T. Conraad 29 | |
Zé Vitor 33 | |
Li Yanan 33 | |
Chengle Zhao 37 | |
Chengle Zhao 40 | |
Higor Vidal 44 | |
Jerome Mbekeli 45+1' | |
Yang Yun (Thay: Xu Yougang) 46 | |
Guo Lingzi (Thay: Zhou Wenhao) 59 | |
Zhao Shuhao (Thay: Zheng Zhiyun) 59 | |
Yang Dejiang (Thay: Fu Shang) 61 | |
Dong Honglin (Thay: Hu Rentian) 61 | |
Yun Yang 71 | |
Liu Baiyang (Thay: Zhao Chenwei) 75 | |
Pan Kui (Thay: Higor Vidal) 75 | |
Zhai Zhaoyu (Thay: Liu Le) 81 | |
An Bang (Thay: Robertinho) 81 |
Thống kê trận đấu Shijiazhuang Gongfu vs Nanjing City
số liệu thống kê

Shijiazhuang Gongfu

Nanjing City
52 Kiểm soát bóng 48
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
17 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
13 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shijiazhuang Gongfu
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Nanjing City
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 3 | 2 | 15 | 36 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 10 | 28 | T T T H T | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 4 | 27 | T B H T H | |
| 4 | 15 | 7 | 5 | 3 | 9 | 26 | H T T T H | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 5 | 26 | B H H H B | |
| 6 | 16 | 8 | 3 | 5 | 3 | 24 | T T T T B | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 11 | 23 | H H B T T | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 10 | 22 | B T T B T | |
| 9 | 15 | 7 | 1 | 7 | -5 | 18 | T B T B T | |
| 10 | 16 | 5 | 3 | 8 | -3 | 18 | B T B B B | |
| 11 | 16 | 3 | 9 | 4 | -4 | 18 | H B H B H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | T B T B H | |
| 13 | 16 | 2 | 5 | 9 | -11 | 11 | T B B H H | |
| 14 | 16 | 2 | 4 | 10 | -15 | 10 | B B B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 5 | 9 | -11 | 8 | B H B H H | |
| 16 | 16 | 5 | 2 | 9 | -15 | 8 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch