Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Marc Bola (Thay: Jeremy Petris) 23 | |
S. Goglichidze 31 | |
Saba Goglichidze 31 | |
Jerry Yates (Kiến tạo: Sean Fusire) 53 | |
Jaden Heskey 63 | |
Pierre Ekwah (Thay: Nampalys Mendy) 65 | |
Edoardo Bove (Thay: Edo Kayembe) 65 | |
James Abankwah 68 | |
Omotayo Adaramola 69 | |
Charlie McNeill (Thay: Jerry Yates) 74 | |
Dominic Iorfa (Thay: Cole McGhee) 75 | |
Pierre Ekwah 75 | |
Svante Ingelsson 81 | |
Thomas Ince (Thay: Giorgi Chakvetadze) 84 | |
Vivaldo Semedo (Thay: Nestory Irankunda) 84 | |
Vivaldo Semedo (Kiến tạo: Imran Louza) 90 |
Thống kê trận đấu Sheffield Wednesday vs Watford


Diễn biến Sheffield Wednesday vs Watford
Imran Louza đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Vivaldo Semedo ghi bàn!
Nestory Irankunda rời sân và được thay thế bởi Vivaldo Semedo.
Giorgi Chakvetadze rời sân và được thay thế bởi Thomas Ince.
Thẻ vàng cho Svante Ingelsson.
Thẻ vàng cho Pierre Ekwah.
Cole McGhee rời sân và được thay thế bởi Dominic Iorfa.
Jerry Yates rời sân và được thay thế bởi Charlie McNeill.
Thẻ vàng cho Omotayo Adaramola.
Thẻ vàng cho James Abankwah.
Edo Kayembe rời sân và được thay thế bởi Edoardo Bove.
Nampalys Mendy rời sân và được thay thế bởi Pierre Ekwah.
Thẻ vàng cho Jaden Heskey.
Sean Fusire đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jerry Yates đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Saba Goglichidze.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Hillsborough, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs Watford
Sheffield Wednesday (3-5-2): Pierce Charles (1), Gabriel Otegbayo (22), Liam Palmer (2), Cole McGhee (28), Sean Fusire (4), Svante Ingelsson (8), Jaden Heskey (24), Jarvis Thornton (37), Tayo Adaramola (45), Jamal Lowe (9), Jerry Yates (12)
Watford (4-4-2): Egil Selvik (1), Jeremy Petris (29), James Abankwah (25), Saba Goglichidze (3), Stephen Mfuni (21), Nestory Irankunda (66), Imran Louza (10), Nampalys Mendy (23), Giorgi Chakvetadze (8), Luca Kjerrumgaard (9), Edo Kayembe (39)


| Thay người | |||
| 74’ | Jerry Yates Charlie McNiell | 23’ | Jeremy Petris Marc Bola |
| 75’ | Cole McGhee Dominic Iorfa | 65’ | Edo Kayembe Edoardo Bove |
| 65’ | Nampalys Mendy Pierre Ekwah | ||
| 84’ | Giorgi Chakvetadze Tom Ince | ||
| 84’ | Nestory Irankunda Vivaldo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dominic Iorfa | Nathan Baxter | ||
Charlie McNiell | Kévin Keben | ||
Logan Stretch | Marc Bola | ||
Reece Johnson | Joshua Mullins | ||
Joe Emery | Tom Ince | ||
Marvelous Nakamba | Edoardo Bove | ||
Iké Ugbo | Pierre Ekwah | ||
Joel Ndala | Vivaldo | ||
William Grainger | Amin Nabizada | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Murphy Cooper Chấn thương cơ | Hector Kyprianou Không xác định | ||
Di'Shon Bernard Chấn thương đầu gối | Othmane Maamma Va chạm | ||
Max Lowe Chấn thương bắp chân | Rocco Vata Va chạm | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sheffield Wednesday
Thành tích gần đây Watford
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 8 | 6 | 36 | 74 | T T T T T | |
| 2 | 36 | 20 | 9 | 7 | 23 | 69 | B H H T T | |
| 3 | 37 | 20 | 8 | 9 | 10 | 68 | B T T T T | |
| 4 | 36 | 19 | 10 | 7 | 27 | 67 | B T T T H | |
| 5 | 37 | 19 | 6 | 12 | 6 | 63 | T T B B T | |
| 6 | 36 | 15 | 12 | 9 | 8 | 57 | H T T T B | |
| 7 | 37 | 15 | 9 | 13 | 6 | 54 | B B T T B | |
| 8 | 35 | 14 | 11 | 10 | 11 | 53 | T T H T T | |
| 9 | 36 | 13 | 13 | 10 | 4 | 52 | H T B T H | |
| 10 | 37 | 15 | 7 | 15 | 0 | 52 | T H B T T | |
| 11 | 37 | 14 | 8 | 15 | 0 | 50 | B T B B B | |
| 12 | 36 | 15 | 4 | 17 | 2 | 49 | T T B T H | |
| 13 | 36 | 13 | 10 | 13 | -1 | 49 | H T B B B | |
| 14 | 36 | 12 | 13 | 11 | -1 | 49 | H B H B B | |
| 15 | 37 | 13 | 8 | 16 | 2 | 47 | B H T B B | |
| 16 | 36 | 13 | 8 | 15 | -12 | 47 | B T B B B | |
| 17 | 35 | 13 | 6 | 16 | 3 | 45 | T T B T T | |
| 18 | 36 | 11 | 11 | 14 | -10 | 44 | B H H B T | |
| 19 | 36 | 10 | 10 | 16 | -11 | 40 | T B B H B | |
| 20 | 36 | 10 | 9 | 17 | -13 | 39 | T T B B H | |
| 21 | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 38 | H H B H T | |
| 22 | 36 | 9 | 9 | 18 | -18 | 36 | H B H B H | |
| 23 | 36 | 8 | 11 | 17 | -14 | 35 | B H B T T | |
| 24 | 37 | 1 | 9 | 27 | -51 | 0 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch