Thứ Ba, 15/09/2026
K. Okuno
53
Kohei Okuno
53
Kai Matsuzaki (Thay: Rinsei Ohata)
56
Se-Hun Oh (Thay: Ahmed Ahmedov)
56
Masato Shigemi
63
Yutaka Yoshida (Thay: Yuki Honda)
68
Shosei Usui (Kiến tạo: Masato Shigemi)
70
Se-Hun Oh (Kiến tạo: Kai Matsuzaki)
76
Kaoru Yamawaki (Thay: Yota Maejima)
83
Daiki Miya (Thay: Kazuki Fujimoto)
83
Kanta Chiba (Thay: Toshiki Takahashi)
86
Yutaka Yoshida
87
Shintaro Nago
87
Kanta Chiba
89
Sonosuke Sato (Thay: Shintaro Nago)
90
Abdul Hanan Sani Brown (Thay: Shosei Usui)
90
Yuji Kitajima (Thay: Masato Shigemi)
90
(Pen) Yuma Tsujioka
(Pen) Se-Hun Oh
(Pen) Yuji Kitajima
(Pen) Matheus Bueno
(Pen) Kohei Okuno
(Pen) Mateus Brunetti
(Pen) Masaya Tashiro
(Pen) Kanta Chiba
(Pen) Takumi Kamijima
(Pen) Zento Uno

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
56 Kiểm soát bóng 44
1 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 5

Diễn biến Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka

Tất cả (34)
91' V À A A O O O - Zento Uno thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Zento Uno thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Takumi Kamijima thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Takumi Kamijima thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Kanta Chiba thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kanta Chiba thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Masaya Tashiro sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Masaya Tashiro sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Mateus Brunetti thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Mateus Brunetti thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Kohei Okuno thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kohei Okuno thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Matheus Bueno sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Matheus Bueno sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Yuji Kitajima sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Yuji Kitajima sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Se-Hun Oh thực hiện thành công quả penalty!

V À A A O O O - Se-Hun Oh thực hiện thành công quả penalty!

91' V À A A O O O - Yuma Tsujioka thực hiện thành công quả penalty!

V À A A O O O - Yuma Tsujioka thực hiện thành công quả penalty!

91'

Chúng tôi đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90+2'

Masato Shigemi rời sân và được thay thế bởi Yuji Kitajima.

90+2'

Shosei Usui rời sân và được thay thế bởi Abdul Hanan Sani Brown.

90+2'

Shintaro Nago rời sân và được thay thế bởi Sonosuke Sato.

89' Thẻ vàng cho Kanta Chiba.

Thẻ vàng cho Kanta Chiba.

87' Thẻ vàng cho Shintaro Nago.

Thẻ vàng cho Shintaro Nago.

87' Thẻ vàng cho Yutaka Yoshida.

Thẻ vàng cho Yutaka Yoshida.

86'

Toshiki Takahashi rời sân và được thay thế bởi Kanta Chiba.

83'

Kazuki Fujimoto rời sân và được thay thế bởi Daiki Miya.

83'

Yota Maejima rời sân và được thay thế bởi Kaoru Yamawaki.

79' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka

Shimizu S-Pulse (4-1-2-3): Yuya Oki (1), Kengo Kitazume (5), Jelani Sumiyoshi (51), Yuki Honda (15), Mateus Brunetti (25), Matheus Bueno (10), Zento Uno (6), Yudai Shimamoto (47), Toshiki Takahashi (38), Ahmed Ahmedov (29), Rinsei Ohata (97)

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Takumi Kamijima (5), Masaya Tashiro (37), Yuma Tsujioka (15), Yota Maejima (29), Keiya Shiihashi (34), Kohei Okuno (8), Kazuki Fujimoto (22), Masato Shigemi (6), Shintaro Nago (14), Shosei Usui (7)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-1-2-3
1
Yuya Oki
5
Kengo Kitazume
51
Jelani Sumiyoshi
15
Yuki Honda
25
Mateus Brunetti
10
Matheus Bueno
6
Zento Uno
47
Yudai Shimamoto
38
Toshiki Takahashi
29
Ahmed Ahmedov
97
Rinsei Ohata
7
Shosei Usui
14
Shintaro Nago
6
Masato Shigemi
22
Kazuki Fujimoto
8
Kohei Okuno
34
Keiya Shiihashi
29
Yota Maejima
15
Yuma Tsujioka
37
Masaya Tashiro
5
Takumi Kamijima
41
Kazuki Fujita
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Thay người
56’
Rinsei Ohata
Kai Matsuzaki
83’
Kazuki Fujimoto
Daiki Miya
56’
Ahmed Ahmedov
Se-Hun Oh
83’
Yota Maejima
Kaoru Yamawaki
68’
Yuki Honda
Yutaka Yoshida
90’
Masato Shigemi
Yuji Kitajima
86’
Toshiki Takahashi
Kanta Chiba
90’
Shintaro Nago
Sonosuke Sato
90’
Shosei Usui
Abdul Hanan Sani Brown
Cầu thủ dự bị
Tomotaro Sasaki
Powell Obinna Obi
Sodai Hasukawa
Moon-Hyeon Kim
Yutaka Yoshida
Daiki Miya
Haruto Hidaka
Kaoru Yamawaki
Masaki Yumiba
Kazuki Fukushima
Kai Matsuzaki
Yuji Kitajima
Kazuki Kozuka
Sonosuke Sato
Kanta Chiba
Yutaka Michiwaki
Se-Hun Oh
Abdul Hanan Sani Brown

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
02/10 - 2021
18/06 - 2022
17/09 - 2022
20/04 - 2025
23/08 - 2025
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
12/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
J League 1
22/08 - 2026
24/05 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
J League 1
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
23/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3823782776T T B B B
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol38211252675T T B B T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC38191182268B T H B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima38208101868H H T B T
5Vissel KobeVissel Kobe381810101364B T T T T
6Machida ZelviaMachida Zelvia38179121460T H T T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds38161111659B T T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale381512111057H T B T T
9Gamba OsakaGamba Osaka3817615-257B H H B B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka38141014352T B T H B
11FC TokyoFC Tokyo38131114-750T T H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka38121214-448B B B H B
13Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3812917-945H B T T T
14Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse38111116-1044B B H B T
15Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3812719-143T B H T H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight38111017-1243T T B B B
17Tokyo VerdyTokyo Verdy38111017-1843H B B H H
18Yokohama FCYokohama FC389821-1835
19Shonan BellmareShonan Bellmare388822-2732
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3841222-3124
21Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
22V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
23JEF United ChibaJEF United Chiba7115-104B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow