Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama FC hôm nay 30-06-2024

Giải J League 2 - CN, 30/6

Kết thúc

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

3 : 1

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

Hiệp một: 1-1
CN, 16:00 30/06/2024
Vòng 22 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Carlinhos (Kiến tạo: Teruki Hara)
20
Carlinhos
37
Hiroto Iwabuchi (Kiến tạo: Yudai Tanaka)
42
Carlinhos
49
Takaya Kimura (Thay: Yudai Tanaka)
57
Takashi Inui
64
Ryohei Shirasaki (Thay: Carlinhos)
65
Yuji Wakasa (Thay: Ryo Takeuchi)
68
Jumpei Hayakawa (Thay: Lucao)
68
Yuji Wakasa
70
Kengo Kitazume (Thay: Kai Matsuzaki)
75
Shinya Yajima (Thay: Takashi Inui)
75
Daichi Tagami (Thay: Yoshitake Suzuki)
77
Keita Saito (Thay: Hiroto Iwabuchi)
77
Shinya Yajima (Kiến tạo: Kengo Kitazume)
79
Yutaka Yoshida
85
Douglas (Thay: Koya Kitagawa)
85
Yutaka Yoshida (Thay: Ryotaro Nakamura)
85
Douglas
86

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
56 Kiểm soát bóng 44
7 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama FC

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Shuichi Gonda (57), Teruki Hara (70), Yuji Takahashi (3), Sen Takagi (32), Reon Yamahara (14), Kota Miyamoto (13), Ryotaro Nakamura (71), Kai Matsuzaki (19), Takashi Inui (33), Carlinhos Junior (10), Koya Kitagawa (23)

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Kaito Abe (4), Yasutaka Yanagi (5), Yoshitake Suzuki (43), Takahiro Yanagi (88), Yota Fujii (55), Ibuki Fujita (24), Ryo Takeuchi (7), Yudai Tanaka (10), Hiroto Iwabuchi (19), Lucao (99)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
57
Shuichi Gonda
70
Teruki Hara
3
Yuji Takahashi
32
Sen Takagi
14
Reon Yamahara
13
Kota Miyamoto
71
Ryotaro Nakamura
19
Kai Matsuzaki
33
Takashi Inui
10 2
Carlinhos Junior
23
Koya Kitagawa
99
Lucao
19
Hiroto Iwabuchi
10
Yudai Tanaka
7
Ryo Takeuchi
24
Ibuki Fujita
55
Yota Fujii
88
Takahiro Yanagi
43
Yoshitake Suzuki
5
Yasutaka Yanagi
4
Kaito Abe
49
Svend Brodersen
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
Thay người
65’
Carlinhos
Ryohei Shirasaki
57’
Yudai Tanaka
Takaya Kimura
75’
Takashi Inui
Shinya Yajima
68’
Lucao
Jumpei Hayakawa
75’
Kai Matsuzaki
Kengo Kitazume
68’
Ryo Takeuchi
Yuji Wakasa
85’
Koya Kitagawa
Douglas
77’
Hiroto Iwabuchi
Keita Saito
85’
Ryotaro Nakamura
Yutaka Yoshida
77’
Yoshitake Suzuki
Daichi Tagami
Cầu thủ dự bị
Lucas Braga
Keita Saito
Douglas
Jumpei Hayakawa
Ryohei Shirasaki
Takaya Kimura
Shinya Yajima
Yuji Wakasa
Yutaka Yoshida
Haruka Motoyama
Kengo Kitazume
Daichi Tagami
Yuya Oki
Kohei Kawakami

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
J League 1
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
21/10 - 2026
18/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
19/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow