Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ellis Simms (Kiến tạo: Jack Rudoni) 16 | |
Josh Windass (Thay: Svante Ingelsson) 46 | |
Michael Smith (Thay: Ike Ugbo) 54 | |
Tatsuhiro Sakamoto (Thay: Brandon Thomas-Asante) 57 | |
Joel Latibeaudiere 62 | |
Jake Bidwell (Thay: Jay Dasilva) 70 | |
Ephron Mason-Clark (Thay: Jack Rudoni) 71 | |
Jamie Allen (Thay: Josh Eccles) 71 | |
Jamal Lowe (Thay: Stuart Armstrong) 71 | |
Ibrahim Cissoko (Thay: Djeidi Gassama) 82 | |
Ellis Simms 83 | |
Ellis Simms 90+2' |
Thống kê trận đấu Sheffield Wednesday vs Coventry City


Diễn biến Sheffield Wednesday vs Coventry City
V À A A O O O - Ellis Simms ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ellis Simms.
Djeidi Gassama rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Cissoko.
Stuart Armstrong rời sân và được thay thế bởi Jamal Lowe.
Josh Eccles rời sân và được thay thế bởi Jamie Allen.
Jack Rudoni rời sân và được thay thế bởi Ephron Mason-Clark.
Jay Dasilva rời sân và được thay thế bởi Jake Bidwell.
V À A A O O O - Joel Latibeaudiere ghi bàn!
PHẢN LƯỚI NHÀ - Joel Latibeaudiere đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Brandon Thomas-Asante rời sân và được thay thế bởi Tatsuhiro Sakamoto.
Ike Ugbo rời sân và được thay thế bởi Michael Smith.
Svante Ingelsson rời sân và được thay thế bởi Josh Windass.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Ellis Simms đã ghi bàn!
Jack Rudoni đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O Coventry ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs Coventry City
Sheffield Wednesday (4-3-3): James Beadle (1), Yan Valery (27), Michael Ihiekwe (20), Max Lowe (3), Marvin Johnson (18), Shea Charles (44), Svante Ingelsson (8), Stuart Armstrong (40), Djeidi Gassama (41), Iké Ugbo (12), Barry Bannan (10)
Coventry City (3-5-2): Oliver Dovin (1), Joel Latibeaudiere (22), Bobby Thomas (4), Liam Kitching (15), Milan van Ewijk (27), Josh Eccles (28), Matt Grimes (6), Jack Rudoni (5), Jay Dasilva (3), Brandon Thomas-Asante (23), Ellis Simms (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Svante Ingelsson Josh Windass | 57’ | Brandon Thomas-Asante Tatsuhiro Sakamoto |
| 54’ | Ike Ugbo Michael Smith | 70’ | Jay Dasilva Jake Bidwell |
| 71’ | Stuart Armstrong Jamal Lowe | 71’ | Jack Rudoni Ephron Mason-Clark |
| 82’ | Djeidi Gassama Ibrahim Cissoko | 71’ | Josh Eccles Jamie Allen |
| Cầu thủ dự bị | |||
Pierce Charles | Bradley Collins | ||
Liam Palmer | Luis Binks | ||
Pol Valentín | Norman Bassette | ||
Gabriel Otegbayo | Raphael Borges Rodrigues | ||
Josh Windass | Jamie Paterson | ||
Jamal Lowe | Ephron Mason-Clark | ||
Callum Paterson | Jamie Allen | ||
Ibrahim Cissoko | Tatsuhiro Sakamoto | ||
Michael Smith | Jake Bidwell | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Dominic Iorfa Chấn thương gân kheo | Haji Wright Không xác định | ||
Akin Famewo Chấn thương gân kheo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sheffield Wednesday
Thành tích gần đây Coventry City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 8 | 7 | 38 | 77 | T T T T B | |
| 2 | 38 | 20 | 10 | 8 | 22 | 70 | H T T B H | |
| 3 | 37 | 19 | 11 | 7 | 28 | 68 | T T H H T | |
| 4 | 38 | 20 | 8 | 10 | 9 | 68 | T T T T B | |
| 5 | 38 | 19 | 6 | 13 | 3 | 63 | T B B T B | |
| 6 | 37 | 16 | 12 | 9 | 10 | 60 | T T T B T | |
| 7 | 37 | 15 | 12 | 10 | 12 | 57 | H T T H T | |
| 8 | 38 | 16 | 9 | 13 | 7 | 57 | B T T B T | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 0 | 53 | B B B T H | |
| 10 | 37 | 13 | 13 | 11 | 2 | 52 | T B T H B | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | -2 | 52 | H B T T B | |
| 12 | 37 | 15 | 6 | 16 | 6 | 51 | B T T T T | |
| 13 | 38 | 14 | 9 | 15 | 5 | 51 | T B B H T | |
| 14 | 38 | 14 | 9 | 15 | 0 | 51 | T B B B H | |
| 15 | 38 | 15 | 5 | 18 | 1 | 50 | B T H B H | |
| 16 | 38 | 14 | 8 | 16 | -11 | 50 | B B B B T | |
| 17 | 38 | 12 | 13 | 13 | -6 | 49 | H B B B B | |
| 18 | 38 | 12 | 12 | 14 | -9 | 48 | H B T T H | |
| 19 | 38 | 11 | 9 | 18 | -13 | 42 | B B H B T | |
| 20 | 37 | 10 | 10 | 17 | -12 | 40 | B B H B B | |
| 21 | 38 | 10 | 10 | 18 | -15 | 40 | H B H H T | |
| 22 | 38 | 9 | 12 | 17 | -13 | 39 | B T T T H | |
| 23 | 38 | 11 | 11 | 16 | -9 | 38 | H B H T B | |
| 24 | 38 | 1 | 9 | 28 | -53 | 0 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch