Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
J. Roche 14 | |
James Roche 14 | |
Rodrigo Freitas 43 | |
Evan Caffrey (Thay: Kerr McInroy) 46 | |
Maill Lundgren (Thay: Rodrigo Freitas) 46 | |
Ryan Edmondson 56 | |
Ryan Edmondson 61 | |
Daniel Kelly (Thay: James Roche) 63 | |
John Martin (Thay: Sean Boyd) 63 | |
Aidan Keena (Thay: Romal Palmer) 68 | |
Harry Wood (Kiến tạo: Sam Bone) 72 | |
James Brown 72 | |
Anthony Breslin (Thay: Jason McClelland) 74 | |
Max Mata (Thay: Ryan Edmondson) 74 | |
Harry Wood 75 | |
Alistair Coote (Thay: Will Jarvis) 83 | |
Sam Bone 89 | |
Ronan Boyce (Thay: Kian Leavy) 90 | |
Maill Lundgren 90+1' | |
Max Mata (Kiến tạo: James Brown) 90+2' | |
Max Mata 90+3' |
Thống kê trận đấu Shelbourne vs St. Patrick's Athletic


Diễn biến Shelbourne vs St. Patrick's Athletic
Kian Leavy rời sân và được thay thế bởi Ronan Boyce.
Thẻ vàng cho Max Mata.
James Brown đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Max Mata đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Maill Lundgren.
Thẻ vàng cho Sam Bone.
Will Jarvis rời sân và được thay thế bởi Alistair Coote.
V À A A O O O - Harry Wood ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] ghi bàn!
Ryan Edmondson rời sân và được thay thế bởi Max Mata.
Jason McClelland rời sân và được thay thế bởi Anthony Breslin.
Thẻ vàng cho James Brown.
Sam Bone đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Harry Wood ghi bàn!
Romal Palmer rời sân và được thay thế bởi Aidan Keena.
Sean Boyd rời sân và được thay thế bởi John Martin.
James Roche rời sân và được thay thế bởi Daniel Kelly.
V À A A O O O - Ryan Edmondson đã ghi bàn!
V À A A O O O - Ryan Edmondson ghi bàn!
Rodrigo Freitas rời sân và được thay thế bởi Maill Lundgren.
Đội hình xuất phát Shelbourne vs St. Patrick's Athletic
Shelbourne (4-2-3-1): Wessel Speel (1), Sean Gannon (2), James Roche (55), Kameron Ledwidge (4), Sam Bone (15), Kerr McInroy (23), Jonathan Lunney (6), Rodrigo Freitas (20), Harry Wood (7), Will Jarvis (36), Sean Boyd (9)
St. Patrick's Athletic (4-4-2): Joseph Anang (94), James Brown (23), Sean Hoare (2), Joe Redmond (4), Luke Turner (24), Darragh Nugent (16), Kian Leavy (10), Barry Baggley (19), Jason McClelland (11), Ryan Edmondson (27), Romal Palmer (17)


| Thay người | |||
| 46’ | Kerr McInroy Evan Caffrey | 68’ | Romal Palmer Aidan Keena |
| 46’ | Rodrigo Freitas Maill Lundgren | 74’ | Jason McClelland Anthony Breslin |
| 63’ | James Roche Daniel Kelly | 74’ | Ryan Edmondson Max Mata |
| 63’ | Sean Boyd John Martin | 90’ | Kian Leavy Ronan Boyce |
| 83’ | Will Jarvis Ali Coote | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Conor Walsh | Danny Rogers | ||
Evan Caffrey | Rhys Bartley | ||
Ali Coote | Ronan Boyce | ||
Jack Henry-Francis | Anthony Breslin | ||
Zeno Ibsen Rossi | Tom Grivosti | ||
Daniel Kelly | Aidan Keena | ||
Maill Lundgren | Max Mata | ||
John Martin | Glory Nzingo | ||
James Norris | Matthew O'Hara | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shelbourne
Thành tích gần đây St. Patrick's Athletic
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | B T T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | H B T H T | |
| 4 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H T B H T | |
| 5 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | H H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | H B T B B | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B B B | |
| 8 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H T B H B | |
| 9 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B H B T B | |
| 10 | 6 | 0 | 2 | 4 | -10 | 2 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch