Thứ Hai, 14/09/2026
Tom Smith
27
Jacob Brown
55
Jacob Brown
56
Lys Mousset (Kiến tạo: David McGoldrick)
80
David McGoldrick (Kiến tạo: Enda Stevens)
83

Thống kê trận đấu Sheffield United vs Stoke

số liệu thống kê
Sheffield United
Sheffield United
Stoke
Stoke
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Sheffield United vs Stoke

Tất cả (14)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

83'

G O O O A A A L - David McGoldrick là mục tiêu!

81'

Nick Powell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Surridge.

80'

Jacob Brown sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Steven Fletcher.

80'

G O O O A A A L - Lys Mousset là mục tiêu!

77'

Iliman Ndiaye ra sân và anh ấy được thay thế bởi David McGoldrick.

71'

Oliver Norwood ra sân và anh ấy được thay thế bởi Conor Hourihane.

67'

Mario Vrancic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Clucas.

67'

Ben Osborn sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lys Mousset.

56'

Thẻ vàng cho Jacob Brown.

55'

G O O O A A A L - Jacob Brown là mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

27'

Thẻ vàng cho Tom Smith.

Đội hình xuất phát Sheffield United vs Stoke

Sheffield United (4-2-3-1): Jayden Bogle (20), John Egan (12), Ben Davies (22), Enda Stevens (3), Oliver Norwood (16), John Fleck (4), Morgan Gibbs-White (27), Iliman Ndiaye (29), Ben Osborn (23), Billy Sharp (10)

Stoke (3-4-2-1): Adam Davies (1), Ben Wilmot (16), Harry Souttar (36), James Chester (5), Tom Smith (2), Joe Allen (4), Romaine Sawyers (28), Josh Tymon (14), Nick Powell (25), Mario Vrancic (8), Jacob Brown (18)

Sheffield United
Sheffield United
4-2-3-1
20
Jayden Bogle
12
John Egan
22
Ben Davies
3
Enda Stevens
16
Oliver Norwood
4
John Fleck
27
Morgan Gibbs-White
29
Iliman Ndiaye
23
Ben Osborn
10
Billy Sharp
18
Jacob Brown
8
Mario Vrancic
25
Nick Powell
14
Josh Tymon
28
Romaine Sawyers
4
Joe Allen
2
Tom Smith
5
James Chester
36
Harry Souttar
16
Ben Wilmot
1
Adam Davies
Stoke
Stoke
3-4-2-1
Thay người
67’
Ben Osborn
Lys Mousset
67’
Mario Vrancic
Sam Clucas
71’
Oliver Norwood
Conor Hourihane
80’
Jacob Brown
Steven Fletcher
77’
Iliman Ndiaye
David McGoldrick
81’
Nick Powell
Sam Surridge
Cầu thủ dự bị
Lys Mousset
Josef Bursik
Jack Robinson
Thomas Ince
Chris Basham
Sam Surridge
Wesley Foderingham
Leo Oestigard
Oliver McBurnie
Jordan Thompson
David McGoldrick
Steven Fletcher
Conor Hourihane
Sam Clucas
Huấn luyện viên

Ruben Selles

Mark Hughes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/10 - 2021
02/04 - 2022
08/10 - 2022
14/01 - 2023
26/10 - 2024
26/04 - 2025
06/12 - 2025
30/12 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
13/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng nhất Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
09/08 - 2026
Giao hữu
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Stoke

Hạng nhất Anh
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Hạng nhất Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
02/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1West HamWest Ham74211114H T T T T
2SwanseaSwansea7421614T T H B T
3West BromWest Brom7421314B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough6411413B T H T T
5QPRQPR7331312T T B H H
6Charlton AthleticCharlton Athletic7331-112T H B H H
7WolvesWolves6321411T T B H T
8SouthamptonSouthampton74211010T H H T T
9Birmingham CityBirmingham City7241110T H H B T
10Stoke CityStoke City7313010B T T H T
11Bristol CityBristol City6312-110H T T T B
12Norwich CityNorwich City730409T B T T B
13MillwallMillwall630309T B B T B
14Sheffield UnitedSheffield United7232-19H T B T B
15Blackburn RoversBlackburn Rovers722308B H B B T
16Lincoln CityLincoln City6222-18B T H H T
17WatfordWatford7223-28H B B T B
18PortsmouthPortsmouth6213-17T B B T H
19WrexhamWrexham7142-47B T H H B
20Bolton WanderersBolton Wanderers7214-57B B B B T
21Cardiff CityCardiff City7043-44H B B H B
22Derby CountyDerby County7115-74B T B B B
23Preston North EndPreston North End7106-73B B T B B
24BurnleyBurnley7034-83B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow