Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Wesley Hoedt 12 | |
Anel Ahmedhodzic 17 | |
Max Lowe 34 | |
Ryan Porteous 51 | |
Ismael Kone (Thay: Imran Louza) 58 | |
Ben Osborn (Thay: Max Lowe) 61 | |
Thomas Doyle (Thay: John Fleck) 61 | |
Ismael Kone 70 | |
(og) Ryan Porteous 73 | |
Britt Assombalonga (Thay: Ken Sema) 78 | |
Billy Sharp 78 | |
Billy Sharp (Thay: Oliver McBurnie) 79 | |
Henrique Araujo (Thay: Keinan Davis) 81 | |
Daniel Jebbison 90 | |
Daniel Jebbison (Thay: Iliman Ndiaye) 90 |
Thống kê trận đấu Sheffield United vs Watford


Diễn biến Sheffield United vs Watford
Iliman Ndiaye rời sân nhường chỗ cho Daniel Jebbison.
Iliman Ndiaye rời sân nhường chỗ cho Daniel Jebbison.
Keinan Davis rời sân nhường chỗ cho Henrique Araujo.
Oliver McBurnie rời sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.
Ken Sema rời sân và anh ấy được thay thế bởi Britt Assombalonga.
BÀN GỠ RIÊNG - Ryan Porteous đưa bóng vào lưới nhà!
Thẻ vàng cho Ismael Kone.
John Fleck rời sân nhường chỗ cho Thomas Doyle.
Max Lowe sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Osborn.
John Fleck rời sân nhường chỗ cho Thomas Doyle.
Max Lowe sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Osborn.
Imran Louza rời sân nhường chỗ cho Ismael Kone.
Imran Louza rời sân nhường chỗ cho Ismael Kone.
Thẻ vàng cho Ryan Portous.
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một
Thẻ vàng cho Max Lowe.
Thẻ vàng cho Max Lowe.
Thẻ vàng cho Anel Ahmedhodzic.
Đội hình xuất phát Sheffield United vs Watford
Sheffield United (3-5-2): Wes Foderingham (28), Anel Ahmedhodzic (15), John Egan (12), Jack Robinson (19), Jayden Bogle (20), Sander Berge (8), Oliver Norwood (16), John Fleck (4), Max Lowe (13), Oliver McBurnie (9), Iliman Ndiaye (29)
Watford (4-2-3-1): Daniel Bachmann (1), Mario Gaspar (3), Ryan Porteous (22), Wesley Hoedt (44), James William Morris (42), Imran Louza (6), Hamza Choudhury (4), Ismaila Sarr (23), Joao Pedro (10), Ken Sema (12), Keinan Davis (7)


| Thay người | |||
| 61’ | Max Lowe Ben Osborn | 58’ | Imran Louza Ismael Kone |
| 61’ | John Fleck Tommy Doyle | 78’ | Ken Sema Britt Assombalonga |
| 79’ | Oliver McBurnie Billy Sharp | 81’ | Keinan Davis Henrique Araujo |
| 90’ | Iliman Ndiaye Daniel Jebbison | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Jebbison | Maduka Okoye | ||
Billy Sharp | Craig Cathcart | ||
James McAtee | Christian Kabasele | ||
Ben Osborn | Ismael Kone | ||
Tommy Doyle | Leandro Bacuna | ||
Chris Basham | Henrique Araujo | ||
Adam Davies | Britt Assombalonga | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sheffield United
Thành tích gần đây Watford
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 7 | 6 | 28 | 58 | ||
| 2 | 30 | 17 | 7 | 6 | 18 | 58 | ||
| 3 | 29 | 16 | 5 | 8 | 8 | 53 | ||
| 4 | 29 | 14 | 9 | 6 | 21 | 51 | ||
| 5 | 30 | 14 | 8 | 8 | 1 | 50 | ||
| 6 | 30 | 12 | 11 | 7 | 7 | 47 | ||
| 7 | 30 | 12 | 9 | 9 | 7 | 45 | ||
| 8 | 30 | 11 | 11 | 8 | 3 | 44 | ||
| 9 | 30 | 12 | 7 | 11 | 4 | 43 | ||
| 10 | 29 | 11 | 10 | 8 | 4 | 43 | ||
| 11 | 30 | 12 | 7 | 11 | -1 | 43 | ||
| 12 | 30 | 12 | 6 | 12 | 6 | 42 | ||
| 13 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | ||
| 14 | 30 | 10 | 10 | 10 | 2 | 40 | ||
| 15 | 30 | 11 | 6 | 13 | -3 | 39 | ||
| 16 | 30 | 10 | 8 | 12 | -5 | 38 | ||
| 17 | 29 | 11 | 3 | 15 | -2 | 36 | ||
| 18 | 29 | 9 | 8 | 12 | -9 | 35 | ||
| 19 | 30 | 9 | 6 | 15 | -5 | 33 | ||
| 20 | 28 | 8 | 9 | 11 | -10 | 33 | ||
| 21 | 30 | 9 | 5 | 16 | -15 | 32 | ||
| 22 | 29 | 7 | 8 | 14 | -12 | 29 | ||
| 23 | 29 | 6 | 9 | 14 | -11 | 27 | ||
| 24 | 29 | 1 | 8 | 20 | -39 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch