Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Anthony Musaba 22 | |
Anthony Musaba 23 | |
Ike Ugbo 50 | |
Brandon Thomas-Asante (Thay: Jed Wallace) 55 | |
Tom Fellows (Thay: Conor Townsend) 55 | |
Alex Mowatt (Thay: Yann M'Vila) 55 | |
Adam Reach (Thay: Matthew Phillips) 55 | |
Josh Windass 69 | |
Josh Windass 69 | |
John Swift (Thay: Michael Johnston) 71 | |
Djeidi Gassama 76 | |
Djeidi Gassama (Thay: Josh Windass) 76 | |
Michael Smith (Thay: Ike Ugbo) 76 | |
Callum Paterson (Thay: Anthony Musaba) 76 | |
Bambo Diaby 77 | |
Bambo Diaby (Thay: Barry Bannan) 77 | |
Akin Famewo (Thay: Di'Shon Bernard) 86 | |
Kyle Bartley 90+7' | |
Akin Famewo 90+7' | |
Akin Famewo 90+9' |
Thống kê trận đấu Sheffield Wednesday vs West Bromwich


Diễn biến Sheffield Wednesday vs West Bromwich
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng dành cho Akin Famewo.
Thẻ vàng dành cho Akin Famewo.
Thẻ vàng dành cho Kyle Bartley.
Di'Shon Bernard rời sân và được thay thế bởi Akin Famewo.
Di'Shon Bernard rời sân và được thay thế bởi [player2].
Barry Bannan rời sân và được thay thế bởi Bambo Diaby.
Ike Ugbo rời sân và được thay thế bởi Michael Smith.
Anthony Musaba rời sân và được thay thế bởi Callum Paterson.
Josh Windass sẽ rời sân và được thay thế bởi Djeidi Gassama.
Josh Windass sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Ike Ugbo rời sân và được thay thế bởi Michael Smith.
Michael Johnston sẽ rời sân và được thay thế bởi John Swift.
Thẻ vàng dành cho Josh Windass.
G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!
Thẻ vàng dành cho Josh Windass.
G O O O A A A L - Josh Windass đã trúng mục tiêu!
Matthew Phillips rời sân và được thay thế bởi Adam Reach.
Yann M'Vila rời sân và được thay thế bởi Alex Mowatt.
Matthew Phillips sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs West Bromwich
Sheffield Wednesday (3-4-2-1): James Beadle (26), Liam Palmer (2), Dominic Iorfa (6), Di'Shon Bernard (17), Pol Valentín (14), Will Vaulks (4), Barry Bannan (10), Marvin Johnson (18), Josh Windass (11), Anthony Musaba (45), Ike Ugbo (12)
West Bromwich (4-2-3-1): Alex Palmer (24), Darnell Furlong (2), Kyle Bartley (5), Cédric Kipré (4), Conor Townsend (3), Yann M'Vila (22), Okay Yokuşlu (35), Matt Phillips (10), Grady Diangana (11), Mikey Johnston (23), Jed Wallace (7)


| Thay người | |||
| 76’ | Ike Ugbo Michael Smith | 55’ | Jed Wallace Brandon Thomas-Asante |
| 76’ | Anthony Musaba Callum Paterson | 55’ | Conor Townsend Tom Fellows |
| 76’ | Josh Windass Djeidi Gassama | 55’ | Yann M'Vila Alex Mowatt |
| 77’ | Barry Bannan Bambo Diaby | 55’ | Matthew Phillips Adam Reach |
| 86’ | Di'Shon Bernard Akin Famewo | 71’ | Michael Johnston John Swift |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bailey-Tye Cadamarteri | Brandon Thomas-Asante | ||
Michael Smith | Josh Maja | ||
Callum Paterson | Tom Fellows | ||
Mohamed Diaby | Alex Mowatt | ||
Djeidi Gassama | Adam Reach | ||
Akin Famewo | John Swift | ||
Bambo Diaby | Nathaniel Chalobah | ||
Kristian Pedersen | Semi Ajayi | ||
Cameron Dawson | Josh Griffiths | ||
Momo Diaby | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sheffield Wednesday
Thành tích gần đây West Bromwich
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 8 | 7 | 38 | 77 | T T T T B | |
| 2 | 38 | 20 | 10 | 8 | 22 | 70 | H T T B H | |
| 3 | 37 | 19 | 11 | 7 | 28 | 68 | T T H H T | |
| 4 | 38 | 20 | 8 | 10 | 9 | 68 | T T T T B | |
| 5 | 38 | 19 | 6 | 13 | 3 | 63 | T B B T B | |
| 6 | 37 | 16 | 12 | 9 | 10 | 60 | T T T B T | |
| 7 | 37 | 15 | 12 | 10 | 12 | 57 | H T T H T | |
| 8 | 37 | 15 | 9 | 13 | 6 | 54 | B B T T B | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 0 | 53 | B B B T H | |
| 10 | 37 | 13 | 13 | 11 | 2 | 52 | T B T H B | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | -2 | 52 | H B T T B | |
| 12 | 37 | 15 | 6 | 16 | 6 | 51 | B T T T T | |
| 13 | 38 | 14 | 9 | 15 | 5 | 51 | T B B H T | |
| 14 | 38 | 14 | 9 | 15 | 0 | 51 | T B B B H | |
| 15 | 38 | 15 | 5 | 18 | 1 | 50 | B T H B H | |
| 16 | 38 | 14 | 8 | 16 | -11 | 50 | B B B B T | |
| 17 | 38 | 12 | 13 | 13 | -6 | 49 | H B B B B | |
| 18 | 38 | 12 | 12 | 14 | -9 | 48 | H B T T H | |
| 19 | 38 | 11 | 9 | 18 | -13 | 42 | B B H B T | |
| 20 | 36 | 10 | 10 | 16 | -11 | 40 | T B B H B | |
| 21 | 38 | 10 | 10 | 18 | -15 | 40 | H B H H T | |
| 22 | 38 | 9 | 12 | 17 | -13 | 39 | B T T T H | |
| 23 | 38 | 11 | 11 | 16 | -9 | 38 | H B H T B | |
| 24 | 38 | 1 | 9 | 28 | -53 | 0 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch