Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Harry Wood (Kiến tạo: Kerr McInroy) 9 | |
John Martin (Kiến tạo: Maill Lundgren) 13 | |
John McGovern (Kiến tạo: Tunmise Sobowale) 26 | |
(Pen) Dylan Watts 33 | |
Tunmise Sobowale 37 | |
Kerr McInroy 38 | |
Roberto Lopes 38 | |
Cory O'Sullivan 42 | |
Daniel Kelly 45+1' | |
A. Coote (Thay: M. Lundgren) 55 | |
J. Henry-Francis (Thay: K. McInroy) 55 | |
Alistair Coote (Thay: Maill Lundgren) 55 | |
Jack Henry-Francis (Thay: Kerr McInroy) 55 | |
Sean Boyd (Thay: John Martin) 66 | |
Sam Bone (Thay: Sean Gannon) 66 | |
Jack Byrne (Thay: Connor Malley) 68 | |
Michael Noonan (Thay: John McGovern) 68 | |
Graham Burke (Thay: Aaron Greene) 68 | |
Adam Brennan (Thay: Tunmise Sobowale) 68 | |
Victor Ozhianvuna (Thay: Dylan Watts) 77 | |
Will Jarvis (Thay: Jonathan Lunney) 77 |
Thống kê trận đấu Shelbourne vs Shamrock Rovers


Diễn biến Shelbourne vs Shamrock Rovers
Jonathan Lunney rời sân và anh được thay thế bởi Will Jarvis.
Dylan Watts rời sân và anh được thay thế bởi Victor Ozhianvuna.
Tunmise Sobowale rời sân và được thay thế bởi Adam Brennan.
Aaron Greene rời sân và được thay thế bởi Graham Burke.
John McGovern rời sân và được thay thế bởi Michael Noonan.
Connor Malley rời sân và được thay thế bởi Jack Byrne.
Sean Gannon rời sân và được thay thế bởi Sam Bone.
John Martin rời sân và được thay thế bởi Sean Boyd.
Kerr McInroy rời sân và được thay thế bởi Jack Henry-Francis.
Maill Lundgren rời sân và được thay thế bởi Alistair Coote.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Daniel Kelly.
Thẻ vàng cho Cory O'Sullivan.
Thẻ vàng cho Roberto Lopes.
Thẻ vàng cho Kerr McInroy.
Thẻ vàng cho Tunmise Sobowale.
V À A A O O O - Dylan Watts từ Shamrock Rovers thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Tunmise Sobowale đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Shelbourne vs Shamrock Rovers
Shelbourne (4-2-3-1): Wessel Speel (1), Zeno Ibsen Rossi (24), Sean Gannon (2), Kameron Ledwidge (4), James Norris (18), Jonathan Lunney (6), Kerr McInroy (23), Kerr McInroy (23), Harry Wood (7), John Martin (10), Maill Lundgren (28), Maill Lundgren (28), Daniel Kelly (17)
Shamrock Rovers (3-1-4-2): Edward McGinty (1), Cory O'Sullivan (27), Roberto Lopes (4), Lee Grace (5), Matthew Healy (8), Danny Grant (21), Dylan Watts (7), John McGovern (88), Tunmise Sobowale (22), Connor Malley (23), Aaron Greene (9)


| Thay người | |||
| 55’ | Maill Lundgren Ali Coote | 68’ | Aaron Greene Graham Burke |
| 55’ | Kerr McInroy Jack Henry-Francis | 68’ | Tunmise Sobowale Adam Brennan |
| 66’ | John Martin Sean Boyd | 68’ | Connor Malley Jack Byrne |
| 66’ | Sean Gannon Sam Bone | 68’ | John McGovern Michael Noonan |
| 77’ | Jonathan Lunney Will Jarvis | 77’ | Dylan Watts Victor Ozhianvuna |
| Cầu thủ dự bị | |||
Conor Walsh | Alex Noonan | ||
Sean Boyd | Adam Matthews | ||
Ali Coote | Enda Stevens | ||
Sam Bone | Graham Burke | ||
Rodrigo Freitas | Adam Brennan | ||
Jack Henry-Francis | John O'Sullivan | ||
Evan Caffrey | Jack Byrne | ||
Will Jarvis | Michael Noonan | ||
James Roche | Victor Ozhianvuna | ||
Ali Coote | |||
Jack Henry-Francis | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shelbourne
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | B T T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | H B T H T | |
| 4 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H T B H T | |
| 5 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | H H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | H B T B B | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B B B | |
| 8 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H T B H B | |
| 9 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B H B T B | |
| 10 | 6 | 0 | 2 | 4 | -10 | 2 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch