Thứ Hai, 02/11/2026
Zhenao Wang
8
Gabriel Xavier
43
Tyias Browning (Thay: Linpeng Zhang)
46
Ning Li (Thay: Wai-Tsun Dai)
58
Yufeng Zhang (Thay: Junsheng Yao)
59
Lei Wu (Thay: Leonardo)
62
Xin Yue (Thay: Shuai Li)
62
Long Li (Thay: Yifan Tian)
64
Alex Yang (Thay: Zhenao Wang)
73
Menghui Yu (Thay: Albion Ademi)
77
Yiming Yang (Thay: Rui Yu)
77
Mateus Vital (Thay: Xinxiang Li)
80
Jiwen Kuai (Kiến tạo: Lei Wu)
81
Ning Li
90+8'

Thống kê trận đấu Shenzhen Peng City vs Shanghai Port

số liệu thống kê
Shenzhen Peng City
Shenzhen Peng City
Shanghai Port
Shanghai Port
43 Kiểm soát bóng 57
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 0
4 Việt vị 6
15 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shenzhen Peng City vs Shanghai Port

Shenzhen Peng City (4-1-4-1): Peng Peng (13), Miao Tang (16), Yu Rui (15), Gabriel Lheman Xavier (3), Zhijian Xuan (20), Eden Karzev (36), Yifan Tian (2), Tim Chow (8), Junsheng Yao (6), Albion Ademi (11), Wai-Tsun Dai (10)

Shanghai Port (4-2-3-1): Junling Yan (1), Zhen'ao Wang (19), Zhen Wei (13), Linpeng Zhang (5), Shuai Li (32), Kodjo Aziangbe (8), Óscar Melendo (21), Xinxiang Li (49), Jiwen Kuai (47), Prince Ampem (17), Leonardo Nascimento Lopes de Souza (45)

Shenzhen Peng City
Shenzhen Peng City
4-1-4-1
13
Peng Peng
16
Miao Tang
15
Yu Rui
3
Gabriel Lheman Xavier
20
Zhijian Xuan
36
Eden Karzev
2
Yifan Tian
8
Tim Chow
6
Junsheng Yao
11
Albion Ademi
10
Wai-Tsun Dai
45
Leonardo Nascimento Lopes de Souza
17
Prince Ampem
47
Jiwen Kuai
49
Xinxiang Li
21
Óscar Melendo
8
Kodjo Aziangbe
32
Shuai Li
5
Linpeng Zhang
13
Zhen Wei
19
Zhen'ao Wang
1
Junling Yan
Shanghai Port
Shanghai Port
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Ji Jiabao
Tyias Browning
Long Li
Wei Chen
Ning Li
Matthew Elliot Wing Kai Chin Orr
Yuheng Wang
Huan Fu
Minzhe Wei
Zhurun Liu
Yang Yiming
Yongtao Lu
Menghui Yu
Shenchao Wang
Zhang Haonan
Lei Wu
Zhang Yufeng
Alex Xi Yang
Jianfei Zhao
Shiyuan Yang
Xin Yue
Mateus Vital

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
05/05 - 2024
13/09 - 2024
23/02 - 2025
30/06 - 2025
06/05 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
China Super League
28/08 - 2026

Thành tích gần đây Shenzhen Peng City

China Super League
28/08 - 2026
07/08 - 2026
26/07 - 2026

Thành tích gần đây Shanghai Port

AFC Champions League
27/10 - 2026
China Super League
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
China Super League
AFC Champions League
15/09 - 2026
China Super League
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow