Thứ Hai, 16/03/2026
Daiki Matsuoka
14
(og) Ryo Takeuchi
35
Yoshinori Suzuki (Kiến tạo: Kenta Nishizawa)
45+2'
Kenta Nishizawa
51
Ayumu Seko
55
Riku Matsuda
65

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
13 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Cerezo Osaka

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (37), Teruki Hara (4), Valdo (5), Yoshinori Suzuki (50), Eiichi Katayama (7), Kenta Nishizawa (16), Daiki Matsuoka (33), Ryo Takeuchi (6), Yusuke Goto (14), Yuito Suzuki (23), Thiago Santana (9)

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin-Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Ryuya Nishio (33), Ayumu Seko (15), Yusuke Maruhashi (14), Tatsuhiro Sakamoto (17), Hiroaki Okuno (25), Naoyuki Fujita (5), Hiroshi Kiyotake (10), Yoshito Okubo (20), Mutsuki Kato (29)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
37
Shuichi Gonda
4
Teruki Hara
5
Valdo
50
Yoshinori Suzuki
7
Eiichi Katayama
16
Kenta Nishizawa
33
Daiki Matsuoka
6
Ryo Takeuchi
14
Yusuke Goto
23
Yuito Suzuki
9
Thiago Santana
29
Mutsuki Kato
20
Yoshito Okubo
10
Hiroshi Kiyotake
5
Naoyuki Fujita
25
Hiroaki Okuno
17
Tatsuhiro Sakamoto
14
Yusuke Maruhashi
15
Ayumu Seko
33
Ryuya Nishio
2
Riku Matsuda
21
Jin-Hyeon Kim
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
Thay người
71’
Yusuke Goto
Reon Yamahara
71’
Mutsuki Kato
Yuta Toyokawa
80’
Kenta Nishizawa
Katsuhiro Nakayama
71’
Naoyuki Fujita
Motohiko Nakajima
80’
Yuito Suzuki
Akira Disaro
87’
Yoshito Okubo
Riki Matsuda
87’
Thiago Santana
Yugo Tatsuta
87’
Daiki Matsuoka
Kota Miyamoto
Cầu thủ dự bị
Kengo Nagai
Yuta Toyokawa
Yugo Tatsuta
Toshiyuki Takagi
Reon Yamahara
Motohiko Nakajima
Kota Miyamoto
Riki Matsuda
Yuta Taki
Hirotaka Tameda
Katsuhiro Nakayama
Ryosuke Shindo
Akira Disaro
Kenya Matsui

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
04/12 - 2021
12/03 - 2022
26/06 - 2022
01/06 - 2025
09/11 - 2025
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/12 - 2025
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6303-19B T T B T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
9Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6015-102B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow