Thẻ vàng cho Keith Buckley.
Gbemi Arubi (Kiến tạo: Conor O'Keeffe) 11 | |
Bobby Burns 22 | |
John Martin 39 | |
Sam Bone 40 | |
James Norris (Thay: Sam Bone) 46 | |
Sean Gannon (Thay: Evan Caffrey) 46 | |
Will Jarvis (Thay: Maill Lundgren) 46 | |
Sean Gannon 51 | |
Zeno Ibsen Rossi (Kiến tạo: John Martin) 60 | |
Eoin Kenny (Thay: Declan McDaid) 65 | |
John Martin 67 | |
Keith Buckley 69 |
Đang cập nhậtDiễn biến Shelbourne vs Dundalk
V À A A O O O - John Martin ghi bàn!
Declan McDaid rời sân và được thay thế bởi Eoin Kenny.
John Martin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Zeno Ibsen Rossi đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sean Gannon.
Maill Lundgren rời sân và được thay thế bởi Will Jarvis.
Evan Caffrey rời sân và được thay thế bởi Sean Gannon.
Sam Bone rời sân và được thay thế bởi James Norris.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Sam Bone.
Thẻ vàng cho John Martin.
V À A A O O O - Bobby Burns ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Conor O'Keeffe đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gbemi Arubi đã ghi bàn!
V À A A A O O O Dundalk ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Shelbourne vs Dundalk


Đội hình xuất phát Shelbourne vs Dundalk
Shelbourne (3-5-2): Wessel Speel (1), Sam Bone (15), Zeno Ibsen Rossi (24), Kameron Ledwidge (4), Daniel Kelly (17), Maill Lundgren (28), Jack Henry-Francis (21), Kerr McInroy (23), Evan Caffrey (27), John Martin (10), Harry Wood (7)
Dundalk (4-2-3-1): Enda Minogue (1), John Ross Wilson (31), Mayowa Animasahun (4), Conor O'Keeffe (2), Tyreke Wilson (22), Bobby Burns (3), Harry Groome (8), Declan McDaid (27), Keith Buckley (18), Daryl Horgan (7), Gbemi Arubi (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Evan Caffrey Sean Gannon | 65’ | Declan McDaid Eoin Kenny |
| 46’ | Sam Bone James Norris | ||
| 46’ | Maill Lundgren Will Jarvis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Conor Walsh | Sean Spaight | ||
Sean Gannon | Peter Cherrie | ||
Ellis Chapman | Harvey Warren | ||
Jonathan Lunney | Eoin Kenny | ||
Sean Boyd | Shay Casey | ||
Ali Coote | Max Ferguson | ||
James Norris | Shane Tracey | ||
Rodrigo Freitas | TJ Molloy | ||
Will Jarvis | Aaron Keogh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shelbourne
Thành tích gần đây Dundalk
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 11 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 8 | 19 | T T T H H | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 16 | T H T H T | |
| 4 | 9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 | B H T T H | |
| 5 | 9 | 3 | 4 | 2 | 0 | 13 | B H T H T | |
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | B H B T B | |
| 7 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | B B B H H | |
| 8 | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 | T B B H H | |
| 9 | 9 | 1 | 1 | 7 | -11 | 4 | B T B B B | |
| 10 | 9 | 0 | 3 | 6 | -13 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch