Jin Cheng 22 | |
Cao Yunding (Thay: Zhou Junchen) 57 | |
Yg XU (Thay: Bai Jiajun) 57 | |
Yunding Cao (Thay: Junchen Zhou) 57 | |
Yougang Xu (Thay: Jiajun Bai) 57 | |
Baojie Zhu 57 | |
Zhen Ma 62 | |
Jianrong Zhu (Thay: Xu Yang) 65 | |
Baojie Zhu (Thay: Ruofan Liu) 73 | |
Sheng Qin (Thay: Haijian Wang) 73 | |
Nyasha Mushekwi (Kiến tạo: Jin Cheng) 74 | |
Ulrich Ewolo 75 | |
Matheus (Thay: Ulrich Ewolo) 75 | |
Baojie Zhu (Thay: Ruofan Liu) 78 | |
Sheng Qin (Thay: Haijian Wang) 79 | |
Dongsheng Wang (Thay: Xin Yue) 80 | |
Yougang Xu 86 | |
(Pen) Matheus 89 | |
Bin Gu (Thay: Jin Cheng) 90 | |
Tianyu Gao (Thay: Ablikim Abdusalam) 90 |
Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Zhejiang Professional
số liệu thống kê

Shanghai Shenhua

Zhejiang Professional
35 Kiểm soát bóng 65
1 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 5
4 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
11 Ném biên 14
0 Chuyền dài 1
1 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Zhejiang Professional
Shanghai Shenhua (4-1-4-1): Zhen Ma (1), Denny Wang (18), Shenglong Jiang (4), Yangyang Jin (22), Jiajun Bai (23), Alexander N'Doumbou (7), Xu Yang (9), Xinli Peng (25), Haijian Wang (33), Junchen Zhou (29), Ruofan Liu (36)
Zhejiang Professional (4-1-4-1): Gu Chao (1), Dong Yu (19), Leung Nok Hang (2), Lucas (36), Yue Xin (28), Long Wei (17), Donovan Ewolo (7), Franko Andrijasevic (11), Cheng Jin (22), Ablikim Abdusalam (18), Nyasha Mushekwi (30)

Shanghai Shenhua
4-1-4-1
1
Zhen Ma
18
Denny Wang
4
Shenglong Jiang
22
Yangyang Jin
23
Jiajun Bai
7
Alexander N'Doumbou
9
Xu Yang
25
Xinli Peng
33
Haijian Wang
29
Junchen Zhou
36
Ruofan Liu
30
Nyasha Mushekwi
18
Ablikim Abdusalam
22
Cheng Jin
11
Franko Andrijasevic
7
Donovan Ewolo
17
Long Wei
28
Yue Xin
36
Lucas
2
Leung Nok Hang
19
Dong Yu
1
Gu Chao

Zhejiang Professional
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 57’ | Jiajun Bai Yougang Xu | 75’ | Ulrich Ewolo Matheus |
| 57’ | Junchen Zhou Yunding Cao | 80’ | Xin Yue Wang Dongsheng |
| 65’ | Xu Yang Jianrong Zhu | 90’ | Ablikim Abdusalam Gao Tianyu |
| 73’ | Ruofan Liu Baojie Zhu | 90’ | Jin Cheng Gu Bin |
| 73’ | Haijian Wang Sheng Qin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zhen Cong | Wang Yang | ||
Yougang Xu | Gao Tianyu | ||
Shilin Sun | Zhong Haoran | ||
Zexiang Yang | Matheus | ||
Lu Zhang | Yao Junsheng | ||
Yunding Cao | Sun Zhengao | ||
Baojie Zhu | Gu Bin | ||
Sheng Qin | Shengxin Bao | ||
Aidi Fulangxisi | Haofan Liu | ||
Longhai He | Lai Jinfeng | ||
Jianrong Zhu | Wang Dongsheng | ||
Zhengkai Zhou | Bo Zhao | ||
Nhận định Shanghai Shenhua vs Zhejiang Professional
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Zhejiang Professional
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 5 | 2 | 21 | 44 | T H H H H | |
| 2 | 20 | 7 | 8 | 5 | 1 | 29 | T B H H B | |
| 3 | 20 | 8 | 4 | 8 | 2 | 28 | B T B H T | |
| 4 | 19 | 9 | 1 | 9 | -5 | 28 | B B T T B | |
| 5 | 20 | 6 | 10 | 4 | -5 | 28 | T T B H T | |
| 6 | 20 | 9 | 3 | 8 | 0 | 24 | T B T B B | |
| 7 | 20 | 8 | 5 | 7 | -4 | 24 | B B T H T | |
| 8 | 19 | 7 | 7 | 5 | 6 | 23 | T T T H H | |
| 9 | 19 | 8 | 3 | 8 | 1 | 21 | B B B T T | |
| 10 | 19 | 6 | 3 | 10 | -6 | 21 | T B T H B | |
| 11 | 20 | 6 | 2 | 12 | -9 | 20 | B B T B B | |
| 12 | 19 | 6 | 6 | 7 | 4 | 19 | B T B H T | |
| 13 | 19 | 8 | 5 | 6 | 5 | 19 | H T T B B | |
| 14 | 19 | 6 | 6 | 7 | 4 | 14 | T B T T T | |
| 15 | 19 | 4 | 7 | 8 | -7 | 14 | H B B T T | |
| 16 | 20 | 6 | 3 | 11 | -8 | 14 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
