng
Pedro Delgado
64’
Joao Carlos Teixeira
Xie Pengfei
46’
Zhengyu Huang
Jia Feifan
64’
Andre Luis
Hanchao Yu
46’
Valeri Qazaishvili
Abudulam Abdurasul
84’
Cephas Malele
Liu Yujie
59’
Yuanyi Li
Xie Wenneng
Cầu thủ dự bị
Yang Zexiang
Shihao Lyu
Junchen Zhou
Yu Jinyong
Xie Pengfei
Bi Jinhao
Aidi Fulangxisi
Zhang Chi
Zhen Ma
Xie Wenneng
Yunding Cao
Chen Pu
Dai Wai-Tsun
Pedro Delgado
Wang Haijian
Gao Zhunyi
Ernanduo Fei
Jia Feifan
Shinichi Chan
Maiwulang Mijiti
Hanchao Yu
Tong Lei
Liu Yujie
Abudulam Abdurasul

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
31/08 - 2022
07/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
11/01 - 2023
China Super League
16/04 - 2023
11/07 - 2023
Cúp quốc gia Trung Quốc
25/11 - 2023
China Super League
31/03 - 2024
06/07 - 2024
26/04 - 2025
12/09 - 2025
05/05 - 2026
28/08 - 2026

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
China Super League
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
China Super League
10/10 - 2026
Giao hữu
27/09 - 2026
AFC Champions League Two
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026

Thành tích gần đây Shandong Taishan

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026
14/08 - 2026
01/08 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow