Chủ Nhật, 01/11/2026
Mewlan Mijit (Kiến tạo: Cryzan)
1
Rafael Ratao (Kiến tạo: Tianyi Gao)
41
Luis Asue (Kiến tạo: Tianyi Gao)
45+3'
Li Yuanyi (Thay: Yin Jiaxi)
46
Gao Zhunyi (Thay: Liu Yang)
46
Huang Zhengyu (Thay: Imran Memet)
46
Yuanyi Li (Thay: Jiaxi Yin)
46
Zhunyi Gao (Thay: Yang Liu)
46
Zhengyu Huang (Thay: Imran Memet)
46
Zeca
50
Joao Carlos Teixeira (Thay: Saulo Mineiro)
57
Ruiqi Yang
58
Raphael Merkies (Thay: Mewlan Mijit)
66
Haoyang Xu (Thay: Luis Asue)
69
Shuai Yang (Thay: Songyi Li)
69
Haijian Wang (Thay: Tianyi Gao)
78
Zexiang Yang (Thay: Shinichi Chan)
78
Cryzan
79
Xiao Peng (Thay: Ruiqi Yang)
80
Raphael Merkies (Kiến tạo: Yuanyi Li)
83
Zhunyi Gao
89

Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan

số liệu thống kê
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
Shandong Taishan
Shandong Taishan
59 Kiểm soát bóng 41
7 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 6
8 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan

Shanghai Shenhua (4-4-2): Qinghao Xue (1), Wilson Manafá (13), Songyi Li (6), Chenjie Zhu (5), Shinichi Chan (27), Luis Asue (19), Tianyi Gao (17), Xi Wu (15), Pengfei Xie (30), Rafael Ratao (9), Saulo (11)

Shandong Taishan (3-4-3): Jinyong Yu (1), Ruiqi Yang (2), Pedro Alvaro (23), Yang Liu (11), Maiwulang Mijiti (28), Jiaxi Yin (34), Imran Memet (38), Pu Chen (29), Cryzan da Cruz Queiroz Barcelos (9), José Joaquim de Carvalho (19), Vako Qazaishvili (10)

Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-4-2
1
Qinghao Xue
13
Wilson Manafá
6
Songyi Li
5
Chenjie Zhu
27
Shinichi Chan
19
Luis Asue
17
Tianyi Gao
15
Xi Wu
30
Pengfei Xie
9
Rafael Ratao
11
Saulo
10
Vako Qazaishvili
19
José Joaquim de Carvalho
9
Cryzan da Cruz Queiroz Barcelos
29
Pu Chen
38
Imran Memet
34
Jiaxi Yin
28
Maiwulang Mijiti
11
Yang Liu
23
Pedro Alvaro
2
Ruiqi Yang
1
Jinyong Yu
Shandong Taishan
Shandong Taishan
3-4-3
Thay người
57’
Saulo Mineiro
João Carlos Teixeira
66’
Mewlan Mijit
Raphael Merkies
78’
Shinichi Chan
Yang Zexiang
Cầu thủ dự bị
Jiawen Han
Zeshi Chen
Shunkai Jin
Zhunyi Gao
Zhen Ma
Zhengyu Huang
Dongyang Sun
Yuanyi Li
João Carlos Teixeira
Qiwei Liu
Shilong Wang
Junwei Lu
Haijian Wang
Raphael Merkies
Qipeng Wu
Yixiang Peng
Haoyang Xu
Xiao Peng
Shuai Yang
Songchen Shi
Yang Zexiang
Qihang Sun
Yue Zhu
Zheng Zheng

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
31/08 - 2022
07/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
11/01 - 2023
China Super League
16/04 - 2023
11/07 - 2023
Cúp quốc gia Trung Quốc
25/11 - 2023
China Super League
31/03 - 2024
06/07 - 2024
26/04 - 2025
12/09 - 2025
05/05 - 2026
28/08 - 2026

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
China Super League
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
China Super League
10/10 - 2026
Giao hữu
27/09 - 2026
AFC Champions League Two
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026

Thành tích gần đây Shandong Taishan

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026
14/08 - 2026
01/08 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow