Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs Ipswich Town
Sheffield Wednesday (3-5-2): Pierce Charles (1), Liam Palmer (2), Dominic Iorfa (6), Gabriel Otegbayo (22), Sean Fusire (4), Svante Ingelsson (8), Jaden Heskey (24), Jarvis Thornton (37), Tayo Adaramola (45), Jamal Lowe (9), Jerry Yates (12)
Ipswich Town (4-2-3-1): Christian Walton (28), Darnell Furlong (19), Dara O'Shea (26), Jacob Greaves (24), Ben Johnson (18), Azor Matusiwa (5), Dan Neil (6), Sindre Walle Egeli (8), Jack Clarke (47), Anis Mehmeti (33), George Hirst (9)

Sheffield Wednesday
3-5-2
1
Pierce Charles
2
Liam Palmer
6
Dominic Iorfa
22
Gabriel Otegbayo
4
Sean Fusire
8
Svante Ingelsson
24
Jaden Heskey
37
Jarvis Thornton
45
Tayo Adaramola
9
Jamal Lowe
12
Jerry Yates
9
George Hirst
33
Anis Mehmeti
47
Jack Clarke
8
Sindre Walle Egeli
6
Dan Neil
5
Azor Matusiwa
18
Ben Johnson
24
Jacob Greaves
26
Dara O'Shea
19
Darnell Furlong
28
Christian Walton

Ipswich Town
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Logan Stretch | Alex Palmer | ||
Reece Johnson | Elkan Baggott | ||
Cole McGhee | Jens-Lys Cajuste | ||
Joe Emery | Jack Taylor | ||
Nathaniel Chalobah | Kasey McAteer | ||
Marvelous Nakamba | Wes Burns | ||
William Grainger | Chuba Akpom | ||
Devlan Moses | Ivan Azon Monzon | ||
Joel Ndala | Jaden Philogene | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Murphy Cooper Chấn thương cơ | Conor Townsend Va chạm | ||
Liam Cooper Chấn thương cơ | |||
Di'Shon Bernard Chấn thương đầu gối | |||
Max Lowe Chấn thương bắp chân | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Sheffield Wednesday
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Ipswich Town
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 8 | 7 | 38 | 77 | T T T T B | |
| 2 | 38 | 20 | 10 | 8 | 22 | 70 | H T T B H | |
| 3 | 38 | 20 | 9 | 9 | 10 | 69 | B T T T T | |
| 4 | 37 | 18 | 12 | 7 | 26 | 66 | T T T H H | |
| 5 | 38 | 19 | 6 | 13 | 5 | 63 | T T B B T | |
| 6 | 37 | 16 | 12 | 9 | 10 | 60 | T T T B T | |
| 7 | 37 | 15 | 12 | 10 | 12 | 57 | H T T H T | |
| 8 | 37 | 15 | 9 | 13 | 6 | 54 | B B T T B | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 0 | 53 | T B B B T | |
| 10 | 37 | 13 | 13 | 11 | 3 | 52 | H T B T H | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | -2 | 52 | H B T T B | |
| 12 | 37 | 15 | 6 | 16 | 6 | 51 | T B T T T | |
| 13 | 38 | 14 | 9 | 15 | 4 | 51 | H T B B H | |
| 14 | 38 | 14 | 9 | 15 | 0 | 51 | T B B B H | |
| 15 | 38 | 15 | 5 | 18 | 1 | 50 | T B T H B | |
| 16 | 38 | 12 | 13 | 13 | -6 | 49 | B H B B B | |
| 17 | 38 | 12 | 12 | 14 | -9 | 48 | H B T T H | |
| 18 | 38 | 13 | 9 | 16 | -13 | 48 | T B B B B | |
| 19 | 36 | 10 | 10 | 16 | -11 | 40 | T B B H B | |
| 20 | 38 | 10 | 10 | 18 | -14 | 40 | T B B H B | |
| 21 | 38 | 10 | 10 | 18 | -17 | 40 | B H B H H | |
| 22 | 38 | 11 | 12 | 15 | -7 | 39 | H H B H T | |
| 23 | 38 | 9 | 12 | 17 | -13 | 39 | B T T T H | |
| 24 | 38 | 1 | 10 | 27 | -51 | 0 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch