Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Shijiazhuang Gongfu vs Wuxi Wugou FC
Shijiazhuang Gongfu (5-4-1): Xuebo Li (13), Yun Yang (36), Ziyi Niu (5), Ernar Hakimhan (27), Haoyu Song (12), Zhiyun Zheng (18), Higor Felipe Vidal (10), Zhang Yudong (28), Zhixuan Du (8), Junliang Ma (26), Chenwei Zhao (15)
Wuxi Wugou FC (4-5-1): Yueqi Zhu (13), Wei He (27), Tarik Isic (4), Junchen Gou (26), Pinxi Zhou (16), Rui Tang (36), Nicolás Albarracín (7), Ahmat Tursunjan (6), Junjie Meng (18), Xianlong Yi (37), Nino Noordanus (19)

Shijiazhuang Gongfu
5-4-1
13
Xuebo Li
36
Yun Yang
5
Ziyi Niu
27
Ernar Hakimhan
12
Haoyu Song
18
Zhiyun Zheng
10
Higor Felipe Vidal
28
Zhang Yudong
8
Zhixuan Du
26
Junliang Ma
15
Chenwei Zhao
19
Nino Noordanus
37
Xianlong Yi
18
Junjie Meng
6
Ahmat Tursunjan
7
Nicolás Albarracín
36
Rui Tang
16
Pinxi Zhou
26
Junchen Gou
4
Tarik Isic
27
Wei He
13
Yueqi Zhu

Wuxi Wugou FC
4-5-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Hao-wei Chen | Guokang Chen | ||
Lingzi Guo | Kaining Dong | ||
Ibrahim Kurban | Jingchun Gao | ||
Jingrun Li | Zihan Gui | ||
Yanan Li | Kesen Hao | ||
Yihao Li | Boxi Li | ||
Baiyang Liu | Boyang Liu | ||
Kui Pan | Zhixuan Sun | ||
Pengfei Shan | Zihao Wang | ||
Weizhe Sun | Yifan Wang | ||
Shuhao Zhao | Yonglong Zhang | ||
Wenhao Zhou | Zhixuan Zhou | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shijiazhuang Gongfu
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Wuxi Wugou FC
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 4 | 2 | 24 | 46 | T H T T T | |
| 2 | 20 | 10 | 6 | 4 | 9 | 36 | B T T H T | |
| 3 | 20 | 9 | 8 | 3 | 12 | 35 | T H B T T | |
| 4 | 19 | 9 | 8 | 2 | 11 | 35 | H T H H T | |
| 5 | 19 | 9 | 6 | 4 | 10 | 33 | H T B T H | |
| 6 | 19 | 7 | 5 | 7 | 7 | 26 | T H B T B | |
| 7 | 19 | 8 | 4 | 7 | 0 | 25 | T B B H B | |
| 8 | 18 | 6 | 5 | 7 | 6 | 23 | T T B B B | |
| 9 | 19 | 8 | 2 | 9 | -1 | 22 | T H B B T | |
| 10 | 20 | 4 | 10 | 6 | -8 | 22 | H B T H B | |
| 11 | 19 | 5 | 6 | 8 | -5 | 21 | H H B B T | |
| 12 | 20 | 5 | 6 | 9 | -5 | 21 | B H H H B | |
| 13 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | H H T T T | |
| 14 | 20 | 4 | 7 | 9 | -9 | 16 | H T T H H | |
| 15 | 20 | 6 | 2 | 12 | -20 | 11 | B B T B B | |
| 16 | 20 | 2 | 5 | 13 | -23 | 11 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch