Rui Yu 51 | |
Yufeng Zhang 57 | |
Dalong Xia (Thay: Wai-Tsun Dai) 57 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Shenzhen Peng City vs Zhejiang Professional
số liệu thống kê

Shenzhen Peng City

Zhejiang Professional
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Shenzhen Peng City vs Zhejiang Professional
Shenzhen Peng City (4-4-2): Peng Peng (13), Miao Tang (16), Yu Rui (15), Gabriel Lheman Xavier (3), Zhijian Xuan (20), Yifan Tian (2), Tim Chow (8), Zhang Yufeng (19), Albion Ademi (11), Wai-Tsun Dai (10), Wesley Moraes Ferreira da Silva (7)
Zhejiang Professional (4-2-3-1): Bo Zhao (33), Junchi Xu (25), Aihui Zhang (38), Haofan Liu (5), Sun Guowen (26), Jin Cheng (22), Park Jin-seob (4), Qianglong Tao (7), Yudong Wang (11), Alexandru Mitrita (28), Felippe Cardoso (27)

Shenzhen Peng City
4-4-2
13
Peng Peng
16
Miao Tang
15
Yu Rui
3
Gabriel Lheman Xavier
20
Zhijian Xuan
2
Yifan Tian
8
Tim Chow
19
Zhang Yufeng
11
Albion Ademi
10
Wai-Tsun Dai
7
Wesley Moraes Ferreira da Silva
27
Felippe Cardoso
28
Alexandru Mitrita
11
Yudong Wang
7
Qianglong Tao
4
Park Jin-seob
22
Jin Cheng
26
Sun Guowen
5
Haofan Liu
38
Aihui Zhang
25
Junchi Xu
33
Bo Zhao

Zhejiang Professional
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Ji Jiabao | Shengxin Bao | ||
Ning Li | Chunyu Dong | ||
Long Li | Hao Fang | ||
Yuheng Wang | Di Gao | ||
Minzhe Wei | Alexander N'Doumbou | ||
Dalong Xia | Marko Tolic | ||
Junyi Yao | Lei Tong | ||
Junsheng Yao | Yanbin Wang | ||
Menghui Yu | Shiqin Wang | ||
Jianfei Zhao | Wang Yang | ||
Wu Wei | |||
Jiaqi Zhang | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shenzhen Peng City
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Zhejiang Professional
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 14 | 6 | 4 | 19 | 48 | H H H B T | |
| 2 | 24 | 12 | 7 | 5 | 17 | 38 | H T T T T | |
| 3 | 24 | 8 | 12 | 4 | -2 | 36 | H T T H H | |
| 4 | 24 | 10 | 4 | 10 | 3 | 34 | H T B T T | |
| 5 | 23 | 10 | 3 | 10 | -6 | 33 | B H T B H | |
| 6 | 24 | 12 | 3 | 9 | 3 | 33 | B B T T T | |
| 7 | 23 | 7 | 9 | 7 | -2 | 30 | H B B B H | |
| 8 | 24 | 11 | 5 | 8 | 6 | 28 | B B T T B | |
| 9 | 24 | 8 | 3 | 13 | -10 | 27 | B B T B T | |
| 10 | 23 | 8 | 7 | 8 | 5 | 26 | T B T T H | |
| 11 | 23 | 8 | 6 | 9 | -6 | 25 | T H T B B | |
| 12 | 22 | 7 | 3 | 12 | -6 | 24 | H B T B B | |
| 13 | 22 | 8 | 5 | 9 | -2 | 23 | T T H H B | |
| 14 | 23 | 7 | 7 | 9 | 2 | 18 | T T B B H | |
| 15 | 22 | 4 | 9 | 9 | -8 | 16 | T T H B H | |
| 16 | 23 | 6 | 3 | 14 | -13 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch