Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tyreke Wilson 22 | |
Mason Melia (Kiến tạo: Kian Leavy) 29 | |
Jonathan Lunney 45+1' | |
Sean Gannon (Thay: Sam Bone) 46 | |
James Norris (Thay: Tyreke Wilson) 46 | |
Ellis Chapman (Thay: John Martin) 46 | |
Harry Wood (Kiến tạo: Evan Caffrey) 48 | |
Mark Coyle 51 | |
Barry Baggley (Thay: Chris Forrester) 51 | |
Sean Hoare 53 | |
Jake Mulraney (Thay: Zack Elbouzedi) 79 | |
Simon Power (Thay: Aidan Keena) 79 | |
John O'Sullivan (Thay: Harry Wood) 79 | |
Kerr McInroy 90 | |
Brandon Kavanagh (Thay: Kian Leavy) 90 | |
Conor Carty (Thay: Axel Sjoeberg) 90 | |
Daniel Kelly (Thay: Ademipo Odubeko) 90 | |
Jake Mulraney 90+5' |
Thống kê trận đấu Shelbourne vs St. Patrick's Athletic


Diễn biến Shelbourne vs St. Patrick's Athletic
Ademipo Odubeko rời sân và được thay thế bởi Daniel Kelly.
Thẻ vàng cho Jake Mulraney.
Axel Sjoeberg rời sân và được thay thế bởi Conor Carty.
Kian Leavy rời sân và được thay thế bởi Brandon Kavanagh.
V À A A O O O - Kerr McInroy đã ghi bàn!
Harry Wood rời sân và được thay thế bởi John O'Sullivan.
Aidan Keena rời sân và được thay thế bởi Simon Power.
Zack Elbouzedi rời sân và được thay thế bởi Jake Mulraney.
Thẻ vàng cho Sean Hoare.
Thẻ vàng cho Mark Coyle.
Chris Forrester rời sân và được thay thế bởi Barry Baggley.
Evan Caffrey đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Harry Wood đã ghi bàn!
John Martin rời sân và được thay thế bởi Ellis Chapman.
Tyreke Wilson rời sân và được thay thế bởi James Norris.
Sam Bone rời sân và được thay thế bởi Sean Gannon.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jonathan Lunney.
Kian Leavy đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Shelbourne vs St. Patrick's Athletic
Shelbourne (3-4-3): Conor Kearns (1), Mark Coyle (8), Sam Bone (15), Kameron Ledwidge (4), Tyreke Wilson (3), Kerr McInroy (23), Jonathan Lunney (6), Evan Caffrey (27), John Martin (10), Ademipo Odubeko (11), Harry Wood (7)
St. Patrick's Athletic (4-3-3): Joseph Anang (94), Axel Sjoeberg (21), Joe Redmond (4), Sean Hoare (2), Anthony Breslin (3), Chris Forrester (8), Jamie Lennon (6), Kian Leavy (10), Zack Elbouzedi (7), Mason Melia (9), Aidan Keena (18)


| Thay người | |||
| 46’ | John Martin Ellis Chapman | 51’ | Chris Forrester Barry Baggley |
| 46’ | Tyreke Wilson James Norris | 79’ | Aidan Keena Simon Power |
| 46’ | Sam Bone Sean Gannon | 79’ | Zack Elbouzedi Jake Mulraney |
| 79’ | Harry Wood John O'Sullivan | 90’ | Axel Sjoeberg Conor Carty |
| 90’ | Ademipo Odubeko Daniel Kelly | 90’ | Kian Leavy Brandon Kavanagh |
| Cầu thủ dự bị | |||
John O'Sullivan | Conor Carty | ||
Rayhaan Tulloch | Simon Power | ||
Ryan O'Kane | Jake Mulraney | ||
Daniel Kelly | Jason McClelland | ||
Alistair Coote | Brandon Kavanagh | ||
Ellis Chapman | Barry Baggley | ||
James Norris | Ryan McLaughlin | ||
Sean Gannon | Tom Grivosti | ||
Lorcan Healy | Danny Rogers | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shelbourne
Thành tích gần đây St. Patrick's Athletic
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 19 | 9 | 8 | 23 | 66 | B B B T B | |
| 2 | 36 | 18 | 9 | 9 | 13 | 63 | H T T T T | |
| 3 | 36 | 15 | 14 | 7 | 11 | 59 | T T T T H | |
| 4 | 36 | 16 | 6 | 14 | 9 | 54 | B B H B T | |
| 5 | 36 | 13 | 13 | 10 | 10 | 52 | B T H H H | |
| 6 | 36 | 12 | 15 | 9 | 0 | 51 | H B T H B | |
| 7 | 36 | 11 | 8 | 17 | -12 | 41 | T B B H T | |
| 8 | 36 | 9 | 12 | 15 | -7 | 39 | T T H B H | |
| 9 | 36 | 11 | 6 | 19 | -19 | 39 | B T B H H | |
| 10 | 36 | 4 | 12 | 20 | -28 | 24 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch