Thứ Ba, 03/11/2026
Shenchao Wang (Kiến tạo: Matias Vargas)
12
Leo Cittadini
20
Zhen Wei
23
Linpeng Zhang (Thay: Jussa)
32
(Pen) Andre Luis
33
Ibrahim Amadou
41
Shenglong Jiang
45+1'
Shinichi Chan
45+8'
Wenjun Lyu
45+12'
Tianyi Gao
49
Haijian Wang (Thay: Tianyi Gao)
52
Ernanduo Fei
59
Fernando Conceicao
59
Shiyuan Yang (Thay: Matias Vargas)
64
Hanchao Yu (Thay: Haoyang Xu)
68
Pengfei Xie (Thay: Ernanduo Fei)
68
Pengfei Xie (Thay: Fernando Conceicao)
68
Aidi Fulangxisi (Thay: Shinichi Chan)
77
Hanchao Yu (Kiến tạo: Ibrahim Amadou)
79
Andre Luis (Kiến tạo: Hanchao Yu)
82
Jin Feng (Thay: Shuai Li)
86
Huan Fu (Thay: Shenchao Wang)
86
Tyias Browning
90+2'
Andre Luis (Kiến tạo: Joao Carlos Teixeira)
90+6'

Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Shanghai Port

số liệu thống kê
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
Shanghai Port
Shanghai Port
63 Kiểm soát bóng 37
10 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 9
7 Phạt góc 2
5 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 14
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 7
20 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Shanghai Port

Shanghai Shenhua (4-2-3-1): Bao Yaxiong (30), Wu Xi (15), Jiang Shenglong (4), Zhu Chenjie (5), Shinichi Chan (27), Gao Tianyi (17), Ibrahim Amadou (6), Fernandinho (18), João Carlos Teixeira (10), Xu Haoyang (7), Andre Luis (9)

Shanghai Port (4-4-2): Yan Junling (1), Wang Shenchao (4), Guangtai Jiang (3), Wei Zhen (13), Shuai Li (32), Leo Cittadini (18), Jussa (22), Oscar (8), Matias Vargas (10), Gustavo (9), Wu Lei (7)

Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-2-3-1
30
Bao Yaxiong
15
Wu Xi
4
Jiang Shenglong
5
Zhu Chenjie
27
Shinichi Chan
17
Gao Tianyi
6
Ibrahim Amadou
18
Fernandinho
10
João Carlos Teixeira
7
Xu Haoyang
9 2
Andre Luis
7
Wu Lei
9
Gustavo
10
Matias Vargas
8
Oscar
22
Jussa
18
Leo Cittadini
32
Shuai Li
13
Wei Zhen
3
Guangtai Jiang
4
Wang Shenchao
1
Yan Junling
Shanghai Port
Shanghai Port
4-4-2
Thay người
52’
Tianyi Gao
Wang Haijian
32’
Jussa
Zhang Linpeng
68’
Haoyang Xu
Hanchao Yu
64’
Matias Vargas
Yang Shiyuan
68’
Fernando Conceicao
Xie Pengfei
86’
Shenchao Wang
Fu Huan
77’
Shinichi Chan
Aidi Fulangxisi
86’
Shuai Li
Feng Jin
Cầu thủ dự bị
Zhen Ma
Chen Wei
Zhengkai Zhou
Fu Huan
Shunkai Jin
Xu Xin
Wang Haijian
Yang Shiyuan
Aidi Fulangxisi
Feng Jin
Liu Yujie
Zhang Linpeng
Junchen Zhou
Li Ang
Hanchao Yu
Shimeng Bao
Xie Pengfei
Lu Wenjun
Jiabao Wen
Cai Huikang
Ernanduo Fei
Liu Xiaolong
Liu Zhurun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
31/07 - 2021
Cúp quốc gia Trung Quốc
03/11 - 2021
07/11 - 2021
China Super League
29/06 - 2022
30/04 - 2023
29/07 - 2023
27/04 - 2024
17/08 - 2024
Cúp quốc gia Trung Quốc
25/09 - 2024
China Super League
06/04 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
09/08 - 2025
11/04 - 2026
25/07 - 2026

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
China Super League
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
China Super League
10/10 - 2026
Giao hữu
27/09 - 2026
AFC Champions League Two
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026

Thành tích gần đây Shanghai Port

AFC Champions League
27/10 - 2026
China Super League
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
China Super League
AFC Champions League
15/09 - 2026
China Super League
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow