Giovanny 7 | |
Song Haoyu 25 | |
Du Zhixuan 26 | |
Qu Yanheng (Thay: Zong Xuanyu) 46 | |
Jin Taiyan 52 | |
Li Shibin (Thay: Qu Yanheng) 63 | |
Liu Baiyang (Thay: T. Conraad) 69 | |
Zheng Zhiyun 72 | |
Zhao Shuhao (Thay: Song Haoyu) 76 | |
Ibrahim Kurban (Thay: Zheng Zhiyun) 77 | |
Cui Taixu 81 | |
Ibrahim Kurban 84 | |
Vas Núñez 84 | |
Piao Shihao 85 | |
Pan Kui (Thay: Du Zhixuan) 88 | |
Ma Junliang (Thay: Higor Vidal) 88 | |
Wang Zihao (Thay: Li Shibin) 90 |
Thống kê trận đấu Shijiazhuang Gongfu vs Yanbian Longding
số liệu thống kê

Shijiazhuang Gongfu

Yanbian Longding
52 Kiểm soát bóng 48
1 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
26 Phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shijiazhuang Gongfu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Yanbian Longding
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 7 | 3 | 29 | 61 | T T T B H | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 17 | 54 | T T T T T | |
| 3 | 28 | 13 | 8 | 7 | 12 | 47 | T B H H B | |
| 4 | 28 | 12 | 10 | 6 | 10 | 46 | H B H H B | |
| 5 | 28 | 13 | 6 | 9 | 21 | 45 | T T T T B | |
| 6 | 28 | 11 | 9 | 8 | 11 | 42 | B H B T T | |
| 7 | 28 | 11 | 6 | 11 | 10 | 39 | T H T B T | |
| 8 | 28 | 10 | 8 | 10 | -2 | 38 | T T H B T | |
| 9 | 28 | 11 | 6 | 11 | 0 | 35 | B H H H T | |
| 10 | 28 | 8 | 10 | 10 | -6 | 34 | B B H H T | |
| 11 | 28 | 9 | 7 | 12 | -5 | 31 | B B H H B | |
| 12 | 28 | 7 | 12 | 9 | -5 | 30 | H H H H H | |
| 13 | 28 | 7 | 7 | 14 | -12 | 28 | B B H T T | |
| 14 | 28 | 5 | 12 | 11 | -12 | 27 | H H B T B | |
| 15 | 28 | 7 | 4 | 17 | -32 | 16 | B H B B B | |
| 16 | 28 | 3 | 7 | 18 | -36 | 16 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch