Thứ Tư, 29/04/2026
Callum Elder (Thay: Lewie Coyle)
19
George Honeyman
45+3'
Tom Eaves (Thay: Marcus Forss)
56
Iliman Ndiaye
67
Billy Sharp (Thay: Iliman Ndiaye)
68
Alfie Jones (Thay: Regan Slater)
71
Sean McLoughlin
75
Sander Berge (Thay: Conor Hourihane)
79
George Baldock
83

Thống kê trận đấu Sheffield United vs Hull

số liệu thống kê
Sheffield United
Sheffield United
Hull
Hull
70 Kiểm soát bóng 30
3 Sút trúng đích 1
15 Sút không trúng đích 6
12 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sheffield United vs Hull

Tất cả (19)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

83' Thẻ vàng cho George Baldock.

Thẻ vàng cho George Baldock.

83' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

79'

Conor Hourihane sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sander Berge.

75' Thẻ vàng cho Sean McLoughlin.

Thẻ vàng cho Sean McLoughlin.

74' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

71'

Regan Slater sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alfie Jones.

71'

Regan Slater sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

68'

Iliman Ndiaye ra sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.

67' Thẻ vàng cho Iliman Ndiaye.

Thẻ vàng cho Iliman Ndiaye.

67' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

56'

Marcus Forss ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Eaves.

55'

Marcus Forss ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Eaves.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+7'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+3' Thẻ vàng cho George Honeyman.

Thẻ vàng cho George Honeyman.

45+2' Thẻ vàng cho George Honeyman.

Thẻ vàng cho George Honeyman.

19'

Lewie Coyle sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Callum Elder.

19'

Lewie Coyle sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/02 - 2022
04/09 - 2022
21/01 - 2023
14/09 - 2024
25/01 - 2025
04/10 - 2025
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
23/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Hull

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City45271174892H H H T T
2Ipswich TownIpswich Town45221583081B H T H H
3MillwallMillwall452311111380B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough452213102579H B H T T
5SouthamptonSouthampton452114102477T T T H H
6WrexhamWrexham45191313470B B T T B
7Hull CityHull City45201015370H B H H B
8Derby CountyDerby County4520916969T B T B T
9Norwich CityNorwich City4519818865T B T T H
10Birmingham CityBirmingham City45171216163B T H T T
11SwanseaSwansea45171018-461H T B T H
12Preston North EndPreston North End45151515-560H T B B T
13Bristol CityBristol City45161118-259T H B H B
14QPRQPR45161019-958H H B B B
15Sheffield UnitedSheffield United4517622-157B T T B B
16WatfordWatford45141516-857H B B B B
17Stoke CityStoke City45151020-355B H B B B
18PortsmouthPortsmouth45141219-1554T T T B T
19Charlton AthleticCharlton Athletic45131418-1253H B H B T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers45131319-1352H H B H T
21West BromWest Brom45131418-951H H T T H
22Oxford UnitedOxford United45111420-1247H T B B T
23LeicesterLeicester45111618-1143H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4511232-61-3H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow