Chủ Nhật, 15/03/2026
Harry Wood (Kiến tạo: Kerr McInroy)
9
John Martin (Kiến tạo: Maill Lundgren)
13
John McGovern (Kiến tạo: Tunmise Sobowale)
26
(Pen) Dylan Watts
33
Tunmise Sobowale
37
Kerr McInroy
38
Roberto Lopes
38
Cory O'Sullivan
42
Daniel Kelly
45+1'
A. Coote (Thay: M. Lundgren)
55
J. Henry-Francis (Thay: K. McInroy)
55
Alistair Coote (Thay: Maill Lundgren)
55
Jack Henry-Francis (Thay: Kerr McInroy)
55
Sean Boyd (Thay: John Martin)
66
Sam Bone (Thay: Sean Gannon)
66
Jack Byrne (Thay: Connor Malley)
68
Michael Noonan (Thay: John McGovern)
68
Graham Burke (Thay: Aaron Greene)
68
Adam Brennan (Thay: Tunmise Sobowale)
68
Victor Ozhianvuna (Thay: Dylan Watts)
77
Will Jarvis (Thay: Jonathan Lunney)
77

Thống kê trận đấu Shelbourne vs Shamrock Rovers

số liệu thống kê
Shelbourne
Shelbourne
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
42 Kiểm soát bóng 58
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Shelbourne vs Shamrock Rovers

Tất cả (31)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

77'

Jonathan Lunney rời sân và anh được thay thế bởi Will Jarvis.

77'

Dylan Watts rời sân và anh được thay thế bởi Victor Ozhianvuna.

68'

Tunmise Sobowale rời sân và được thay thế bởi Adam Brennan.

68'

Aaron Greene rời sân và được thay thế bởi Graham Burke.

68'

John McGovern rời sân và được thay thế bởi Michael Noonan.

68'

Connor Malley rời sân và được thay thế bởi Jack Byrne.

66'

Sean Gannon rời sân và được thay thế bởi Sam Bone.

66'

John Martin rời sân và được thay thế bởi Sean Boyd.

55'

Kerr McInroy rời sân và được thay thế bởi Jack Henry-Francis.

55'

Maill Lundgren rời sân và được thay thế bởi Alistair Coote.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Daniel Kelly.

Thẻ vàng cho Daniel Kelly.

42' Thẻ vàng cho Cory O'Sullivan.

Thẻ vàng cho Cory O'Sullivan.

38' Thẻ vàng cho Roberto Lopes.

Thẻ vàng cho Roberto Lopes.

38' Thẻ vàng cho Kerr McInroy.

Thẻ vàng cho Kerr McInroy.

37' Thẻ vàng cho Tunmise Sobowale.

Thẻ vàng cho Tunmise Sobowale.

33' V À A A O O O - Dylan Watts từ Shamrock Rovers thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Dylan Watts từ Shamrock Rovers thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

33' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

26'

Tunmise Sobowale đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Shelbourne vs Shamrock Rovers

Shelbourne (4-2-3-1): Wessel Speel (1), Zeno Ibsen Rossi (24), Sean Gannon (2), Kameron Ledwidge (4), James Norris (18), Jonathan Lunney (6), Kerr McInroy (23), Kerr McInroy (23), Harry Wood (7), John Martin (10), Maill Lundgren (28), Maill Lundgren (28), Daniel Kelly (17)

Shamrock Rovers (3-1-4-2): Edward McGinty (1), Cory O'Sullivan (27), Roberto Lopes (4), Lee Grace (5), Matthew Healy (8), Danny Grant (21), Dylan Watts (7), John McGovern (88), Tunmise Sobowale (22), Connor Malley (23), Aaron Greene (9)

Shelbourne
Shelbourne
4-2-3-1
1
Wessel Speel
24
Zeno Ibsen Rossi
2
Sean Gannon
4
Kameron Ledwidge
18
James Norris
6
Jonathan Lunney
23
Kerr McInroy
23
Kerr McInroy
7
Harry Wood
10
John Martin
28
Maill Lundgren
28
Maill Lundgren
17
Daniel Kelly
9
Aaron Greene
23
Connor Malley
22
Tunmise Sobowale
88
John McGovern
7
Dylan Watts
21
Danny Grant
8
Matthew Healy
5
Lee Grace
4
Roberto Lopes
27
Cory O'Sullivan
1
Edward McGinty
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
3-1-4-2
Thay người
55’
Maill Lundgren
Ali Coote
68’
Aaron Greene
Graham Burke
55’
Kerr McInroy
Jack Henry-Francis
68’
Tunmise Sobowale
Adam Brennan
66’
John Martin
Sean Boyd
68’
Connor Malley
Jack Byrne
66’
Sean Gannon
Sam Bone
68’
John McGovern
Michael Noonan
77’
Jonathan Lunney
Will Jarvis
77’
Dylan Watts
Victor Ozhianvuna
Cầu thủ dự bị
Conor Walsh
Alex Noonan
Sean Boyd
Adam Matthews
Ali Coote
Enda Stevens
Sam Bone
Graham Burke
Rodrigo Freitas
Adam Brennan
Jack Henry-Francis
John O'Sullivan
Evan Caffrey
Jack Byrne
Will Jarvis
Michael Noonan
James Roche
Victor Ozhianvuna
Ali Coote
Jack Henry-Francis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ireland
09/04 - 2022
28/05 - 2022
23/09 - 2022
09/10 - 2022
11/03 - 2023
15/04 - 2023
12/08 - 2023
30/09 - 2023
24/02 - 2024
23/04 - 2024
25/05 - 2024
06/10 - 2024
01/03 - 2025
26/04 - 2025
14/06 - 2025
10/03 - 2026

Thành tích gần đây Shelbourne

VĐQG Ireland
14/03 - 2026
10/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
12/12 - 2025
28/11 - 2025
07/11 - 2025

Thành tích gần đây Shamrock Rovers

VĐQG Ireland
14/03 - 2026
10/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
12/12 - 2025
28/11 - 2025
Cúp quốc gia Ireland

Bảng xếp hạng VĐQG Ireland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bohemian FCBohemian FC6510816T T T T T
2St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic6411713B T T T T
3Shamrock RoversShamrock Rovers6321411H B T H T
4ShelbourneShelbourne623119H T B H T
5DundalkDundalk614117H H B H T
6Derry CityDerry City621307H B T B B
7Drogheda UnitedDrogheda United6213-27T H B B B
8Galway United FCGalway United FC6123-25H T B H B
9Sligo RoversSligo Rovers6114-74B H B T B
10Waterford FCWaterford FC6024-102B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow