Thứ Sáu, 06/11/2026
Ronald Pereira
7
Josh Windass (Thay: Svante Ingelsson)
62
Josh Key (Thay: Kyle Naughton)
62
Ike Ugbo (Thay: Jamal Lowe)
63
Jay Fulton
66
Joe Allen (Thay: Jay Fulton)
74
Liam Palmer (Thay: Pol Valentin)
75
Olaf Kobacki (Thay: Djeidi Gassama)
75
Oliver Cooper (Thay: Azeem Abdulai)
86
Liam Cullen (Thay: Zan Vipotnik)
86
Harry Darling
87
Callum Paterson (Thay: Shea Charles)
88
Myles Peart-Harris
90+4'

Thống kê trận đấu Sheffield Wednesday vs Swansea

số liệu thống kê
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
Swansea
Swansea
38 Kiểm soát bóng 62
0 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
19 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 5
6 Phát bóng 13

Diễn biến Sheffield Wednesday vs Swansea

Tất cả (22)
90+6'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+4' Thẻ vàng cho Myles Peart-Harris.

Thẻ vàng cho Myles Peart-Harris.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

88'

Shea Charles rời sân và được thay thế bởi Callum Paterson.

87' Thẻ vàng cho Harry Darling.

Thẻ vàng cho Harry Darling.

87' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

86'

Zan Vipotnik rời sân và được thay thế bởi Liam Cullen.

86'

Azeem Abdulai rời sân và được thay thế bởi Oliver Cooper.

75'

Djeidi Gassama rời sân và được thay thế bởi Olaf Kobacki.

75'

Pol Valentin rời sân và được thay thế bởi Liam Palmer.

74'

Djeidi Gassama rời sân và được thay thế bởi Olaf Kobacki.

74'

Jay Fulton rời sân và được thay thế bởi Joe Allen.

66' Thẻ vàng cho Jay Fulton.

Thẻ vàng cho Jay Fulton.

66' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

63'

Jamal Lowe rời sân và được thay thế bởi Ike Ugbo.

62'

Jamal Lowe rời sân và được thay thế bởi Ike Ugbo.

62'

Svante Ingelsson rời sân và được thay thế bởi Josh Windass.

62'

Kyle Naughton rời sân và được thay thế bởi Josh Key.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

45+1'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

7' Thẻ vàng cho Ronald Pereira.

Thẻ vàng cho Ronald Pereira.

Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs Swansea

Sheffield Wednesday (3-4-2-1): James Beadle (1), Yan Valery (27), Di'Shon Bernard (5), Akin Famewo (23), Pol Valentín (14), Shea Charles (44), Barry Bannan (10), Marvin Johnson (18), Djeidi Gassama (41), Svante Ingelsson (8), Jamal Lowe (9)

Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Kyle Naughton (26), Ben Cabango (5), Harry Darling (6), Josh Tymon (14), Jay Fulton (4), Matt Grimes (8), Ronald (35), Myles Peart-Harris (25), Azeem Abdulai (47), Žan Vipotnik (9)

Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
3-4-2-1
1
James Beadle
27
Yan Valery
5
Di'Shon Bernard
23
Akin Famewo
14
Pol Valentín
44
Shea Charles
10
Barry Bannan
18
Marvin Johnson
41
Djeidi Gassama
8
Svante Ingelsson
9
Jamal Lowe
9
Žan Vipotnik
47
Azeem Abdulai
25
Myles Peart-Harris
35
Ronald
8
Matt Grimes
4
Jay Fulton
14
Josh Tymon
6
Harry Darling
5
Ben Cabango
26
Kyle Naughton
22
Lawrence Vigouroux
Swansea
Swansea
4-2-3-1
Thay người
62’
Svante Ingelsson
Josh Windass
62’
Kyle Naughton
Josh Key
63’
Jamal Lowe
Iké Ugbo
74’
Jay Fulton
Joe Allen
75’
Pol Valentin
Liam Palmer
86’
Azeem Abdulai
Oliver Cooper
75’
Djeidi Gassama
Olaf Kobacki
86’
Zan Vipotnik
Liam Cullen
88’
Shea Charles
Callum Paterson
Cầu thủ dự bị
Pierce Charles
Jon Mclaughlin
Liam Palmer
Josh Key
Max Lowe
Nathan Tjoe-A-On
Dominic Iorfa
Nelson Abbey
Josh Windass
Joe Allen
Olaf Kobacki
Goncalo Franco
Iké Ugbo
Florian Bianchini
Callum Paterson
Oliver Cooper
Michael Smith
Liam Cullen
Tình hình lực lượng

Ben Hamer

Không xác định

Andy Fisher

Va chạm

Nathaniel Chalobah

Chấn thương cơ

Kristian Pedersen

Chấn thương gân kheo

Josh Ginnelly

Chấn thương cơ

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
23/09 - 2023
29/03 - 2024
23/10 - 2024
13/02 - 2025
30/08 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield Wednesday

Hạng 3 Anh
01/11 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
04/11 - 2026
31/10 - 2026
24/10 - 2026
H1: 4-0
17/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 2-0
09/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough148421128T H T T B
2WolvesWolves14833827T H T T T
3Birmingham CityBirmingham City147521326T T B T T
4Stoke CityStoke City14824526B T H T T
5SwanseaSwansea14824526T B B T B
6West BromWest Brom14743525T T H T H
7SouthamptonSouthampton148421524T H T T H
8West HamWest Ham146531523T T B B H
9Sheffield UnitedSheffield United14644322B T H T T
10PortsmouthPortsmouth14644322T H T H T
11QPRQPR14563521T B T B H
12Norwich CityNorwich City14608318B B T T T
13MillwallMillwall14536-118B H B T B
14Blackburn RoversBlackburn Rovers14536-218T B T B B
15Bristol CityBristol City14536-318B B H T B
16WrexhamWrexham14455-217B T B B T
17Bolton WanderersBolton Wanderers14527-717T H B B T
18Cardiff CityCardiff City14365-115T H T B H
19Lincoln CityLincoln City14437-1015B H T B B
20WatfordWatford14428-1014B T B B T
21Charlton AthleticCharlton Athletic14356-1114H B B B B
22BurnleyBurnley14176-810H B B H H
23Derby CountyDerby County14149-187B B H B B
24Preston North EndPreston North End141211-185B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow