Thứ Tư, 25/03/2026
Shu Kurata (Thay: Hideki Ishige)
46
Daiki Matsuoka (Thay: Ronaldo)
46
Se-Hun Oh
57
Eiichi Katayama (Thay: Katsuhiro Nakayama)
62
Yuta Kamiya (Thay: Yusuke Goto)
62
Kohei Okuno (Thay: Dawhan)
70
Yuki Yamamoto (Thay: Mitsuki Saito)
70
Isa Sakamoto (Thay: Hiroto Yamami)
70
Thiago Santana (Thay: Se-Hun Oh)
73
Leandro Pereira (Thay: Ryu Takao)
79
Yugo Tatsuta (Thay: Yuito Suzuki)
86
Kosuke Onose
90+7'

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Gamba Osaka
Gamba Osaka
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Teruki Hara (4), Valdo (5), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Katsuhiro Nakayama (11), Kota Miyamoto (13), Ronaldo (3), Yusuke Goto (14), Se-Hun Oh (20), Yuito Suzuki (23)

Gamba Osaka (4-4-2): Jun Ichimori (22), Ryu Takao (13), Genta Miura (5), Gen Shoji (3), Keisuke Kurokawa (24), Kosuke Onose (8), Mitsuki Saito (15), Dawhan (23), Hideki Ishige (48), Hiroto Yamami (37), Patric (18)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
21
Shuichi Gonda
4
Teruki Hara
5
Valdo
50
Yoshinori Suzuki
29
Reon Yamahara
11
Katsuhiro Nakayama
13
Kota Miyamoto
3
Ronaldo
14
Yusuke Goto
20
Se-Hun Oh
23
Yuito Suzuki
18
Patric
37
Hiroto Yamami
48
Hideki Ishige
23
Dawhan
15
Mitsuki Saito
8
Kosuke Onose
24
Keisuke Kurokawa
3
Gen Shoji
5
Genta Miura
13
Ryu Takao
22
Jun Ichimori
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-4-2
Thay người
46’
Ronaldo
Daiki Matsuoka
46’
Hideki Ishige
Shu Kurata
62’
Katsuhiro Nakayama
Eiichi Katayama
70’
Dawhan
Kohei Okuno
62’
Yusuke Goto
Yuta Kamiya
70’
Mitsuki Saito
Yuki Yamamoto
73’
Se-Hun Oh
Thiago Santana
70’
Hiroto Yamami
Isa Sakamoto
86’
Yuito Suzuki
Yugo Tatsuta
79’
Ryu Takao
Leandro Pereira
Cầu thủ dự bị
Takuo Okubo
Kei Ishikawa
Yugo Tatsuta
Leandro Pereira
Ryo Takeuchi
Shu Kurata
Eiichi Katayama
Kohei Okuno
Daiki Matsuoka
Kyung-Won Kwon
Thiago Santana
Yuki Yamamoto
Yuta Kamiya
Isa Sakamoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
13/08 - 2021
10/04 - 2022
14/08 - 2022
08/03 - 2025
15/06 - 2025
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League Two
11/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
J League 1
08/03 - 2026
AFC Champions League Two
04/03 - 2026
J League 1
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
AFC Champions League Two
19/02 - 2026
J League 1
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers87101122T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo8341316B T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia7421115H T T B T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy8323-113B B T B H
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7223-310B H B T B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos830509T B T B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-28T B B H T
9Mito HollyhockMito Hollyhock8143-68H B H T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba8125-65B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332214T B B T H
2Gamba OsakaGamba Osaka8251014H T B H H
3Vissel KobeVissel Kobe7331513B T T H H
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8251213H H H H T
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8332113H T B T H
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7313111T B T B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka8233011B H T B H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow