Thứ Ba, 03/11/2026
Andre Luis (Kiến tạo: Pengfei Xie)
23
Yaxiong Bao
57
(Pen) Yago Cariello
58
Tianyi Gao (Thay: Haijian Wang)
58
Haoyang Xu (Thay: Pengfei Xie)
58
Gao Tianyi (Thay: Xie Pengfei)
59
Min-Woo Kang (Kiến tạo: Ataru Esaka)
66
Ernanduo Fei (Thay: Hanchao Yu)
74
Min-Woo Kim (Thay: Gustav Ludwigson)
77
Seok-Ho Hwang (Thay: Ataru Esaka)
90
Si-Young Jang (Thay: Chung-Yong Lee)
90

Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Ulsan Hyundai

số liệu thống kê
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
Ulsan Hyundai
Ulsan Hyundai
41 Kiểm soát bóng 59
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 4
2 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 7
26 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Ulsan Hyundai

Shanghai Shenhua (4-3-1-2): Bao Yaxiong (30), Wilson Manafá (13), Jiang Shenglong (4), Zhu Chenjie (5), Shinichi Chan (27), Xie Pengfei (14), Wang Haijian (33), Wu Xi (15), Hanchao Yu (20), Andre Luis (9), Cephas Malele (11)

Ulsan Hyundai (4-2-3-1): Jo Hyeonwoo (21), Yun Il-Lok (73), Min-Woo Kang (33), Kim Young-gwon (19), Sang-Min Sim (2), Matheus Sales (95), Ko Seung-beom (7), Lee Chung-Yong (27), Ataru Esaka (31), Gustav Ludwigson (17), Yago Cariello (99)

Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-3-1-2
30
Bao Yaxiong
13
Wilson Manafá
4
Jiang Shenglong
5
Zhu Chenjie
27
Shinichi Chan
14
Xie Pengfei
33
Wang Haijian
15
Wu Xi
20
Hanchao Yu
9
Andre Luis
11
Cephas Malele
99
Yago Cariello
17
Gustav Ludwigson
31
Ataru Esaka
27
Lee Chung-Yong
7
Ko Seung-beom
95
Matheus Sales
2
Sang-Min Sim
19
Kim Young-gwon
33
Min-Woo Kang
73
Yun Il-Lok
21
Jo Hyeonwoo
Ulsan Hyundai
Ulsan Hyundai
4-2-3-1
Thay người
58’
Haijian Wang
Gao Tianyi
77’
Gustav Ludwigson
Kim Min-woo
58’
Pengfei Xie
Xu Haoyang
90’
Chung-Yong Lee
Si-Young Jang
74’
Hanchao Yu
Ernanduo Fei
90’
Ataru Esaka
Seok-ho Hwang
Cầu thủ dự bị
Junchen Zhou
Si-Young Jang
Fernandinho
Jo So huk
Gao Tianyi
Moon Hyun-Ho
Xu Haoyang
Seok-ho Hwang
Aidi Fulangxisi
Kim Min-woo
Yang Zexiang
Kim Min-jun
Shunkai Jin
Zhengkai Zhou
Zhen Ma
Ernanduo Fei

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
04/12 - 2024
01/10 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
China Super League
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
China Super League
10/10 - 2026
Giao hữu
27/09 - 2026
AFC Champions League Two
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026

Thành tích gần đây Ulsan Hyundai

K League 1
01/11 - 2026
24/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3300109
2Vissel KobeVissel Kobe330049
3Gamba OsakaGamba Osaka321057T
4Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC321057
5Beijing GuoanBeijing Guoan321037
6Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC320136
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol311134
8Shanghai PortShanghai Port311114
9Daejeon CitizenDaejeon Citizen311104
10Jeonbuk FCJeonbuk FC3111-14
11CAHNCAHN3102-33T
12Buriram UnitedBuriram United3021-12
13Ratchaburi FCRatchaburi FC3012-31
14Pohang SteelersPohang Steelers3003-70
15Port FCPort FC3003-80
16Newcastle JetsNewcastle Jets3003-110
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-AinAl-Ain44001112
2Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC330049
3Al QadsiahAl Qadsiah422068
4Al AhliAl Ahli422038
5Al NassrAl Nassr320126
6EsteghlalEsteghlal320126
7Al HilalAl Hilal320116
8Al-ShamalAl-Shamal312025
9Neftchi FargonaNeftchi Fargona4112-24
10Al IttihadAl Ittihad4112-34T
11Al-WaslAl-Wasl3102-23
12Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya4103-43
13Tractor FCTractor FC4022-22
14Pakhtakor TashkentPakhtakor Tashkent4022-52T
15Al-SaddAl-Sadd4022-52
16Al-GharafaAl-Gharafa4004-80
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow