Thứ Năm, 19/03/2026
J. Norris
60
James Norris
60
A. Coote (Thay: M. Lundgren)
65
D. Kelly (Thay: J. Norris)
65
Alistair Coote (Thay: Maill Lundgren)
65
Daniel Kelly (Thay: James Norris)
65
Daniel Kelly
69
Jonathan Lunney (Thay: Jack Henry-Francis)
71
John Martin (Thay: Sean Boyd)
72
Markuss Strods (Thay: Connor Parsons)
74
Adam McDonnell (Thay: Jordan Flores)
75
Markuss Strods (Thay: Zane Myers)
75
Harry Vaughan (Thay: Connor Parsons)
82
Rodrigo Freitas (Thay: Harry Wood)
89

Thống kê trận đấu Shelbourne vs Bohemian FC

số liệu thống kê
Shelbourne
Shelbourne
Bohemian FC
Bohemian FC
44 Kiểm soát bóng 56
0 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Shelbourne vs Bohemian FC

Tất cả (16)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Harry Wood rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Freitas.

82'

Connor Parsons rời sân và được thay thế bởi Harry Vaughan.

75'

Zane Myers rời sân và được thay thế bởi Markuss Strods.

75'

Jordan Flores rời sân và được thay thế bởi Adam McDonnell.

74'

Zane Myers rời sân và được thay thế bởi Markuss Strods.

74'

Connor Parsons rời sân và được thay thế bởi Markuss Strods.

72'

Sean Boyd rời sân và được thay thế bởi John Martin.

71'

Jack Henry-Francis rời sân và được thay thế bởi Jonathan Lunney.

69' Thẻ vàng cho Daniel Kelly.

Thẻ vàng cho Daniel Kelly.

65'

James Norris rời sân và được thay thế bởi Daniel Kelly.

65'

Maill Lundgren rời sân và được thay thế bởi Alistair Coote.

60' Thẻ vàng cho James Norris.

Thẻ vàng cho James Norris.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Shelbourne vs Bohemian FC

Shelbourne (4-2-3-1): Wessel Speel (1), Sean Gannon (2), Zeno Ibsen Rossi (24), Kameron Ledwidge (4), James Norris (18), James Norris (18), Jack Henry-Francis (21), Kerr McInroy (23), Evan Caffrey (27), Harry Wood (7), Maill Lundgren (28), Sean Boyd (9)

Bohemian FC (4-2-3-1): Kacper Chorazka (1), Darragh Power (16), Patrick Hickey (12), Sam Todd (22), Senan Mullen (15), Dawson Devoy (10), Jordan Flores (6), Zane Myers (23), Ross Tierney (26), Connor Parsons (7), Colm Whelan (9)

Shelbourne
Shelbourne
4-2-3-1
1
Wessel Speel
2
Sean Gannon
24
Zeno Ibsen Rossi
4
Kameron Ledwidge
18
James Norris
18
James Norris
21
Jack Henry-Francis
23
Kerr McInroy
27
Evan Caffrey
7
Harry Wood
28
Maill Lundgren
9
Sean Boyd
9
Colm Whelan
7
Connor Parsons
26
Ross Tierney
23
Zane Myers
6
Jordan Flores
10
Dawson Devoy
15
Senan Mullen
22
Sam Todd
12
Patrick Hickey
16
Darragh Power
1
Kacper Chorazka
Bohemian FC
Bohemian FC
4-2-3-1
Thay người
65’
Maill Lundgren
Ali Coote
75’
Jordan Flores
Adam McDonnell
65’
James Norris
Daniel Kelly
75’
Zane Myers
Markuss Strods
71’
Jack Henry-Francis
Jonathan Lunney
82’
Connor Parsons
Harry Vaughan
72’
Sean Boyd
John Martin
89’
Harry Wood
Rodrigo Freitas
Cầu thủ dự bị
Conor Walsh
Paul Walters
Ellis Chapman
Niall Morahan
Jonathan Lunney
Sadou Diallo
John Martin
Harry Vaughan
Ali Coote
Adam McDonnell
Daniel Kelly
Leigh Kavanagh
Rodrigo Freitas
Cian Byrne
James Roche
Hugh Martin
Joey Wuna
Markuss Strods
Daniel Kelly

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ireland
15/03 - 2022
18/04 - 2022
18/06 - 2022
20/08 - 2022
Cúp quốc gia Ireland
18/09 - 2022
VĐQG Ireland
04/03 - 2023
27/05 - 2023
15/07 - 2023
Cúp quốc gia Ireland
22/07 - 2023
VĐQG Ireland
26/09 - 2023
09/03 - 2024
13/04 - 2024
24/08 - 2024
07/09 - 2024
12/04 - 2025
17/05 - 2025
09/08 - 2025
26/10 - 2025
17/03 - 2026

Thành tích gần đây Shelbourne

VĐQG Ireland
17/03 - 2026
14/03 - 2026
10/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
12/12 - 2025
28/11 - 2025

Thành tích gần đây Bohemian FC

VĐQG Ireland
17/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
01/11 - 2025
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ireland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bohemian FCBohemian FC7520817T T T T H
2St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic7421714T T T T H
3Shamrock RoversShamrock Rovers7331412B T H T H
4DundalkDundalk7241210H B H T T
5ShelbourneShelbourne7241110T B H T H
6Derry CityDerry City722308B T B B H
7Galway United FCGalway United FC7223-18T B H B T
8Drogheda UnitedDrogheda United7223-28H B B B H
9Sligo RoversSligo Rovers7115-84H B T B B
10Waterford FCWaterford FC7025-112H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow