Xin Xu (Kiến tạo: Chugui Ye) 20 | |
Caio Vinicius (Kiến tạo: Alexandru Ionita) 26 | |
Yiming Yang 33 | |
Oscar Taty Maritu (Kiến tạo: Alexandru Ionita) 34 | |
Eden Karzev (Kiến tạo: Wesley) 38 | |
Eden Karzev (Kiến tạo: Wesley) 45+2' | |
Junsheng Yao 45+7' | |
Yufeng Zhang (Thay: Chugui Ye) 58 | |
Tim Chow (Thay: Junsheng Yao) 63 | |
Zihao Yang 64 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Shenzhen Peng City vs Yunnan Yukun
số liệu thống kê

Shenzhen Peng City

Yunnan Yukun
65 Kiểm soát bóng 35
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 0
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shenzhen Peng City vs Yunnan Yukun
Shenzhen Peng City (3-4-3): Ji Jiabao (1), Yang Yiming (23), Filip Benkovic (32), Hu Ruibao (5), Song Nan (21), Yao Junsheng (6), Eden Karzev (36), Jiang Zhipeng (4), Deabeas Owusu (31), Wesley (7), Dai Wai-Tsun (10)
Yunnan Yukun (4-1-4-1): Bao Yaxiong (1), Tang Miao (20), Chenliang Zhang (26), Andrei Burcă (33), Yang Zihao (21), Xu Xin (8), Alexandru Ionita (10), Ye Chugui (7), Caio Vinicius (34), Oscar Maritu (11), Cleber (9)

Shenzhen Peng City
3-4-3
1
Ji Jiabao
23
Yang Yiming
32
Filip Benkovic
5
Hu Ruibao
21
Song Nan
6
Yao Junsheng
36
Eden Karzev
4
Jiang Zhipeng
31
Deabeas Owusu
7
Wesley
10
Dai Wai-Tsun
9
Cleber
11
Oscar Maritu
34
Caio Vinicius
7
Ye Chugui
10
Alexandru Ionita
8
Xu Xin
21
Yang Zihao
33
Andrei Burcă
26
Chenliang Zhang
20
Tang Miao
1
Bao Yaxiong

Yunnan Yukun
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 63’ | Junsheng Yao Tim Chow | 58’ | Chugui Ye Zhang Yufeng |
| Cầu thủ dự bị | |||
Peng Peng | Wang Zhifeng | ||
Wei Minzhe | Jianxian Yu | ||
Zhijian Xuan | Ernanduo Fei | ||
Huanming Shen | Huang Zichang | ||
Yifan Tian | Shi Ke | ||
Junyi Yao | Zhang Yufeng | ||
Long Li | Sun Xuelong | ||
Zhang Xiaobin | Bunyamin Abdusalam | ||
Tim Chow | Zhao Yuhao | ||
Yu Rui | Zilong Han | ||
Shahzat Ghojaehmet | Chen Yuhao | ||
Yuheng Wang | Xiangshuo Zhang | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Shenzhen Peng City
China Super League
Thành tích gần đây Yunnan Yukun
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 13 | T T H T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T H T T | |
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 9 | T B T B | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B B T T T | |
| 5 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B B T T H | |
| 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B T B T | |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 4 | B B T B H | |
| 8 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 3 | T T B B T | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | T H T B B | |
| 10 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 1 | T H H T T | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 1 | 1 | B T B T B | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | T T H B B | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | -1 | T B H B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | -1 | B T H B B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | -3 | B B B T H | |
| 16 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | -8 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch