Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sam Smith (Kiến tạo: Issa Kabore) 58 | |
Charlie McNeill (Thay: Jerry Yates) 68 | |
Jarvis Thornton (Thay: Reece Johnson) 75 | |
Kieffer Moore (Thay: Sam Smith) 78 | |
Lewis O'Brien (Thay: Nathan Broadhead) 78 | |
Oliver Rathbone (Thay: Josh Windass) 78 | |
George Dobson (Thay: Ben Sheaf) 88 | |
Bruno Fernandes (Thay: Jamal Lowe) 88 |
Thống kê trận đấu Sheffield Wednesday vs Wrexham


Diễn biến Sheffield Wednesday vs Wrexham
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jamal Lowe rời sân và được thay thế bởi Bruno Fernandes.
Ben Sheaf rời sân và được thay thế bởi George Dobson.
Josh Windass rời sân và được thay thế bởi Oliver Rathbone.
Nathan Broadhead rời sân và được thay thế bởi Lewis O'Brien.
Sam Smith rời sân và được thay thế bởi Kieffer Moore.
Reece Johnson rời sân và được thay thế bởi Jarvis Thornton.
Jerry Yates rời sân và được thay thế bởi Charlie McNeill.
Issa Kabore đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sam Smith đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Hillsborough, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs Wrexham
Sheffield Wednesday (3-4-1-2): Murphy Cooper (13), Liam Palmer (2), Gabriel Otegbayo (22), Liam Cooper (16), Yan Valery (7), Jaden Heskey (24), Svante Ingelsson (8), Reece Johnson (27), Jamal Lowe (9), Bailey Cadamarteri (18), Jerry Yates (12)
Wrexham (3-4-2-1): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Issa Kaboré (12), Matty James (37), Ben Sheaf (18), Liberato Cacace (13), Josh Windass (10), Nathan Broadhead (33), Sam Smith (28)


| Thay người | |||
| 68’ | Jerry Yates Charlie McNiell | 78’ | Josh Windass Oliver Rathbone |
| 75’ | Reece Johnson Jarvis Thornton | 78’ | Sam Smith Kieffer Moore |
| 88’ | Jamal Lowe Bruno Fernandes | 78’ | Nathan Broadhead Lewis O'Brien |
| 88’ | Ben Sheaf George Dobson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Phillips | Callum Burton | ||
Joe Emery | George Dobson | ||
Rio Shipston | Oliver Rathbone | ||
Bruno Fernandes | Ryan Longman | ||
Jarvis Thornton | Jay Rodriguez | ||
Olaf Kobacki | Dan Scarr | ||
Devlan Moses | Kieffer Moore | ||
Cole McGhee | George Thomason | ||
Charlie McNiell | Lewis O'Brien | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Pierce Charles Chấn thương vai | Danny Ward Không xác định | ||
Max Lowe Chấn thương bắp chân | Aaron James Chấn thương đầu gối | ||
Dominic Iorfa Chấn thương háng | Lewis Brunt Chấn thương đùi | ||
Di'Shon Bernard Chấn thương đầu gối | Ryan Hardie Chấn thương đùi | ||
Sean Fusire Chấn thương gân kheo | |||
Iké Ugbo Chấn thương gân kheo | |||
Nhận định Sheffield Wednesday vs Wrexham
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sheffield Wednesday
Thành tích gần đây Wrexham
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 7 | 6 | 28 | 58 | ||
| 2 | 30 | 17 | 7 | 6 | 18 | 58 | ||
| 3 | 29 | 16 | 5 | 8 | 8 | 53 | ||
| 4 | 29 | 14 | 9 | 6 | 21 | 51 | ||
| 5 | 30 | 14 | 8 | 8 | 1 | 50 | ||
| 6 | 30 | 12 | 11 | 7 | 7 | 47 | ||
| 7 | 30 | 12 | 9 | 9 | 7 | 45 | ||
| 8 | 30 | 11 | 11 | 8 | 3 | 44 | ||
| 9 | 30 | 12 | 7 | 11 | 4 | 43 | ||
| 10 | 29 | 11 | 10 | 8 | 4 | 43 | ||
| 11 | 30 | 12 | 7 | 11 | -1 | 43 | ||
| 12 | 30 | 12 | 6 | 12 | 6 | 42 | ||
| 13 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | ||
| 14 | 30 | 10 | 10 | 10 | 2 | 40 | ||
| 15 | 30 | 11 | 6 | 13 | -3 | 39 | ||
| 16 | 30 | 10 | 8 | 12 | -5 | 38 | ||
| 17 | 29 | 11 | 3 | 15 | -2 | 36 | ||
| 18 | 29 | 9 | 8 | 12 | -9 | 35 | ||
| 19 | 30 | 9 | 6 | 15 | -5 | 33 | ||
| 20 | 28 | 8 | 9 | 11 | -10 | 33 | ||
| 21 | 30 | 9 | 5 | 16 | -15 | 32 | ||
| 22 | 29 | 7 | 8 | 14 | -12 | 29 | ||
| 23 | 29 | 6 | 9 | 14 | -11 | 27 | ||
| 24 | 29 | 1 | 8 | 20 | -39 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
