Chủ Nhật, 13/09/2026
Takuma Ominami
23
Hiromu Mitsumaru (Kiến tạo: Yuki Muto)
53

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 9
6 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
5 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (37), Teruki Hara (4), Valdo (5), Akira Ibayashi (38), Eiichi Katayama (7), Kenta Nishizawa (16), Ryo Takeuchi (6), Ronaldo (3), Carlinhos (10), Noriaki Fujimoto (24), Thiago Santana (9)

Kashiwa Reysol (4-4-2): Seung-Gyu Kim (17), Takuma Ominami (25), Emerson (5), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (20), Matheus Savio (11), Richardson (8), Keiya Shiihashi (26), Yuta Kamiya (39), Cristiano (9), Yuki Muto (19)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
37
Shuichi Gonda
4
Teruki Hara
5
Valdo
38
Akira Ibayashi
7
Eiichi Katayama
16
Kenta Nishizawa
6
Ryo Takeuchi
3
Ronaldo
10
Carlinhos
24
Noriaki Fujimoto
9
Thiago Santana
19
Yuki Muto
9
Cristiano
39
Yuta Kamiya
26
Keiya Shiihashi
8
Richardson
11
Matheus Savio
20
Hiromu Mitsumaru
4
Taiyo Koga
5
Emerson
25
Takuma Ominami
17
Seung-Gyu Kim
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
Thay người
61’
Ryo Takeuchi
Yosuke Kawai
60’
Keiya Shiihashi
Masatoshi Mihara
61’
Kenta Nishizawa
Katsuhiro Nakayama
67’
Matheus Savio
Hayato Nakama
70’
Noriaki Fujimoto
Benjamin Kololli
67’
Yuki Muto
Mao Hosoya
85’
Eiichi Katayama
Akira Disaro
85’
Taiyo Koga
Yuji Takahashi
85’
Yuta Kamiya
Sachiro Toshima
Cầu thủ dự bị
Kengo Nagai
Masato Sasaki
Yoshinori Suzuki
Yuji Takahashi
Ryo Okui
Naoki Kawaguchi
Yosuke Kawai
Sachiro Toshima
Katsuhiro Nakayama
Masatoshi Mihara
Benjamin Kololli
Hayato Nakama
Akira Disaro
Mao Hosoya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
16/10 - 2021
29/05 - 2022
20/08 - 2022
06/05 - 2025
28/06 - 2025
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
12/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
J League 1
22/08 - 2026
24/05 - 2026

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
11/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
21/08 - 2026
14/08 - 2026
08/08 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia75201317T H T T H
2Vissel KobeVissel Kobe7511616B T T T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7502315T T B B T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima74211314H H T B T
5FC TokyoFC Tokyo7421514T T H T T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7331412H T B T T
7Kashima AntlersKashima Antlers7403112T T B B B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7322211T B H T H
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC6312110T H B T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka7313-510T B T H B
11Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6303-39B B T T T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse7214-37B B H B T
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
15Gamba OsakaGamba Osaka7133-56B H H B B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight7205-66T T B B B
17Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7124-55B T H B B
18Avispa FukuokaAvispa Fukuoka7115-24B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy6033-63B H B B H
20JEF United ChibaJEF United Chiba6105-103B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow