Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia hôm nay 19-08-2023

Giải J League 2 - Th 7, 19/8

Kết thúc

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

3 : 2

Machida Zelvia

Machida Zelvia

Hiệp một: 1-2
T7, 16:00 19/08/2023
Vòng 31 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daigo Takahashi
4
Thiago Santana
10
Ronaldo
17
Renji Matsui
19
Erik (Kiến tạo: Yu Hirakawa)
23
Byron Vasquez (Thay: Erik)
37
Takashi Inui
38
Byron Vasquez
42
Carlinhos
44
Kengo Kitazume (Thay: Katsuhiro Nakayama)
46
Yutaka Yoshida (Thay: Reon Yamahara)
55
Takashi Inui (Kiến tạo: Yoshinori Suzuki)
61
Daisuke Matsumoto (Thay: Daigo Takahashi)
64
Shunta Araki (Thay: Yu Hirakawa)
64
Hokuto Shimoda (Thay: Renji Matsui)
64
Se-Hun Oh (Thay: Ryohei Shirasaki)
70
Kota Miyamoto (Thay: Takashi Inui)
81
Kenta Nishizawa (Thay: Carlinhos)
81
Erik
83
Thiago Santana (Kiến tạo: Kenta Nishizawa)
84
Mitchell Duke (Thay: Shota Fujio)
85

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Machida Zelvia
Machida Zelvia
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Machida Zelvia

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Shuichi Gonda (57), Teruki Hara (70), Yuji Takahashi (4), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (2), Ryohei Shirasaki (14), Ronaldo (3), Katsuhiro Nakayama (11), Takashi Inui (33), Carlinhos (10), Thiago Santana (9)

Machida Zelvia (4-2-3-1): William Popp (23), Junya Suzuki (43), Min-Kyu Jang (14), Yudai Fujiwara (34), Masayuki Okuyama (2), Renji Matsui (33), Zento Uno (16), Yu Hirakawa (27), Daigo Takahashi (10), Erik (11), Shota Fujio (25)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
57
Shuichi Gonda
70
Teruki Hara
4
Yuji Takahashi
50
Yoshinori Suzuki
2
Reon Yamahara
14
Ryohei Shirasaki
3
Ronaldo
11
Katsuhiro Nakayama
33
Takashi Inui
10
Carlinhos
9
Thiago Santana
25
Shota Fujio
11
Erik
10
Daigo Takahashi
27
Yu Hirakawa
16
Zento Uno
33
Renji Matsui
2
Masayuki Okuyama
34
Yudai Fujiwara
14
Min-Kyu Jang
43
Junya Suzuki
23
William Popp
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-2-3-1
Thay người
46’
Katsuhiro Nakayama
Kengo Kitazume
37’
Erik
Byron Vasquez
55’
Reon Yamahara
Yutaka Yoshida
64’
Daigo Takahashi
Daisuke Matsumoto
70’
Ryohei Shirasaki
Se-Hun Oh
64’
Renji Matsui
Hokuto Shimoda
81’
Takashi Inui
Kota Miyamoto
64’
Yu Hirakawa
Shunta Araki
81’
Carlinhos
Kenta Nishizawa
85’
Shota Fujio
Mitchell Duke
Cầu thủ dự bị
Takuo Okubo
Mitchell Duke
Kengo Kitazume
Koki Fukui
Takeru Kishimoto
Daisuke Matsumoto
Yutaka Yoshida
Hijiri Onaga
Kota Miyamoto
Hokuto Shimoda
Kenta Nishizawa
Byron Vasquez
Se-Hun Oh
Shunta Araki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/05 - 2023
19/08 - 2023
J League 1
11/05 - 2025
05/07 - 2025
21/10 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow