Thẻ vàng dành cho Mohamed Diaby.
Adam Forshaw 45 | |
Mohamed Diaby (Thay: Barry Bannan) 46 | |
Adam Randell 58 | |
Djeidi Gassama (Kiến tạo: Ike Ugbo) 60 | |
Bailey Cadamarteri (Thay: Ike Ugbo) 68 | |
Jordan Houghton (Thay: Adam Forshaw) 70 | |
Mustapha Bundu (Thay: Darko Gyabi) 70 | |
Bambo Diaby (Thay: Dominic Iorfa) 76 | |
Anthony Musaba (Thay: Ian Poveda) 76 | |
Bali Mumba (Thay: Joe Edwards) 78 | |
Liam Palmer (Thay: Pol Valentin) 87 | |
Mohamed Diaby 89 |
Thống kê trận đấu Sheffield Wednesday vs Plymouth Argyle


Diễn biến Sheffield Wednesday vs Plymouth Argyle
Thẻ vàng cho [player1].
Pol Valentin rời sân và được thay thế bởi Liam Palmer.
Joe Edwards rời sân và được thay thế bởi Bali Mumba.
Ian Poveda rời sân và được thay thế bởi Anthony Musaba.
Dominic Iorfa rời sân và được thay thế bởi Bambo Diaby.
Darko Gyabi rời sân và được thay thế bởi Mustapha Bundu.
Adam Forshaw rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.
Ike Ugbo rời sân và được thay thế bởi Bailey Cadamarteri.
G O O O O A A A L Điểm thứ tư của Sheffield.
Ike Ugbo đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A A L - Djeidi Gassama đã trúng mục tiêu!
Thẻ vàng dành cho Adam Randell.
Barry Bannan rời sân và được thay thế bởi Mohamed Diaby.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng dành cho Adam Forshaw.
Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs Plymouth Argyle
Sheffield Wednesday (5-4-1): James Beadle (26), Pol Valentín (14), Dominic Iorfa (6), Michael Ihiekwe (20), Di'Shon Bernard (17), Marvin Johnson (18), Ian Poveda (36), Will Vaulks (4), Barry Bannan (10), Djeidi Gassama (41), Ike Ugbo (12)
Plymouth Argyle (3-4-3): Conor Hazard (21), Ashley Phillips (26), Lewis Gibson (17), Brendan Galloway (22), Joe Edwards (8), Adam Forshaw (27), Adam Randell (20), Mikel Miller (14), Morgan Whittaker (10), Ryan Hardie (9), Darko Gyabi (18)


| Thay người | |||
| 46’ | Barry Bannan Mohamed Diaby | 70’ | Darko Gyabi Mustapha Bundu |
| 68’ | Ike Ugbo Bailey-Tye Cadamarteri | 70’ | Adam Forshaw Jordan Houghton |
| 76’ | Ian Poveda Anthony Musaba | 78’ | Joe Edwards Bali Mumba |
| 76’ | Dominic Iorfa Bambo Diaby | ||
| 87’ | Pol Valentin Liam Palmer | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Anthony Musaba | Ben Waine | ||
Akin Famewo | Mustapha Bundu | ||
Liam Palmer | Alfie Devine | ||
Bailey-Tye Cadamarteri | Bali Mumba | ||
Michael Smith | Lino Sousa | ||
Mallik Wilks | Michael Cooper | ||
Mohamed Diaby | Jordan Houghton | ||
Bambo Diaby | Matthew Sorinola | ||
Cameron Dawson | Julio Pleguezuelo | ||
Nhận định Sheffield Wednesday vs Plymouth Argyle
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sheffield Wednesday
Thành tích gần đây Plymouth Argyle
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 14 | H T T T T | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T T H B T | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 | T H T T H | |
| 4 | 7 | 4 | 2 | 1 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | T T B H H | |
| 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | -1 | 12 | T H B H H | |
| 7 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T T B H T | |
| 8 | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 11 | T H H T T | |
| 9 | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 10 | T H H T T | |
| 10 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | T H H B T | |
| 11 | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | B B T B H | |
| 12 | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | B T T H T | |
| 13 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | T T T B B | |
| 14 | 7 | 3 | 0 | 4 | 0 | 9 | T B T T B | |
| 15 | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 9 | H T B T B | |
| 16 | 7 | 2 | 2 | 3 | 0 | 8 | B H B B T | |
| 17 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | H B B T B | |
| 18 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B T H | |
| 19 | 7 | 1 | 4 | 2 | -4 | 7 | B T H H B | |
| 20 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B B B T | |
| 21 | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | H B B H B | |
| 22 | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | B T B B B | |
| 23 | 7 | 1 | 0 | 6 | -7 | 3 | B B T B B | |
| 24 | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
