Thứ Ba, 05/05/2026
Connor Ogilvie
31
Ebou Adams (Thay: Connor Ogilvie)
56
Reece Johnson (Thay: Yisa Alao)
63
Jaden Heskey (Thay: Jarvis Thornton)
63
Charlie McNeill (Thay: Jamal Lowe)
63
Adrian Segecic
65
Jordan Williams (Thay: Millenic Alli)
73
Nathan Redmond (Thay: Liam Palmer)
76
Conor Chaplin
77

Thống kê trận đấu Sheffield Wednesday vs Portsmouth

số liệu thống kê
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
Portsmouth
Portsmouth
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
20 Ném biên 26
3 Chuyền dài 5
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
12 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sheffield Wednesday vs Portsmouth

Tất cả (13)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

77' Thẻ vàng cho Conor Chaplin.

Thẻ vàng cho Conor Chaplin.

76'

Liam Palmer rời sân và được thay thế bởi Nathan Redmond.

73'

Millenic Alli rời sân và được thay thế bởi Jordan Williams.

65' V À A A O O O - Adrian Segecic ghi bàn!

V À A A O O O - Adrian Segecic ghi bàn!

63'

Jamal Lowe rời sân và được thay thế bởi Charlie McNeill.

63'

Jarvis Thornton rời sân và được thay thế bởi Jaden Heskey.

63'

Yisa Alao rời sân và được thay thế bởi Reece Johnson.

56'

Connor Ogilvie rời sân và được thay thế bởi Ebou Adams.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

31' Thẻ vàng cho Connor Ogilvie.

Thẻ vàng cho Connor Ogilvie.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs Portsmouth

Sheffield Wednesday (3-4-2-1): Murphy Cooper (13), Yan Valery (7), Gabriel Otegbayo (22), Liam Palmer (2), Sean Fusire (4), Jarvis Thornton (37), Barry Bannan (10), Yisa Alao (33), Bailey Cadamarteri (18), Svante Ingelsson (8), Jamal Lowe (9)

Portsmouth (4-2-3-1): Nicolas Schmid (1), Terry Devlin (24), Regan Poole (5), Conor Shaughnessy (6), Zak Swanson (22), Andre Dozzell (21), Connor Ogilvie (3), Adrian Segecic (10), Conor Chaplin (36), Millenic Alli (27), Colby Bishop (9)

Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
3-4-2-1
13
Murphy Cooper
7
Yan Valery
22
Gabriel Otegbayo
2
Liam Palmer
4
Sean Fusire
37
Jarvis Thornton
10
Barry Bannan
33
Yisa Alao
18
Bailey Cadamarteri
8
Svante Ingelsson
9
Jamal Lowe
9
Colby Bishop
27
Millenic Alli
36
Conor Chaplin
10
Adrian Segecic
3
Connor Ogilvie
21
Andre Dozzell
22
Zak Swanson
6
Conor Shaughnessy
5
Regan Poole
24
Terry Devlin
1
Nicolas Schmid
Portsmouth
Portsmouth
4-2-3-1
Thay người
63’
Yisa Alao
Reece Johnson
56’
Connor Ogilvie
Ebou Adams
63’
Jamal Lowe
Charlie McNiell
76’
Liam Palmer
Nathan Redmond
Cầu thủ dự bị
Joe Emery
Josef Bursik
Cole McGhee
Jordan Williams
Reece Johnson
Ibane Bowat
Logan Stretch
Jacob Farrell
Nathan Redmond
John Swift
Rio Shipston
Luke Le Roux
Charlie McNiell
Ebou Adams
Devlan Moses
Mackenzie Kirk
Jaden Heskey
Olutayo Singerr
Tình hình lực lượng

Pierce Charles

Chấn thương vai

Josh Knight

Chấn thương cơ

Liam Cooper

Chấn thương cơ

Josh Murphy

Chấn thương gân kheo

Di'Shon Bernard

Chấn thương đầu gối

Mark Kosznovszky

Chấn thương đầu gối

Max Lowe

Chấn thương bắp chân

Olaf Kobacki

Chấn thương háng

Iké Ugbo

Chấn thương gân kheo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
26/10 - 2024
26/04 - 2025
20/09 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield Wednesday

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
23/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Portsmouth

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 3-1
17/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow