V À A A O O O - Marco Tulio thực hiện thành công quả phạt đền!
T. Hirato (Thay: T. Hiraoka) 46 | |
T. Yonemoto (Thay: M. Saito) 46 | |
(og) Hisashi Tawiah 46 | |
Taiki Hirato (Thay: Taiyo Hiraoka) 46 | |
Takuji Yonemoto (Thay: Mitsuki Saito) 46 | |
Kazuki Kozuka 49 | |
Masaya Okugawa (Thay: Haruki Arai) 58 | |
Shinnosuke Fukuda 63 | |
Fuchi Honda (Thay: Hisashi Tawiah) 74 | |
Toshiki Takahashi (Thay: Kanta Chiba) 79 | |
Masaki Yumiba (Thay: Kazuki Kozuka) 79 | |
Henrique (Thay: Takuji Yonemoto) 85 | |
Riku Gunji (Thay: Koya Kitagawa) 87 | |
Rinsei Ohata (Thay: Haruto Hidaka) 90 | |
Rafael Elias 90+12' | |
(Pen) Se-Hun Oh | |
(Pen) Joao Pedro | |
(Pen) Toshiki Takahashi | |
(Pen) Rafael Elias | |
(Pen) Capixaba | |
(Pen) Yoshinori Suzuki | |
(Pen) Matheus Bueno | |
(Pen) Marco Tulio |
Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga FC


Diễn biến Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga FC
ANH ẤY BỎ LỠ - Matheus Bueno bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.
ANH ẤY BỎ LỠ - Yoshinori Suzuki bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.
ANH ẤY BỎ LỠ - Capixaba bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.
V À A A O O O - Rafael Elias thực hiện thành công quả phạt đền!
ANH ẤY BỎ LỠ - Toshiki Takahashi bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.
V À A A O O O - Joao Pedro thực hiện thành công quả penalty!
V À A A O O O - Se-Hun Oh thực hiện thành công quả penalty!
Chúng tôi đang chờ đợi loạt sút luân lưu.
V À A A O O O - Rafael Elias đã ghi bàn!
Haruto Hidaka rời sân và được thay thế bởi Rinsei Ohata.
Koya Kitagawa rời sân và được thay thế bởi Riku Gunji.
Takuji Yonemoto rời sân và được thay thế bởi Henrique.
Kazuki Kozuka rời sân và được thay thế bởi Masaki Yumiba.
Kanta Chiba rời sân và được thay thế bởi Toshiki Takahashi.
Hisashi Tawiah rời sân và được thay thế bởi Fuchi Honda.
V À A A A O O O Shimizu S-Pulse ghi bàn.
Thẻ vàng cho Shinnosuke Fukuda.
Haruki Arai rời sân và được thay thế bởi Masaya Okugawa.
Thẻ vàng cho Kazuki Kozuka.
Thẻ vàng cho Kazuki Kozuka.
Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga FC
Shimizu S-Pulse (4-3-3): Yuya Oki (1), Haruto Hidaka (39), Jelani Sumiyoshi (51), Yuki Honda (15), Yutaka Yoshida (28), Kazuki Kozuka (81), Matheus Bueno (10), Kanta Chiba (23), Koya Kitagawa (49), Se-Hun Oh (9), Capixaba (7)
Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gakuji Ota (1), Shinnosuke Fukuda (2), Hisashi Appiah Tawiah (5), Yoshinori Suzuki (50), Hidehiro Sugai (22), Mitsuki Saito (32), Mitsuki Saito (32), Taiyo Hiraoka (16), Taiyo Hiraoka (16), Joao Pedro (6), Marco Tulio (11), Rafael Elias (9), Haruki Arai (77)


| Thay người | |||
| 79’ | Kazuki Kozuka Masaki Yumiba | 46’ | Henrique Takuji Yonemoto |
| 79’ | Kanta Chiba Toshiki Takahashi | 46’ | Taiyo Hiraoka Taiki Hirato |
| 87’ | Koya Kitagawa Riku Gunji | 58’ | Haruki Arai Masaya Okugawa |
| 90’ | Haruto Hidaka Rinsei Ohata | 74’ | Hisashi Tawiah Fuchi Honda |
| 85’ | Takuji Yonemoto Henrique Trevisan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Togo Umeda | Kentaro Kakoi | ||
Kengo Kitazume | Henrique Trevisan | ||
Masaki Yumiba | Masaya Okugawa | ||
Kai Matsuzaki | Takuji Yonemoto | ||
Yudai Shimamoto | Temma Matsuda | ||
Rinsei Ohata | Taiki Hirato | ||
Riku Gunji | Kyo Sato | ||
Toshiki Takahashi | Fuchi Honda | ||
Alfredo Stephens | Shun Nagasawa | ||
Takuji Yonemoto | |||
Taiki Hirato | |||
Nhận định Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse
Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 | H H | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 | T H | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T H | |
| 7 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H | |
| 8 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 9 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 | T H | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 | H T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | H H | |
| 5 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 10 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
