Thứ Năm, 29/01/2026
Kasey Palmer (Thay: Callum O'Hare)
7
Ben Sheaf
24
James McAtee (Kiến tạo: Iliman Ndiaye)
35
John Egan
41
(Pen) Viktor Gyoekeres
48
Ciaran Clark (Kiến tạo: Oliver Norwood)
52
Liam Kelly
58
Liam Kelly (Thay: Ben Sheaf)
58
Martyn Waghorn (Thay: Jamie Allen)
59
Fankaty Dabo (Thay: Jack Burroughs)
59
Jake Bidwell
60
Kasey Palmer
68
Daniel Jebbison (Thay: Billy Sharp)
70
Thomas Doyle (Thay: James McAtee)
70
Thomas Doyle (Kiến tạo: Max Lowe)
71
Viktor Gyoekeres (Kiến tạo: Gustavo Hamer)
75
John Egan
77
Chris Basham (Thay: Iliman Ndiaye)
79
Fabio Tavares (Thay: Jonathan Panzo)
85

Thống kê trận đấu Sheffield United vs Coventry City

số liệu thống kê
Sheffield United
Sheffield United
Coventry City
Coventry City
45 Kiểm soát bóng 55
10 Phạm lỗi 10
29 Ném biên 34
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sheffield United vs Coventry City

Tất cả (39)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

85'

Jonathan Panzo rời sân nhường chỗ cho Fabio Tavares

85'

Jonathan Panzo rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Iliman Ndiaye ra sân và anh ấy được thay thế bởi Chris Basham.

79'

Iliman Ndiaye rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

77' THẺ ĐỎ! - John Egan nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - John Egan nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

77' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

75'

Gustavo Hamer đã kiến tạo thành bàn.

75' G O O O A A A L - Viktor Gyoekeres đã nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Viktor Gyoekeres đã nhắm mục tiêu!

75' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

71'

Max Lowe đã kiến tạo thành bàn.

71' G O O O A A A L - Thomas Doyle đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Thomas Doyle đã trúng mục tiêu!

70'

James McAtee rời sân nhường chỗ cho Thomas Doyle.

70'

Billy Sharp sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Daniel Jebbison.

70'

James McAtee rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

70'

Billy Sharp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

68' Thẻ vàng cho Kasey Palmer.

Thẻ vàng cho Kasey Palmer.

60' Thẻ vàng cho Jake Bidwell.

Thẻ vàng cho Jake Bidwell.

60' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

59'

Jamie Allen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.

59'

Jack Burroughs rời sân nhường chỗ cho Fankaty Dabo.

Đội hình xuất phát Sheffield United vs Coventry City

Sheffield United (3-4-1-2): Wes Foderingham (18), Anel Ahmedhodzic (15), John Egan (12), Ciaran Clark (26), George Baldock (2), Sander Berge (8), Oliver Norwood (16), Max Lowe (13), James McAtee (28), Iliman Ndiaye (29), Billy Sharp (10)

Coventry City (3-4-2-1): Ben Wilson (13), Michael Rose (4), Callum Doyle (3), Jonathan Panzo (2), Jack Burroughs (32), Gustavo Hamer (38), Ben Sheaf (14), Jake Bidwell (27), Jamie Allen (8), Callum O`Hare (10), Viktor Gyokeres (17)

Sheffield United
Sheffield United
3-4-1-2
18
Wes Foderingham
15
Anel Ahmedhodzic
12
John Egan
26
Ciaran Clark
2
George Baldock
8
Sander Berge
16
Oliver Norwood
13
Max Lowe
28
James McAtee
29
Iliman Ndiaye
10
Billy Sharp
17
Viktor Gyokeres
10
Callum O`Hare
8
Jamie Allen
27
Jake Bidwell
14
Ben Sheaf
38
Gustavo Hamer
32
Jack Burroughs
2
Jonathan Panzo
3
Callum Doyle
4
Michael Rose
13
Ben Wilson
Coventry City
Coventry City
3-4-2-1
Thay người
70’
James McAtee
Tommy Doyle
7’
Callum O'Hare
Kasey Palmer
70’
Billy Sharp
Daniel Jebbison
58’
Ben Sheaf
Liam Kelly
79’
Iliman Ndiaye
Chris Basham
59’
Jack Burroughs
Fankaty Dabo
59’
Jamie Allen
Martyn Waghorn
85’
Jonathan Panzo
Fabio Tavares
Cầu thủ dự bị
Adam Davies
Fankaty Dabo
Chris Basham
Simon Moore
Jayden Bogle
Todd Kane
Reda Khadra
Liam Kelly
Tommy Doyle
Kasey Palmer
Daniel Jebbison
Martyn Waghorn
Enda Stevens
Fabio Tavares

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
20/11 - 2021
12/03 - 2022
20/10 - 2022
26/12 - 2022
23/11 - 2024
29/03 - 2025
05/11 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
22/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
02/01 - 2026
30/12 - 2025
27/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow